(Top Banner Ad)
us customary units
B2
Danh từ B2 Đo lường

us customary units

UK: /ˌjuːˌɛs ˈkʌstəmˌɛri ˈjuːnɪts/ • US: /ˌjuːˌɛs ˈkʌstəmˌɛri ˈjuːnɪts/

Nghĩa tiếng Việt

hệ đo lường thông thường của Hoa Kỳ hệ đơn vị đo lường Mỹ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A system of measurement units commonly used in the United States. It includes units like inches, feet, yards, miles (for length), ounces, pounds (for weight), fluid ounces, cups, pints, quarts, gallons (for volume), and degrees Fahrenheit (for temperature).

Vietnamese Meaning

Một hệ thống các đơn vị đo lường được sử dụng phổ biến ở Hoa Kỳ. Nó bao gồm các đơn vị như inch, foot, yard, mile (cho chiều dài), ounce, pound (cho trọng lượng), fluid ounce, cup, pint, quart, gallon (cho thể tích), và độ Fahrenheit (cho nhiệt độ).

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Many Americans still prefer to use US customary units despite the global adoption of the metric system."

    "Nhiều người Mỹ vẫn thích sử dụng hệ đơn vị đo lường thông thường của Hoa Kỳ mặc dù hệ mét đã được chấp nhận trên toàn cầu."

  • "The recipe calls for ingredients measured in US customary units, like cups and teaspoons."

    "Công thức yêu cầu các nguyên liệu được đo bằng hệ đơn vị đo lường thông thường của Hoa Kỳ, như cốc và thìa cà phê."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun custom tục lệ, phong tục; thói quen
Noun customs hải quan; thuế nhập khẩu
Adjective customary thông thường, theo tục lệ
Adverb customarily theo thông lệ, theo thường lệ
Verb customize tùy chỉnh, đặt làm theo yêu cầu
Noun unit đơn vị; bộ phận
Verb unite đoàn kết, hợp nhất
Adjective united đoàn kết, thống nhất
Noun unity sự đoàn kết, sự thống nhất

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đo lường

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
consuetudo
Old French
costume
English
custom
English
customary
Latin
unus
Old French
unite
English
unit

Nguồn gốc của 'US customary units'

'US customary units' là một hệ thống đo lường chủ yếu được sử dụng ở Hoa Kỳ. Từ 'US' đơn giản là viết tắt của 'United States' (Hoa Kỳ). 'Customary' có nghĩa là 'theo tục lệ' hoặc 'thông thường', ám chỉ rằng hệ thống này dựa trên các quy ước truyền thống hơn là một tiêu chuẩn quốc tế mới được thống nhất. 'Units' có nghĩa là 'đơn vị'. Hệ thống này có nguồn gốc từ hệ thống đo lường Hoàng gia Anh (British Imperial System) nhưng đã phát triển độc lập sau Cách mạng Mỹ.

Usage Note

Hệ thống đo lường này có nguồn gốc từ hệ thống đo lường của Anh (English units), nhưng đã có những thay đổi và khác biệt đáng kể. Nó thường được so sánh với hệ mét (SI - Système International d'Unités), hệ thống đo lường quốc tế được sử dụng rộng rãi trên toàn thế giới. Việc sử dụng 'us customary units' đôi khi gây khó khăn trong thương mại và khoa học quốc tế vì sự khác biệt với hệ mét.

Prepositions

in terms of

Khi muốn diễn tả một giá trị nào đó bằng đơn vị đo lường này. Ví dụ: 'The length is measured in terms of US customary units.'

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + us customary units
  • convert convert to us customary units
    (chuyển đổi sang các đơn vị đo lường thông thường của Hoa Kỳ)
  • measure measure in us customary units
    (đo lường bằng các đơn vị thông thường của Hoa Kỳ)
  • use use us customary units
    (sử dụng các đơn vị thông thường của Hoa Kỳ)
Adjective + us customary units
  • standard standard us customary units
    (các đơn vị đo lường thông thường tiêu chuẩn của Hoa Kỳ)
  • traditional traditional us customary units
    (các đơn vị đo lường thông thường truyền thống của Hoa Kỳ)
Noun + us customary units
  • system the system of us customary units
    (hệ thống các đơn vị đo lường thông thường của Hoa Kỳ)
  • conversion the conversion of us customary units
    (sự chuyển đổi các đơn vị đo lường thông thường của Hoa Kỳ)

Idioms

  • convert to US customary units

    chuyển đổi sang các đơn vị đo lường thông thường của Hoa Kỳ

    "You might need to convert metric measurements to US customary units if you're baking a recipe from an American cookbook."

    (Bạn có thể cần chuyển đổi các số đo hệ mét sang các đơn vị thông thường của Hoa Kỳ nếu bạn đang làm bánh theo công thức từ một cuốn sách dạy nấu ăn của Mỹ.)

  • the US customary system of measurement

    hệ thống đo lường thông thường của Hoa Kỳ

    "Many American industries still rely on the US customary system of measurement for their products."

    (Nhiều ngành công nghiệp Mỹ vẫn dựa vào hệ thống đo lường thông thường của Hoa Kỳ cho sản phẩm của họ.)

  • in US customary units

    bằng các đơn vị đo lường thông thường của Hoa Kỳ

    "The building plans specify all dimensions in US customary units, like feet and inches."

    (Bản vẽ xây dựng quy định tất cả các kích thước bằng các đơn vị đo lường thông thường của Hoa Kỳ, như feet và inch.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

us customary units

Danh từ
Lật mặt

Một hệ thống các đơn vị đo lường được sử dụng phổ biến ở Hoa Kỳ. Nó bao gồm các đơn vị như inch, foot, yard, mile (cho chiều dài), ounce, pound (cho trọng lượng), fluid ounce, cup, pint, quart, gallon (cho thể tích), và độ Fahrenheit (cho nhiệt độ).

"Many Americans still prefer to use US customary units despite the global adoption of the metric system."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "us customary units".

Sự khác biệt với Hệ mét

Trong khi hầu hết các quốc gia trên thế giới đã áp dụng Hệ mét (Metric System) làm tiêu chuẩn, Hoa Kỳ vẫn sử dụng chủ yếu 'US customary units'. Điều này có thể gây ra thách thức trong thương mại quốc tế, khoa học và giao tiếp khi các đơn vị như dặm, gallon, pound được sử dụng thay vì kilômét, lít, kilôgam.

Lịch sử và tính thực tế

Hệ thống 'US customary units' có nguồn gốc từ hệ thống đo lường cũ của Anh, vốn phát triển từ các đơn vị dựa trên các yếu tố tự nhiên và con người (ví dụ, chiều dài của một bàn chân, trọng lượng của một hạt lúa mạch). Mặc dù có những nỗ lực chuyển đổi sang hệ mét, nhưng sự quen thuộc và chi phí chuyển đổi lớn đã khiến Hoa Kỳ tiếp tục duy trì hệ thống này trong nhiều lĩnh vực.