heedful of
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Aware of and paying attention to; mindful.
Vietnamese Meaning
Chú ý đến, quan tâm đến, lưu tâm đến điều gì đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He was always heedful of his parents' advice."
"Anh ấy luôn lưu tâm đến lời khuyên của cha mẹ mình."
-
"She was heedful of the dangers of the internet."
"Cô ấy đã rất lưu tâm đến những mối nguy hiểm trên internet."
-
"The government is heedful of public opinion."
"Chính phủ đang quan tâm đến ý kiến của công chúng."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | heed | chú ý, để ý, lưu tâm, nghe theo |
| Noun | heed | sự chú ý, sự quan tâm, sự lưu ý |
| Adjective | heedful | cẩn trọng, lưu tâm, chú ý |
| Adverb | heedfully | một cách cẩn trọng, một cách lưu tâm |
| Noun | heedfulness | sự cẩn trọng, sự lưu tâm, sự chú ý |
| Adjective | heedless | bất cẩn, không chú ý, vô tâm |
| Adverb | heedlessly | một cách bất cẩn, một cách vô tâm |
| Noun | heedlessness | sự bất cẩn, sự vô tâm |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'heedful' mang sắc thái trang trọng hơn so với 'aware' hoặc 'mindful'. Nó nhấn mạnh sự chủ động trong việc quan tâm và lưu ý đến một vấn đề, thường là để tránh hậu quả tiêu cực hoặc đạt được mục tiêu cụ thể. Khác với 'careful' chỉ đơn thuần là cẩn thận, 'heedful' bao hàm cả sự hiểu biết về tầm quan trọng của vấn đề được quan tâm.
Prepositions
Giới từ 'of' đi sau 'heedful' để chỉ đối tượng được quan tâm hoặc lưu ý. Cấu trúc 'heedful of something' mang nghĩa là 'quan tâm đến điều gì đó'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
be be heedful of (cẩn trọng với, lưu tâm đến, chú ý đến)
-
remain remain heedful of (tiếp tục cẩn trọng/lưu tâm đến)
-
stay stay heedful of (giữ vững sự cẩn trọng/lưu tâm đến)
-
always always be heedful of (luôn luôn cẩn trọng/lưu tâm đến)
-
particularly be particularly heedful of (đặc biệt cẩn trọng/lưu tâm đến)
-
carefully be carefully heedful of (cẩn thận lưu tâm đến)
Idioms
-
Be heedful of something/someone
Cẩn trọng, lưu tâm, chú ý đến điều gì/ai đó (đặc biệt là lời khuyên, cảnh báo hoặc nguy hiểm)
"You should always be heedful of local customs when travelling to a new country."
(Bạn nên luôn luôn lưu tâm đến các phong tục địa phương khi du lịch đến một đất nước mới.)
-
Remain heedful of the risks/dangers
Duy trì sự cẩn trọng đối với các rủi ro/nguy hiểm
"Even after the initial emergency, residents were advised to remain heedful of potential aftershocks."
(Ngay cả sau tình trạng khẩn cấp ban đầu, cư dân vẫn được khuyên nên duy trì sự cẩn trọng đối với các dư chấn tiềm tàng.)
-
Stay heedful of advice/warnings
Giữ vững sự chú ý và làm theo lời khuyên/cảnh báo
"It's important to stay heedful of expert warnings about cybersecurity threats."
(Điều quan trọng là phải giữ vững sự chú ý đến các cảnh báo của chuyên gia về các mối đe dọa an ninh mạng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
heedful of
Tính từChú ý đến, quan tâm đến, lưu tâm đến điều gì đó.
"He was always heedful of his parents' advice."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "heedful of".
