(Top Banner Ad)
minimal progress
B1
Cụm danh từ B1 Tổng quát

minimal progress

UK: /ˈmɪnɪməl ˈprəʊɡrəs/ • US: /ˈmɪnɪməl ˈprɑːɡrəs/

Nghĩa tiếng Việt

tiến triển rất ít tiến bộ không đáng kể tiến độ chậm chạp
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Very little or almost no advancement or improvement.

Vietnamese Meaning

Rất ít hoặc hầu như không có sự tiến bộ hoặc cải thiện.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Despite months of therapy, the patient has shown minimal progress."

    "Mặc dù đã trải qua nhiều tháng trị liệu, bệnh nhân cho thấy rất ít tiến triển."

  • "The project is stalled due to minimal progress in securing funding."

    "Dự án bị đình trệ do tiến độ huy động vốn quá chậm chạp."

  • "After a year of language learning, her fluency showed minimal progress."

    "Sau một năm học ngôn ngữ, khả năng lưu loát của cô ấy cho thấy rất ít tiến bộ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective minimal tối thiểu, rất nhỏ
Noun minimum mức tối thiểu
Verb minimize giảm thiểu
Noun progress sự tiến bộ
Verb progress tiến bộ
Adjective progressive tiến bộ, cấp tiến

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
minimus
English
minimal
English
progress

Nguồn Gốc Của 'Minimal'

Từ 'minimal' xuất phát từ tiếng Latin 'minimus', có nghĩa là 'nhỏ nhất'. Nó được sử dụng để chỉ số lượng hoặc mức độ rất nhỏ của một cái gì đó. Trong tiếng Anh, 'minimal' bắt đầu được sử dụng vào thế kỷ 19.

Nguồn Gốc Của 'Progress'

Từ 'progress' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'progredi', có nghĩa là 'tiến lên' hoặc 'đi về phía trước'. Nó ám chỉ sự cải thiện hoặc phát triển theo thời gian. Trong tiếng Anh, 'progress' thường được dùng để mô tả sự tiến bộ trong công việc, học tập, hoặc cuộc sống.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả tình huống khi có một chút tiến triển nhưng không đáng kể so với nỗ lực hoặc thời gian đã bỏ ra. Nó mang ý nghĩa thất vọng hoặc không hài lòng với tốc độ phát triển.

Prepositions

in on

Ví dụ: 'minimal progress in/on something' có nghĩa là có rất ít tiến bộ trong một lĩnh vực hoặc dự án cụ thể. 'In' thường dùng để chỉ một lĩnh vực rộng lớn, còn 'on' thường dùng để chỉ một nhiệm vụ hoặc dự án cụ thể.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + minimal progress
  • Slow minimal progress
    (Tiến bộ tối thiểu chậm chạp)
  • Disappointing minimal progress
    (Tiến bộ tối thiểu đáng thất vọng)
Verb + minimal progress
  • Show minimal progress
    (Cho thấy sự tiến bộ tối thiểu)
  • Make minimal progress
    (Đạt được sự tiến bộ tối thiểu)

Idioms

  • At a snail's pace (similar meaning)

    Chậm như sên

    "The project is moving at a snail's pace, with minimal progress each week."

    (Dự án đang tiến triển chậm như sên, với tiến bộ tối thiểu mỗi tuần.)

  • Barely scratching the surface (related to minimal progress)

    Chỉ mới bắt đầu, chưa đi sâu vào vấn đề

    "We're barely scratching the surface with these initial efforts; we need to do more."

    (Chúng ta chỉ mới bắt đầu với những nỗ lực ban đầu này; chúng ta cần phải làm nhiều hơn nữa.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

minimal progress

Cụm danh từ
Lật mặt

Rất ít hoặc hầu như không có sự tiến bộ hoặc cải thiện.

"Despite months of therapy, the patient has shown minimal progress."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The project team had been making minimal progress on the new software for months before the new manager stepped in.
Nhóm dự án đã đạt được rất ít tiến triển trong phần mềm mới trong nhiều tháng trước khi người quản lý mới vào cuộc.
Phủ định
Despite their efforts, they hadn't been progressing much; in fact, they had been showing minimal progress even after the training.
Mặc dù đã nỗ lực, họ đã không tiến bộ nhiều; thực tế, họ đã cho thấy sự tiến bộ rất ít ngay cả sau khi được đào tạo.
Nghi vấn
Had the students been showing minimal progress in their language skills before the intensive course began?
Liệu các sinh viên đã cho thấy rất ít tiến bộ trong các kỹ năng ngôn ngữ của họ trước khi khóa học chuyên sâu bắt đầu?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "minimal progress".

Khái niệm về sự kiên trì

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, sự kiên trì và nỗ lực liên tục, ngay cả khi chỉ đạt được tiến bộ tối thiểu, vẫn được coi trọng. Người ta tin rằng sự kiên trì cuối cùng sẽ dẫn đến thành công.

Giá trị của những bước nhỏ

Triết lý 'Kaizen' của Nhật Bản nhấn mạnh việc liên tục cải thiện, dù chỉ là những bước nhỏ. Điều này liên quan đến việc chấp nhận và học hỏi từ 'minimal progress' để tiến bộ hơn trong tương lai.