(Top Banner Ad)
mental development
B2
Danh từ B2 Tâm lý học, Giáo dục

mental development

UK: /ˈmentl dɪˈveləpmənt/ • US: /ˈmentl dɪˈveləpmənt/

Nghĩa tiếng Việt

sự phát triển trí tuệ sự phát triển tâm thần sự phát triển về mặt tinh thần
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The process of growing or changing and becoming more advanced, especially in terms of cognitive abilities, emotional intelligence, and social skills.

Vietnamese Meaning

Quá trình phát triển hoặc thay đổi và trở nên tiến bộ hơn, đặc biệt là về khả năng nhận thức, trí tuệ cảm xúc và kỹ năng xã hội.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Early childhood education plays a crucial role in a child's mental development."

    "Giáo dục mầm non đóng một vai trò quan trọng trong sự phát triển trí tuệ của trẻ."

  • "Studies show a link between nutrition and mental development."

    "Các nghiên cứu cho thấy mối liên hệ giữa dinh dưỡng và sự phát triển trí tuệ."

  • "The project aims to promote mental development in underprivileged children."

    "Dự án nhằm mục đích thúc đẩy sự phát triển trí tuệ ở trẻ em có hoàn cảnh khó khăn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun mentality tâm lý, tư duy
Adverb mentally về mặt tinh thần
Verb develop phát triển
Noun developer nhà phát triển
Adjective developing đang phát triển
Adjective developed đã phát triển
Adjective undeveloped chưa phát triển

Synonyms

cognitive development (sự phát triển nhận thức)intellectual growth (sự tăng trưởng trí tuệ)

Antonyms

Related Words

brain development (phát triển não bộ)emotional development (phát triển cảm xúc)

Subject Area

Tâm lý học, Giáo dục

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
mens (mind)
Latin
mentalis (of the mind)
Old French
mental
English
mental
Old French
desveloper (unroll, unfold)
English
develop
English
development

Nguồn gốc của 'Mental'

Từ "mental" có nguồn gốc từ tiếng Latin "mens", nghĩa là "tâm trí" hoặc "trí óc". Sau đó, nó phát triển thành "mentalis" (thuộc về tâm trí) và được đưa vào tiếng Anh qua tiếng Pháp cổ. Điều này nhấn mạnh khía cạnh liên quan đến tư duy và khả năng nhận thức của con người.

Sự ra đời của 'Development'

Từ "development" bắt nguồn từ động từ tiếng Pháp cổ "desveloper", có nghĩa là "mở ra", "phơi bày", hoặc "phát hiện". Ý nghĩa này phản ánh quá trình tiến triển dần dần, từ một trạng thái ban đầu đơn giản đến một trạng thái phức tạp và hoàn thiện hơn.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để chỉ sự tiến bộ trong khả năng tư duy, học hỏi và xử lý thông tin của một cá nhân. Nó bao gồm cả sự phát triển về trí tuệ, cảm xúc và xã hội. 'Mental development' nhấn mạnh khía cạnh nhận thức và trí tuệ hơn là 'personal development', vốn bao gồm cả sự phát triển về thể chất và tinh thần.

Prepositions

in of

'Mental development in' được dùng khi nói về sự phát triển trong một lĩnh vực cụ thể, ví dụ: 'mental development in mathematics'. 'Mental development of' được dùng khi nói về sự phát triển của một đối tượng cụ thể, ví dụ: 'the mental development of children'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + mental development
  • early early mental development
    (sự phát triển tinh thần ban đầu)
  • healthy healthy mental development
    (sự phát triển tinh thần lành mạnh)
  • overall overall mental development
    (sự phát triển tinh thần tổng thể)
  • normal normal mental development
    (sự phát triển tinh thần bình thường)
  • cognitive cognitive mental development
    (sự phát triển nhận thức tinh thần)
Verb + mental development
  • promote promote mental development
    (thúc đẩy sự phát triển tinh thần)
  • support support mental development
    (hỗ trợ sự phát triển tinh thần)
  • hinder hinder mental development
    (cản trở sự phát triển tinh thần)
  • foster foster mental development
    (nuôi dưỡng sự phát triển tinh thần)
  • stimulate stimulate mental development
    (kích thích sự phát triển tinh thần)
Noun/Preposition + mental development
  • stages of stages of mental development
    (các giai đoạn phát triển tinh thần)
  • impact on impact on mental development
    (tác động lên sự phát triển tinh thần)
  • factors influencing factors influencing mental development
    (các yếu tố ảnh hưởng đến sự phát triển tinh thần)

Idioms

  • Child's mental development

    Sự phát triển tinh thần của trẻ

    "Early education is crucial for a child's mental development."

    (Giáo dục sớm rất quan trọng đối với sự phát triển tinh thần của trẻ.)

  • Stages of mental development

    Các giai đoạn phát triển tinh thần

    "Psychologists study the various stages of mental development in humans."

    (Các nhà tâm lý học nghiên cứu các giai đoạn phát triển tinh thần khác nhau ở con người.)

  • Promote mental development

    Thúc đẩy sự phát triển tinh thần

    "Reading and puzzles help to promote mental development."

    (Đọc sách và giải đố giúp thúc đẩy sự phát triển tinh thần.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

mental development

Danh từ
Lật mặt

Quá trình phát triển hoặc thay đổi và trở nên tiến bộ hơn, đặc biệt là về khả năng nhận thức, trí tuệ cảm xúc và kỹ năng xã hội.

"Early childhood education plays a crucial role in a child's mental development."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Mental development is crucial for a child's future success.
Phát triển trí tuệ là rất quan trọng cho sự thành công trong tương lai của một đứa trẻ.
Phủ định
Isn't early intervention important for delayed mental development?
Không phải can thiệp sớm là quan trọng đối với sự phát triển trí tuệ chậm trễ sao?
Nghi vấn
Does regular cognitive training improve mental development?
Huấn luyện nhận thức thường xuyên có cải thiện sự phát triển trí tuệ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "mental development".

Lý thuyết của Piaget về Phát triển Nhận thức

Jean Piaget, một nhà tâm lý học người Thụy Sĩ, đã đưa ra lý thuyết có ảnh hưởng lớn về các giai đoạn phát triển nhận thức của trẻ em (ví dụ: giai đoạn cảm giác vận động, tiền thao tác, thao tác cụ thể, thao tác hình thức). Lý thuyết này giúp chúng ta hiểu cách trẻ em xây dựng kiến thức và hiểu biết về thế giới.

Tầm quan trọng của Giáo dục Mầm non

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, giáo dục mầm non được coi là yếu tố cực kỳ quan trọng đối với sự phát triển tinh thần và xã hội của trẻ. Các chương trình này thường tập trung vào việc kích thích tư duy, kỹ năng giải quyết vấn đề và khả năng tương tác xã hội từ khi còn nhỏ.