(Top Banner Ad)
menial labor
B2
noun phrase B2 Lao động, Xã hội

menial labor

UK: /ˈmiːnɪəl ˈleɪbər/ • US: /ˈmiːniəl ˈleɪbər/

Nghĩa tiếng Việt

lao động chân tay công việc lao động giản đơn việc làm phổ thông
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Work that is considered unskilled or beneath someone's dignity; tedious and low-paying work.

Vietnamese Meaning

Công việc chân tay, lao động giản đơn, thường được coi là tầm thường, nhàm chán, nặng nhọc và có mức lương thấp.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Many immigrants are forced to take menial labor jobs upon arrival in a new country."

    "Nhiều người nhập cư buộc phải làm những công việc lao động chân tay khi mới đến một đất nước mới."

  • "She started out doing menial labor but worked her way up to a management position."

    "Cô ấy bắt đầu bằng công việc lao động chân tay nhưng đã nỗ lực để thăng tiến lên vị trí quản lý."

  • "The factory relies heavily on menial labor."

    "Nhà máy phụ thuộc rất nhiều vào lao động phổ thông."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective menial thấp kém, phụ việc, tầm thường
Adverb menially một cách thấp kém, tầm thường
Noun labor lao động, công việc
Verb labor lao động, làm việc vất vả
Noun laborer người lao động, phu khuân vác
Adjective laborious nặng nhọc, cần nhiều công sức

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Lao động, Xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
mansio (dwelling, abode)
Old French
mesnie (household, family, servants)
Middle English
menial (belonging to a household, a domestic servant)

Nguồn gốc của 'menial labor'

Cụm từ 'menial labor' có hai phần: 'menial' và 'labor'. Từ 'menial' bắt nguồn từ tiếng Latin 'mansio' (nghĩa là 'nơi ở', 'căn nhà'), sau đó chuyển thành 'mesnie' trong tiếng Pháp cổ để chỉ 'hộ gia đình' hoặc 'đoàn tùy tùng, người hầu'. Qua tiếng Anh cổ, nó trở thành 'menial', ban đầu dùng để chỉ người phục vụ trong nhà, sau này mang nghĩa 'thấp kém', 'phụ việc'. Còn từ 'labor' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'labor' với nghĩa 'công việc nặng nhọc' hay 'sự vất vả'. Khi kết hợp lại, 'menial labor' miêu tả những công việc chân tay, thường lặp đi lặp lại, ít đòi hỏi kỹ năng và có địa vị thấp trong xã hội.

Usage Note

Cụm từ 'menial labor' thường mang hàm ý tiêu cực, ám chỉ những công việc không đòi hỏi kỹ năng cao, ít có cơ hội thăng tiến và thường bị xã hội coi thường. Nó khác với 'manual labor' (lao động tay chân) ở chỗ 'manual labor' chỉ đơn thuần đề cập đến công việc sử dụng sức lực thể chất, không nhất thiết mang ý nghĩa tiêu cực hoặc tầm thường.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + menial labor
  • perform perform menial labor
    (thực hiện công việc chân tay/tầm thường)
  • do do menial labor
    (làm công việc chân tay/tầm thường)
  • be assigned be assigned menial labor
    (bị giao việc chân tay/tầm thường)
  • relegate to relegate someone to menial labor
    (hạ cấp ai đó xuống làm việc chân tay/tầm thường)
Adjective + menial labor
  • unskilled unskilled menial labor
    (công việc chân tay không cần kỹ năng)
  • tedious tedious menial labor
    (công việc chân tay nhàm chán)
  • back-breaking back-breaking menial labor
    (công việc chân tay cực nhọc (đau lưng))
  • low-wage low-wage menial labor
    (công việc chân tay lương thấp)

Idioms

  • be relegated to menial labor

    bị đẩy xuống/bị giáng cấp làm công việc chân tay/tầm thường

    "After the scandal, he was relegated to menial labor in the archives."

    (Sau vụ bê bối, anh ta bị giáng xuống làm công việc chân tay trong kho lưu trữ.)

  • stuck doing menial labor

    bị mắc kẹt/phải làm công việc chân tay/tầm thường

    "Many immigrants are stuck doing menial labor despite their qualifications."

    (Nhiều người nhập cư bị mắc kẹt với công việc chân tay mặc dù có bằng cấp.)

  • fit only for menial labor

    chỉ phù hợp với công việc chân tay/tầm thường (thường mang ý miệt thị hoặc đánh giá thấp)

    "Some people unfortunately believe that certain groups are fit only for menial labor."

    (Một số người thật không may tin rằng một số nhóm người chỉ phù hợp với công việc chân tay.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

menial labor

noun phrase
Lật mặt

Công việc chân tay, lao động giản đơn, thường được coi là tầm thường, nhàm chán, nặng nhọc và có mức lương thấp.

"Many immigrants are forced to take menial labor jobs upon arrival in a new country."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That he had to perform menial labor after the company went bankrupt was a shock to everyone.
Việc anh ấy phải làm công việc lao động chân tay sau khi công ty phá sản là một cú sốc đối với mọi người.
Phủ định
Whether she would accept a job involving menial labor was never a question; she was always determined to pursue intellectual work.
Việc liệu cô ấy có chấp nhận một công việc liên quan đến lao động chân tay hay không chưa bao giờ là một câu hỏi; cô ấy luôn quyết tâm theo đuổi công việc trí óc.
Nghi vấn
Whether the labor was considered menial or skilled depended on the context and the societal perception.
Liệu công việc lao động được coi là chân tay hay lành nghề phụ thuộc vào bối cảnh và nhận thức của xã hội.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "menial labor".

Địa vị xã hội và Lao động chân tay

Trong nhiều nền văn hóa, 'menial labor' (lao động chân tay, tầm thường) thường gắn liền với địa vị xã hội thấp, ít được coi trọng và có thu nhập thấp. Mặc dù là những công việc thiết yếu để duy trì hoạt động của xã hội (như dọn dẹp, rửa chén, phục vụ), chúng lại thường bị xem nhẹ so với các công việc đòi hỏi kỹ năng cao hoặc trí óc. Điều này phản ánh sự phân tầng xã hội và đôi khi dẫn đến sự bất bình đẳng.

Tác động của tự động hóa và AI

Sự phát triển của công nghệ, đặc biệt là tự động hóa và trí tuệ nhân tạo (AI), đang dần thay thế nhiều công việc chân tay và lặp đi lặp lại. Điều này đặt ra thách thức lớn cho những người lao động trong các ngành nghề này, đòi hỏi họ phải học hỏi kỹ năng mới để thích nghi. Tuy nhiên, cũng có một số công việc chân tay vẫn cần đến sự khéo léo và tương tác của con người mà máy móc khó có thể thay thế hoàn toàn.