(Top Banner Ad)
menu planning
B1
Danh từ B1 Ẩm thực, Quản lý nhà hàng

menu planning

UK: /ˈmenjuː ˈplænɪŋ/ • US: /ˈmenjuː ˈplænɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

lập kế hoạch thực đơn hoạch định thực đơn
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The process of deciding what food and beverage options will be offered at a meal or event, considering factors such as budget, dietary restrictions, and customer preferences.

Vietnamese Meaning

Quá trình quyết định các lựa chọn đồ ăn và thức uống sẽ được cung cấp trong một bữa ăn hoặc sự kiện, có xem xét các yếu tố như ngân sách, hạn chế về chế độ ăn uống và sở thích của khách hàng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Effective menu planning is crucial for the success of any restaurant."

    "Lập kế hoạch thực đơn hiệu quả là rất quan trọng cho sự thành công của bất kỳ nhà hàng nào."

  • "Our menu planning takes into account seasonal ingredients."

    "Việc lên kế hoạch thực đơn của chúng tôi có tính đến các nguyên liệu theo mùa."

  • "The chef is responsible for the menu planning and execution."

    "Đầu bếp chịu trách nhiệm lên kế hoạch thực đơn và thực hiện."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun menu Thực đơn, bảng kê món ăn
Verb plan Lên kế hoạch, dự định
Noun plan Kế hoạch, dự định
Noun planner Người lập kế hoạch

Synonyms

meal planning (lên kế hoạch bữa ăn)menu design (thiết kế thực đơn)

Related Words

food cost (giá thành thực phẩm)recipe development (phát triển công thức)dietary requirements (yêu cầu về chế độ ăn uống)

Subject Area

Ẩm thực, Quản lý nhà hàng

Etymology (Nguồn gốc)

French
menu
English
menu
English
planning
English
menu planning

Nguồn gốc của 'Menu'

Từ 'menu' ban đầu xuất phát từ tiếng Pháp, có nghĩa là 'danh sách chi tiết'. Nó bắt đầu được sử dụng ở các nhà hàng để chỉ danh sách các món ăn có sẵn. Việc sử dụng 'menu' sau đó lan rộng sang các lĩnh vực khác, bao gồm cả việc lập kế hoạch bữa ăn.

Usage Note

Menu planning bao gồm nhiều khía cạnh như lựa chọn món ăn, cân bằng dinh dưỡng, tính toán chi phí, và trình bày thực đơn sao cho hấp dẫn khách hàng. Nó khác với 'meal planning' (lên kế hoạch bữa ăn) ở chỗ 'menu planning' thường liên quan đến việc lập kế hoạch cho một nhà hàng, sự kiện, hoặc một dịp đặc biệt, trong khi 'meal planning' thường liên quan đến việc lập kế hoạch cho các bữa ăn cá nhân hoặc gia đình.

Prepositions

for in with

'Menu planning for' được dùng để chỉ mục đích của việc lên kế hoạch thực đơn. 'Menu planning in' dùng để chỉ bối cảnh hoặc phạm vi của việc lên kế hoạch thực đơn. 'Menu planning with' dùng để chỉ các công cụ hoặc yếu tố được sử dụng trong quá trình lên kế hoạch.

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + menu planning
  • Effective menu planning
    (lập kế hoạch thực đơn hiệu quả)
  • Weekly menu planning
    (lập kế hoạch thực đơn hàng tuần)
  • Detailed menu planning
    (lập kế hoạch thực đơn chi tiết)
Động từ + menu planning
  • Start menu planning
    (bắt đầu lập kế hoạch thực đơn)
  • Involve menu planning
    (bao gồm việc lập kế hoạch thực đơn)
  • Help with menu planning
    (giúp (ai đó) lập kế hoạch thực đơn)

Idioms

  • Back to the drawing board (after failed menu planning)

    Bắt đầu lại từ đầu (sau khi lập kế hoạch thực đơn thất bại)

    "Our initial menu planning didn't work, so it's back to the drawing board."

    (Kế hoạch thực đơn ban đầu của chúng ta không hiệu quả, vì vậy chúng ta phải bắt đầu lại từ đầu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

menu planning

Danh từ
Lật mặt

Quá trình quyết định các lựa chọn đồ ăn và thức uống sẽ được cung cấp trong một bữa ăn hoặc sự kiện, có xem xét các yếu tố như ngân sách, hạn chế về chế độ ăn uống và sở thích của khách hàng.

"Effective menu planning is crucial for the success of any restaurant."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "menu planning".

Meal Prep Sunday

Ở phương Tây, có một xu hướng phổ biến gọi là 'Meal Prep Sunday', tức là dành ngày Chủ nhật để chuẩn bị thức ăn cho cả tuần. Menu planning đóng vai trò quan trọng trong việc này, giúp mọi người tiết kiệm thời gian và ăn uống lành mạnh hơn.