(Top Banner Ad)
Keep to oneself
B1
Verb phrase B1 Giao tiếp xã hội

Keep to oneself

UK: /kiːp tuː wʌnˈsɛlf/ • US: /kiːp tuː wʌnˈsɛlf/

Nghĩa tiếng Việt

sống khép kín sống ẩn dật ít giao du thu mình
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To avoid the company of other people; to stay alone; to be reserved and not communicate much with others.

Vietnamese Meaning

Tránh giao du, tiếp xúc với người khác; ở một mình; kín đáo, ít giao tiếp với người khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He's a quiet man who keeps to himself."

    "Anh ấy là một người đàn ông ít nói, sống khép kín."

  • "Since her divorce, she has kept to herself a lot more."

    "Kể từ sau khi ly hôn, cô ấy sống khép kín hơn rất nhiều."

  • "He always kept to himself, even as a child."

    "Anh ấy luôn sống khép kín, ngay cả khi còn nhỏ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb keep giữ, duy trì, bảo vệ
Noun keeper người giữ, người bảo vệ
Noun keeping sự giữ gìn, sự bảo quản
Noun keepsake vật kỷ niệm, vật lưu niệm
Noun upkeep sự bảo dưỡng, chi phí bảo trì

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giao tiếp xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*kōpijaną
Old English
cēpan
Middle English
kepen
Modern English
keep

Ý nghĩa của 'Keep to oneself'

Cụm động từ 'Keep to oneself' là sự kết hợp giữa động từ 'keep' (giữ, duy trì) và cụm giới từ 'to oneself' (cho bản thân mình, riêng mình). Theo thời gian, cụm từ này phát triển ý nghĩa để chỉ hành động một người giữ kín những suy nghĩ, cảm xúc của bản thân, không chia sẻ với người khác, hoặc đơn giản là sống khép kín, ít giao du, giữ khoảng cách với xã hội.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả một người thích ở một mình, không thích giao tiếp xã hội hoặc chia sẻ cảm xúc, suy nghĩ của mình với người khác. Nó nhấn mạnh sự tự lập và khép kín của một người. Khác với 'be alone' (ở một mình) chỉ đơn thuần là trạng thái không có ai bên cạnh, 'keep to oneself' mang ý nghĩa chủ động chọn lựa sự cô độc và ít giao tiếp.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverbs/Verbs describing tendency or manner
  • tend tend to keep to oneself
    (có xu hướng giữ riêng tư, ít giao du)
  • prefer prefer to keep to oneself
    (thích giữ riêng tư, sống khép kín)
  • strictly strictly keep to oneself
    (nghiêm ngặt giữ riêng tư)
  • largely largely keep to oneself
    (phần lớn giữ riêng tư, ít tiếp xúc)

Idioms

  • Keep to oneself

    Giữ riêng tư, không giao du, không chia sẻ suy nghĩ/cảm xúc với người khác; sống khép kín.

    "She's a quiet person and tends to keep to herself."

    (Cô ấy là người trầm tính và có xu hướng giữ riêng tư, ít giao thiệp.)

  • Keep one's thoughts to oneself

    Không nói ra những gì mình đang nghĩ; giữ kín suy nghĩ.

    "Sometimes it's better to keep your thoughts to yourself than to offend someone."

    (Đôi khi tốt hơn hết là giữ kín suy nghĩ của mình hơn là làm mích lòng ai đó.)

  • Keep one's feelings to oneself

    Không bộc lộ cảm xúc của mình; che giấu cảm xúc.

    "He learned to keep his feelings to himself after a few bad experiences."

    (Anh ấy đã học cách giữ kín cảm xúc của mình sau vài trải nghiệm tồi tệ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

Keep to oneself

Verb phrase
Lật mặt

Tránh giao du, tiếp xúc với người khác; ở một mình; kín đáo, ít giao tiếp với người khác.

"He's a quiet man who keeps to himself."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He is a man who keeps to himself, which makes it difficult to get to know him.
Anh ấy là một người đàn ông khép kín, điều đó khiến việc làm quen với anh ấy trở nên khó khăn.
Phủ định
She isn't the type of person who keeps to herself when there's a problem.
Cô ấy không phải là kiểu người khép kín khi có vấn đề.
Nghi vấn
Is he the kind of employee who keeps to himself, which could hinder team communication?
Anh ấy có phải là kiểu nhân viên khép kín, điều này có thể cản trở giao tiếp nhóm không?

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He should keep to himself more often; it would do him good.
Anh ấy nên sống khép kín hơn; điều đó sẽ tốt cho anh ấy.
Phủ định
She mustn't keep to herself during the conference; networking is key.
Cô ấy không được phép sống khép kín trong suốt hội nghị; kết nối là chìa khóa.
Nghi vấn
Could he keep to himself for a week to finish the project?
Liệu anh ấy có thể sống khép kín trong một tuần để hoàn thành dự án không?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He kept to himself after the argument.
Anh ấy thu mình lại sau cuộc tranh cãi.
Phủ định
She didn't keep to herself at the party; she was very outgoing.
Cô ấy đã không khép mình tại bữa tiệc; cô ấy rất cởi mở.
Nghi vấn
Did he keep to himself when he first moved here?
Có phải anh ấy đã thu mình lại khi mới chuyển đến đây không?

Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is keeping to herself lately because she's dealing with some personal issues.
Dạo gần đây cô ấy đang khép kín lòng mình vì cô ấy đang phải đối mặt với một số vấn đề cá nhân.
Phủ định
They aren't keeping to themselves; they're actively participating in all the social events.
Họ không hề khép kín; họ đang tích cực tham gia vào tất cả các sự kiện xã hội.
Nghi vấn
Is he keeping to himself because he's feeling unwell?
Có phải anh ấy đang khép kín vì anh ấy cảm thấy không khỏe?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She usually keeps to herself at parties.
Cô ấy thường khép kín tại các bữa tiệc.
Phủ định
He doesn't keep to himself; he's very outgoing.
Anh ấy không khép kín; anh ấy rất hòa đồng.
Nghi vấn
Does she keep to herself because she's shy?
Cô ấy có khép kín vì cô ấy nhút nhát không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "Keep to oneself".

Sự riêng tư và cá nhân chủ nghĩa

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, giá trị của sự riêng tư và quyền tự do cá nhân được đề cao. Việc 'giữ riêng mình' (keep to oneself) thường được coi là một hành vi chấp nhận được, thể hiện sự tôn trọng không gian cá nhân của người khác và nhu cầu tự chủ. Nó không nhất thiết mang ý nghĩa tiêu cực mà có thể là lựa chọn lối sống hoặc cách quản lý năng lượng xã hội.

Phản ứng xã hội

Mặc dù 'keep to oneself' được chấp nhận, nhưng đôi khi hành vi này có thể bị hiểu lầm. Trong một số bối cảnh xã hội, nó có thể bị coi là thiếu thân thiện, kiêu ngạo hoặc xa cách, đặc biệt ở những nền văn hóa đề cao sự gắn kết cộng đồng và giao tiếp cởi mở. Tuy nhiên, nhận thức chung đang dần thay đổi, đặc biệt với sự hiểu biết hơn về các kiểu tính cách như hướng nội.