(Top Banner Ad)
milk alternative
B1
Danh từ B1 Dinh dưỡng, Thực phẩm

milk alternative

UK: /ˈmɪlk ɔːlˈtɜːnətɪv/ • US: /ˈmɪlk ɔːlˈtɜːrnətɪv/

Nghĩa tiếng Việt

sữa thay thế sữa không sữa sữa thực vật sữa có nguồn gốc thực vật
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A non-dairy beverage that resembles milk in appearance and is used as a substitute for milk.

Vietnamese Meaning

Một loại đồ uống không làm từ sữa động vật, có hình thức tương tự như sữa và được sử dụng để thay thế sữa.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Oat milk is a popular milk alternative for vegans."

    "Sữa yến mạch là một loại sữa thay thế phổ biến cho người ăn thuần chay."

  • "More and more people are choosing milk alternatives due to health concerns."

    "Ngày càng có nhiều người chọn các loại sữa thay thế do lo ngại về sức khỏe."

  • "The grocery store offers a wide variety of milk alternatives."

    "Cửa hàng tạp hóa cung cấp rất nhiều loại sữa thay thế."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun milk sữa
Verb milk vắt sữa
Adjective milky giống sữa, đục như sữa
Noun alternative sự thay thế, lựa chọn khác
Adjective alternative thay thế, khác
Adverb alternatively một cách khác, thay vào đó
Verb alternate luân phiên, xen kẽ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Dinh dưỡng, Thực phẩm

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
meoluc
Medieval Latin
alternativus
English
milk
English
alternative
English
milk alternative

Sự ra đời của 'milk alternative'

Cụm từ 'milk alternative' là một sáng tạo khá hiện đại trong tiếng Anh. Từ 'milk' (sữa) có nguồn gốc xa xưa từ tiếng Anh cổ 'meoluc', còn từ 'alternative' (thay thế) lại đến từ tiếng Latin trung cổ 'alternativus'. Việc kết hợp hai từ này thành 'milk alternative' phản ánh sự thay đổi trong thói quen ăn uống và nhu cầu sức khỏe hiện đại, khi nhiều người tìm kiếm các lựa chọn sữa không từ động vật vì nhiều lý do khác nhau.

Usage Note

Cụm từ 'milk alternative' chỉ các sản phẩm được sản xuất để thay thế sữa bò, dê, cừu... cho những người không dung nạp lactose, dị ứng sữa hoặc theo chế độ ăn thuần chay. Các loại sữa thay thế phổ biến bao gồm sữa đậu nành, sữa hạnh nhân, sữa gạo, sữa yến mạch và sữa dừa. Sự khác biệt nằm ở nguồn gốc và thành phần dinh dưỡng (ví dụ: hàm lượng protein, chất béo, vitamin). Không nên nhầm lẫn với 'dairy-free milk', vì 'dairy-free' chỉ đơn giản là không chứa sữa, nhưng có thể bao gồm các thành phần từ sữa đã qua xử lý (ví dụ: whey protein isolate).

Prepositions

for

Dùng 'milk alternative for...' để chỉ ai hoặc cái gì được thay thế bằng sữa thay thế. Ví dụ: 'This is a good milk alternative for babies with lactose intolerance.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + milk alternative
  • plant-based plant-based milk alternative
    (sữa thay thế từ thực vật)
  • dairy-free dairy-free milk alternative
    (sữa thay thế không chứa sữa bò)
  • vegan vegan milk alternative
    (sữa thay thế thuần chay)
  • nutritious nutritious milk alternative
    (sữa thay thế bổ dưỡng)
Verb + milk alternative
  • drink drink a milk alternative
    (uống một loại sữa thay thế)
  • switch to switch to a milk alternative
    (chuyển sang dùng sữa thay thế)
  • try try a new milk alternative
    (thử một loại sữa thay thế mới)
Milk alternative + Noun
  • brands milk alternative brands
    (các thương hiệu sữa thay thế)
  • options milk alternative options
    (các lựa chọn sữa thay thế)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

milk alternative

Danh từ
Lật mặt

Một loại đồ uống không làm từ sữa động vật, có hình thức tương tự như sữa và được sử dụng để thay thế sữa.

"Oat milk is a popular milk alternative for vegans."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If you want to reduce your dairy intake, you will find a suitable milk alternative at the supermarket.
Nếu bạn muốn giảm lượng sữa từ sữa bò, bạn sẽ tìm thấy một loại sữa thay thế phù hợp tại siêu thị.
Phủ định
If she doesn't like cow's milk, she won't drink it; she will choose a milk alternative instead.
Nếu cô ấy không thích sữa bò, cô ấy sẽ không uống nó; thay vào đó, cô ấy sẽ chọn một loại sữa thay thế.
Nghi vấn
Will they try a milk alternative if they are lactose intolerant?
Họ sẽ thử một loại sữa thay thế nếu họ không dung nạp lactose chứ?

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I will try a milk alternative tomorrow because I am trying to reduce my dairy intake.
Tôi sẽ thử một loại sữa thay thế vào ngày mai vì tôi đang cố gắng giảm lượng sữa tiêu thụ.
Phủ định
She is not going to buy milk alternative because she prefers regular milk.
Cô ấy sẽ không mua sữa thay thế vì cô ấy thích sữa thường hơn.
Nghi vấn
Will they start using milk alternative in their coffee shop next month?
Liệu họ có bắt đầu sử dụng sữa thay thế trong quán cà phê của họ vào tháng tới không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "milk alternative".

Sự phát triển của chế độ ăn thuần chay và dựa trên thực vật

Sữa thay thế đã trở nên phổ biến rộng rãi cùng với sự phát triển mạnh mẽ của chế độ ăn thuần chay (vegan) và xu hướng tiêu thụ thực phẩm dựa trên thực vật. Nhiều người chọn sữa thay thế không chỉ vì lý do đạo đức (không sử dụng sản phẩm động vật), mà còn vì những cân nhắc về môi trường (giảm tác động từ ngành chăn nuôi) hoặc lợi ích sức khỏe.

Giải pháp cho người không dung nạp Lactose

Một trong những lý do chính khiến 'milk alternative' trở nên cần thiết và được ưa chuộng là tình trạng không dung nạp lactose, một vấn đề tiêu hóa phổ biến ở nhiều người trên thế giới. Sữa thay thế cung cấp một giải pháp tuyệt vời để những người này vẫn có thể thưởng thức hương vị và lợi ích của sữa mà không gặp phải các triệu chứng khó chịu.