Keep to oneself
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To avoid the company of other people; to stay alone; to be reserved and not communicate much with others.
Vietnamese Meaning
Tránh giao du, tiếp xúc với người khác; ở một mình; kín đáo, ít giao tiếp với người khác.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He's a quiet man who keeps to himself."
"Anh ấy là một người đàn ông ít nói, sống khép kín."
-
"Since her divorce, she has kept to herself a lot more."
"Kể từ sau khi ly hôn, cô ấy sống khép kín hơn rất nhiều."
-
"He always kept to himself, even as a child."
"Anh ấy luôn sống khép kín, ngay cả khi còn nhỏ."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả một người thích ở một mình, không thích giao tiếp xã hội hoặc chia sẻ cảm xúc, suy nghĩ của mình với người khác. Nó nhấn mạnh sự tự lập và khép kín của một người. Khác với 'be alone' (ở một mình) chỉ đơn thuần là trạng thái không có ai bên cạnh, 'keep to oneself' mang ý nghĩa chủ động chọn lựa sự cô độc và ít giao tiếp.
Collocations (Từ đi kèm)
-
tend tend to keep to oneself (có xu hướng giữ riêng tư, ít giao du)
-
prefer prefer to keep to oneself (thích giữ riêng tư, sống khép kín)
-
strictly strictly keep to oneself (nghiêm ngặt giữ riêng tư)
-
largely largely keep to oneself (phần lớn giữ riêng tư, ít tiếp xúc)
Idioms
-
Keep to oneself
Giữ riêng tư, không giao du, không chia sẻ suy nghĩ/cảm xúc với người khác; sống khép kín.
"She's a quiet person and tends to keep to herself."
(Cô ấy là người trầm tính và có xu hướng giữ riêng tư, ít giao thiệp.)
-
Keep one's thoughts to oneself
Không nói ra những gì mình đang nghĩ; giữ kín suy nghĩ.
"Sometimes it's better to keep your thoughts to yourself than to offend someone."
(Đôi khi tốt hơn hết là giữ kín suy nghĩ của mình hơn là làm mích lòng ai đó.)
-
Keep one's feelings to oneself
Không bộc lộ cảm xúc của mình; che giấu cảm xúc.
"He learned to keep his feelings to himself after a few bad experiences."
(Anh ấy đã học cách giữ kín cảm xúc của mình sau vài trải nghiệm tồi tệ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
Keep to oneself
Verb phraseTránh giao du, tiếp xúc với người khác; ở một mình; kín đáo, ít giao tiếp với người khác.
"He's a quiet man who keeps to himself."
Grammar Rules
Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He is a man who keeps to himself, which makes it difficult to get to know him. |
Anh ấy là một người đàn ông khép kín, điều đó khiến việc làm quen với anh ấy trở nên khó khăn. |
| Phủ định | She isn't the type of person who keeps to herself when there's a problem. |
Cô ấy không phải là kiểu người khép kín khi có vấn đề. |
| Nghi vấn | Is he the kind of employee who keeps to himself, which could hinder team communication? |
Anh ấy có phải là kiểu nhân viên khép kín, điều này có thể cản trở giao tiếp nhóm không? |
Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He should keep to himself more often; it would do him good. |
Anh ấy nên sống khép kín hơn; điều đó sẽ tốt cho anh ấy. |
| Phủ định | She mustn't keep to herself during the conference; networking is key. |
Cô ấy không được phép sống khép kín trong suốt hội nghị; kết nối là chìa khóa. |
| Nghi vấn | Could he keep to himself for a week to finish the project? |
Liệu anh ấy có thể sống khép kín trong một tuần để hoàn thành dự án không? |
Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He kept to himself after the argument. |
Anh ấy thu mình lại sau cuộc tranh cãi. |
| Phủ định | She didn't keep to herself at the party; she was very outgoing. |
Cô ấy đã không khép mình tại bữa tiệc; cô ấy rất cởi mở. |
| Nghi vấn | Did he keep to himself when he first moved here? |
Có phải anh ấy đã thu mình lại khi mới chuyển đến đây không? |
Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She is keeping to herself lately because she's dealing with some personal issues. |
Dạo gần đây cô ấy đang khép kín lòng mình vì cô ấy đang phải đối mặt với một số vấn đề cá nhân. |
| Phủ định | They aren't keeping to themselves; they're actively participating in all the social events. |
Họ không hề khép kín; họ đang tích cực tham gia vào tất cả các sự kiện xã hội. |
| Nghi vấn | Is he keeping to himself because he's feeling unwell? |
Có phải anh ấy đang khép kín vì anh ấy cảm thấy không khỏe? |
Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She usually keeps to herself at parties. |
Cô ấy thường khép kín tại các bữa tiệc. |
| Phủ định | He doesn't keep to himself; he's very outgoing. |
Anh ấy không khép kín; anh ấy rất hòa đồng. |
| Nghi vấn | Does she keep to herself because she's shy? |
Cô ấy có khép kín vì cô ấy nhút nhát không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "Keep to oneself".
