menu planning
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The process of deciding what food and beverage options will be offered at a meal or event, considering factors such as budget, dietary restrictions, and customer preferences.
Vietnamese Meaning
Quá trình quyết định các lựa chọn đồ ăn và thức uống sẽ được cung cấp trong một bữa ăn hoặc sự kiện, có xem xét các yếu tố như ngân sách, hạn chế về chế độ ăn uống và sở thích của khách hàng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Effective menu planning is crucial for the success of any restaurant."
"Lập kế hoạch thực đơn hiệu quả là rất quan trọng cho sự thành công của bất kỳ nhà hàng nào."
-
"Our menu planning takes into account seasonal ingredients."
"Việc lên kế hoạch thực đơn của chúng tôi có tính đến các nguyên liệu theo mùa."
-
"The chef is responsible for the menu planning and execution."
"Đầu bếp chịu trách nhiệm lên kế hoạch thực đơn và thực hiện."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Menu planning bao gồm nhiều khía cạnh như lựa chọn món ăn, cân bằng dinh dưỡng, tính toán chi phí, và trình bày thực đơn sao cho hấp dẫn khách hàng. Nó khác với 'meal planning' (lên kế hoạch bữa ăn) ở chỗ 'menu planning' thường liên quan đến việc lập kế hoạch cho một nhà hàng, sự kiện, hoặc một dịp đặc biệt, trong khi 'meal planning' thường liên quan đến việc lập kế hoạch cho các bữa ăn cá nhân hoặc gia đình.
Prepositions
'Menu planning for' được dùng để chỉ mục đích của việc lên kế hoạch thực đơn. 'Menu planning in' dùng để chỉ bối cảnh hoặc phạm vi của việc lên kế hoạch thực đơn. 'Menu planning with' dùng để chỉ các công cụ hoặc yếu tố được sử dụng trong quá trình lên kế hoạch.
Collocations (Từ đi kèm)
-
Effective menu planning (lập kế hoạch thực đơn hiệu quả)
-
Weekly menu planning (lập kế hoạch thực đơn hàng tuần)
-
Detailed menu planning (lập kế hoạch thực đơn chi tiết)
-
Start menu planning (bắt đầu lập kế hoạch thực đơn)
-
Involve menu planning (bao gồm việc lập kế hoạch thực đơn)
-
Help with menu planning (giúp (ai đó) lập kế hoạch thực đơn)
Idioms
-
Back to the drawing board (after failed menu planning)
Bắt đầu lại từ đầu (sau khi lập kế hoạch thực đơn thất bại)
"Our initial menu planning didn't work, so it's back to the drawing board."
(Kế hoạch thực đơn ban đầu của chúng ta không hiệu quả, vì vậy chúng ta phải bắt đầu lại từ đầu.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
menu planning
Danh từQuá trình quyết định các lựa chọn đồ ăn và thức uống sẽ được cung cấp trong một bữa ăn hoặc sự kiện, có xem xét các yếu tố như ngân sách, hạn chế về chế độ ăn uống và sở thích của khách hàng.
"Effective menu planning is crucial for the success of any restaurant."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "menu planning".
