(Top Banner Ad)
heedful of
C1
Tính từ C1 Chung

heedful of

UK: /ˈhiːdfʊl/ • US: /ˈhiːdfəl/

Nghĩa tiếng Việt

lưu tâm đến quan tâm đến chú ý đến để ý đến
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Aware of and paying attention to; mindful.

Vietnamese Meaning

Chú ý đến, quan tâm đến, lưu tâm đến điều gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He was always heedful of his parents' advice."

    "Anh ấy luôn lưu tâm đến lời khuyên của cha mẹ mình."

  • "She was heedful of the dangers of the internet."

    "Cô ấy đã rất lưu tâm đến những mối nguy hiểm trên internet."

  • "The government is heedful of public opinion."

    "Chính phủ đang quan tâm đến ý kiến của công chúng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb heed chú ý, để ý, lưu tâm, nghe theo
Noun heed sự chú ý, sự quan tâm, sự lưu ý
Adjective heedful cẩn trọng, lưu tâm, chú ý
Adverb heedfully một cách cẩn trọng, một cách lưu tâm
Noun heedfulness sự cẩn trọng, sự lưu tâm, sự chú ý
Adjective heedless bất cẩn, không chú ý, vô tâm
Adverb heedlessly một cách bất cẩn, một cách vô tâm
Noun heedlessness sự bất cẩn, sự vô tâm

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*kau-
Proto-Germanic
*haudijaną
Old English
hēdan
Middle English
heden
Modern English
heed

Nguồn gốc của 'Heedful'

Từ 'heed' có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Proto-Indo-European (gốc ngôn ngữ chung của nhiều ngôn ngữ châu Âu và Ấn Độ) 'kau-' nghĩa là 'nhận biết, quan sát'. Sau đó, từ này phát triển trong tiếng Proto-Germanic thành '*haudijaną' với nghĩa 'canh gác, quan sát' và đến tiếng Anh cổ là 'hēdan' (chăm sóc, chú ý đến, tuân thủ). Hậu tố '-ful' có nghĩa là 'đầy đủ', nên 'heedful' mang ý nghĩa 'đầy sự chú ý, cẩn trọng'. Cả cụm 'heedful of' diễn tả hành động cẩn trọng, lưu tâm đến điều gì đó, thường là để tránh rủi ro hoặc tuân theo lời khuyên.

Usage Note

Từ 'heedful' mang sắc thái trang trọng hơn so với 'aware' hoặc 'mindful'. Nó nhấn mạnh sự chủ động trong việc quan tâm và lưu ý đến một vấn đề, thường là để tránh hậu quả tiêu cực hoặc đạt được mục tiêu cụ thể. Khác với 'careful' chỉ đơn thuần là cẩn thận, 'heedful' bao hàm cả sự hiểu biết về tầm quan trọng của vấn đề được quan tâm.

Prepositions

of

Giới từ 'of' đi sau 'heedful' để chỉ đối tượng được quan tâm hoặc lưu ý. Cấu trúc 'heedful of something' mang nghĩa là 'quan tâm đến điều gì đó'.

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ + heedful of
  • be be heedful of
    (cẩn trọng với, lưu tâm đến, chú ý đến)
  • remain remain heedful of
    (tiếp tục cẩn trọng/lưu tâm đến)
  • stay stay heedful of
    (giữ vững sự cẩn trọng/lưu tâm đến)
Trạng từ + heedful of
  • always always be heedful of
    (luôn luôn cẩn trọng/lưu tâm đến)
  • particularly be particularly heedful of
    (đặc biệt cẩn trọng/lưu tâm đến)
  • carefully be carefully heedful of
    (cẩn thận lưu tâm đến)

Idioms

  • Be heedful of something/someone

    Cẩn trọng, lưu tâm, chú ý đến điều gì/ai đó (đặc biệt là lời khuyên, cảnh báo hoặc nguy hiểm)

    "You should always be heedful of local customs when travelling to a new country."

    (Bạn nên luôn luôn lưu tâm đến các phong tục địa phương khi du lịch đến một đất nước mới.)

  • Remain heedful of the risks/dangers

    Duy trì sự cẩn trọng đối với các rủi ro/nguy hiểm

    "Even after the initial emergency, residents were advised to remain heedful of potential aftershocks."

    (Ngay cả sau tình trạng khẩn cấp ban đầu, cư dân vẫn được khuyên nên duy trì sự cẩn trọng đối với các dư chấn tiềm tàng.)

  • Stay heedful of advice/warnings

    Giữ vững sự chú ý và làm theo lời khuyên/cảnh báo

    "It's important to stay heedful of expert warnings about cybersecurity threats."

    (Điều quan trọng là phải giữ vững sự chú ý đến các cảnh báo của chuyên gia về các mối đe dọa an ninh mạng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

heedful of

Tính từ
Lật mặt

Chú ý đến, quan tâm đến, lưu tâm đến điều gì đó.

"He was always heedful of his parents' advice."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "heedful of".

Tầm quan trọng của sự thận trọng và cảnh giác

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, việc 'heedful' (thận trọng, cảnh giác, lưu tâm) thường được coi là một phẩm chất đáng quý, thể hiện sự khôn ngoan và trách nhiệm cá nhân. Nó nhấn mạnh việc xem xét kỹ lưỡng hậu quả, dự đoán các tình huống tiềm ẩn rủi ro hoặc thay đổi, và chuẩn bị tinh thần để đối phó. Việc này giúp cá nhân đưa ra quyết định tốt hơn, tránh được những sai lầm không đáng có và bảo vệ bản thân cũng như cộng đồng.

Tôn trọng lời khuyên và kinh nghiệm

Hành động 'heedful of advice' (lưu tâm đến lời khuyên) thể hiện sự tôn trọng đối với kinh nghiệm của người khác, đặc biệt là những người lớn tuổi, chuyên gia hoặc người có thẩm quyền. Đây là một khía cạnh quan trọng trong giao tiếp và phát triển bản thân, cho thấy sự khiêm tốn, sẵn sàng học hỏi và tuân thủ các quy tắc hoặc hướng dẫn được đưa ra để đảm bảo an toàn, hiệu quả hoặc thành công. Việc không 'heed' lời cảnh báo có thể dẫn đến hậu quả nghiêm trọng.