(Top Banner Ad)
migration flows
C1
Danh từ C1 Xã hội học, Địa lý, Kinh tế học, Chính trị học

migration flows

UK: /maɪˈɡreɪʃən fləʊz/ • US: /maɪˈɡreɪʃən floʊz/

Nghĩa tiếng Việt

các dòng di cư luồng di cư dòng chảy di cư
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The patterns and volume of movement of people from one place to another, typically involving crossing administrative or political boundaries.

Vietnamese Meaning

Các mô hình và lưu lượng di chuyển của người dân từ nơi này sang nơi khác, thường liên quan đến việc vượt qua các ranh giới hành chính hoặc chính trị.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The study analyzed migration flows from developing countries to developed nations."

    "Nghiên cứu đã phân tích các dòng di cư từ các nước đang phát triển đến các quốc gia phát triển."

  • "European countries are experiencing large migration flows from Africa and the Middle East."

    "Các nước châu Âu đang trải qua các dòng di cư lớn từ châu Phi và Trung Đông."

  • "Economic factors often drive migration flows."

    "Các yếu tố kinh tế thường thúc đẩy các dòng di cư."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun migration Sự di cư, cuộc di cư
Verb migrate Di cư, di trú
Noun migrant Người di cư, người di trú
Adjective migratory Có tính di cư, di trú
Verb immigrate Nhập cư
Noun immigrant Người nhập cư
Verb emigrate Xuất cư
Noun emigrant Người xuất cư
Noun flow Dòng chảy, luồng
Verb flow Chảy, tuôn
Adjective flowing Đang chảy, tuôn ra

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Địa lý, Kinh tế học, Chính trị học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*meygʷ- ('to change, move')
Latin
migrare ('to move, shift')
Latin
migratio ('a moving from one place to another')
English
migration
Proto-Indo-European
*plew- ('to flow, swim')
Proto-Germanic
*flōwaną
Old English
flowan ('to flow, stream')
English
flow

Nguồn gốc của 'Migration Flows'

Từ 'migration' (di cư) bắt nguồn từ tiếng Latin 'migratio', có nghĩa là 'sự di chuyển từ nơi này sang nơi khác', với động từ gốc là 'migrare' (di chuyển, thay đổi). Từ 'flow' (dòng chảy) có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'flowan', nghĩa là 'chảy, tuôn ra'. Khi kết hợp lại, 'migration flows' miêu tả sự chuyển động liên tục và có quy mô lớn của người dân giữa các khu vực hoặc quốc gia, thường vì các yếu tố kinh tế, xã hội hoặc chính trị.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả số lượng người di cư, hướng di cư, và các yếu tố ảnh hưởng đến sự di cư. Nó thường được sử dụng trong các nghiên cứu về nhân khẩu học, kinh tế học, xã hội học và địa lý. Cụm từ này nhấn mạnh tính chất động và liên tục của quá trình di cư, không chỉ là một sự kiện đơn lẻ.

Prepositions

of into from

‘of’ thường được dùng để chỉ bản chất của dòng chảy (ví dụ: types of migration flows). ‘into’ chỉ điểm đến của dòng chảy (ví dụ: migration flows into Europe). ‘from’ chỉ điểm xuất phát của dòng chảy (ví dụ: migration flows from rural areas).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + migration flows
  • strong strong migration flows
    (các dòng di cư mạnh mẽ)
  • global global migration flows
    (các luồng di cư toàn cầu)
  • irregular irregular migration flows
    (các luồng di cư bất thường/không chính thức)
  • economic economic migration flows
    (các luồng di cư vì lý do kinh tế)
  • refugee refugee migration flows
    (các luồng di cư của người tị nạn)
Verb + migration flows
  • manage manage migration flows
    (quản lý các luồng di cư)
  • control control migration flows
    (kiểm soát các luồng di cư)
  • stem stem migration flows
    (ngăn chặn các luồng di cư)
  • impact impact migration flows
    (tác động đến các luồng di cư)
  • address address migration flows
    (giải quyết các luồng di cư)

Idioms

  • to manage migration flows

    Quản lý và điều chỉnh sự di chuyển của người dân giữa các khu vực hoặc quốc gia.

    "Governments are striving to manage migration flows more effectively."

    (Các chính phủ đang nỗ lực quản lý các luồng di cư hiệu quả hơn.)

  • to stem migration flows

    Ngăn chặn hoặc giảm bớt đáng kể sự di chuyển của người dân.

    "The new policies aim to stem migration flows from conflict zones."

    (Các chính sách mới nhằm ngăn chặn các luồng di cư từ các vùng xung đột.)

  • the dynamics of migration flows

    Các yếu tố và cách thức mà các luồng di cư vận động và thay đổi.

    "Understanding the dynamics of migration flows is crucial for policymakers."

    (Việc hiểu rõ động lực của các luồng di cư là rất quan trọng đối với các nhà hoạch định chính sách.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

migration flows

Danh từ
Lật mặt

Các mô hình và lưu lượng di chuyển của người dân từ nơi này sang nơi khác, thường liên quan đến việc vượt qua các ranh giới hành chính hoặc chính trị.

"The study analyzed migration flows from developing countries to developed nations."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Migration flows are a significant factor in global population shifts.
Dòng chảy di cư là một yếu tố quan trọng trong sự thay đổi dân số toàn cầu.
Phủ định
Are migration flows always driven by economic factors?
Có phải dòng chảy di cư luôn bị thúc đẩy bởi các yếu tố kinh tế không?
Nghi vấn
Migration flows are not always predictable.
Dòng chảy di cư không phải lúc nào cũng có thể đoán trước được.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "migration flows".

Di cư: Lịch sử và Hiện tại

Lịch sử loài người luôn gắn liền với các cuộc di cư. Từ thời tiền sử cho đến nay, con người đã và đang di chuyển khắp địa cầu vì nhiều lý do khác nhau như tìm kiếm thức ăn, tránh thiên tai, chiến tranh, hoặc tìm kiếm cơ hội kinh tế tốt hơn. Các luồng di cư này đã định hình nên văn hóa, xã hội và sự phát triển của các quốc gia và khu vực trên thế giới.

Tác động của Các Luồng Di cư

Các luồng di cư ngày nay đóng một vai trò quan trọng trong kinh tế và xã hội toàn cầu. Chúng mang lại cả cơ hội lẫn thách thức cho cả quốc gia xuất phát và quốc gia tiếp nhận, từ việc đa dạng hóa văn hóa, cung cấp lực lượng lao động, đến áp lực lên các dịch vụ công, và đôi khi là các vấn đề xã hội. Ngày Quốc tế Người di cư (International Migrants Day) được Liên Hợp Quốc chọn vào ngày 18 tháng 12 hàng năm để nâng cao nhận thức về những đóng góp và thách thức mà người di cư phải đối mặt.