minimal progress
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Very little or almost no advancement or improvement.
Vietnamese Meaning
Rất ít hoặc hầu như không có sự tiến bộ hoặc cải thiện.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Despite months of therapy, the patient has shown minimal progress."
"Mặc dù đã trải qua nhiều tháng trị liệu, bệnh nhân cho thấy rất ít tiến triển."
-
"The project is stalled due to minimal progress in securing funding."
"Dự án bị đình trệ do tiến độ huy động vốn quá chậm chạp."
-
"After a year of language learning, her fluency showed minimal progress."
"Sau một năm học ngôn ngữ, khả năng lưu loát của cô ấy cho thấy rất ít tiến bộ."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả tình huống khi có một chút tiến triển nhưng không đáng kể so với nỗ lực hoặc thời gian đã bỏ ra. Nó mang ý nghĩa thất vọng hoặc không hài lòng với tốc độ phát triển.
Prepositions
Ví dụ: 'minimal progress in/on something' có nghĩa là có rất ít tiến bộ trong một lĩnh vực hoặc dự án cụ thể. 'In' thường dùng để chỉ một lĩnh vực rộng lớn, còn 'on' thường dùng để chỉ một nhiệm vụ hoặc dự án cụ thể.
Collocations (Từ đi kèm)
-
Slow minimal progress (Tiến bộ tối thiểu chậm chạp)
-
Disappointing minimal progress (Tiến bộ tối thiểu đáng thất vọng)
-
Show minimal progress (Cho thấy sự tiến bộ tối thiểu)
-
Make minimal progress (Đạt được sự tiến bộ tối thiểu)
Idioms
-
At a snail's pace (similar meaning)
Chậm như sên
"The project is moving at a snail's pace, with minimal progress each week."
(Dự án đang tiến triển chậm như sên, với tiến bộ tối thiểu mỗi tuần.)
-
Barely scratching the surface (related to minimal progress)
Chỉ mới bắt đầu, chưa đi sâu vào vấn đề
"We're barely scratching the surface with these initial efforts; we need to do more."
(Chúng ta chỉ mới bắt đầu với những nỗ lực ban đầu này; chúng ta cần phải làm nhiều hơn nữa.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
minimal progress
Cụm danh từRất ít hoặc hầu như không có sự tiến bộ hoặc cải thiện.
"Despite months of therapy, the patient has shown minimal progress."
Grammar Rules
Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The project team had been making minimal progress on the new software for months before the new manager stepped in. |
Nhóm dự án đã đạt được rất ít tiến triển trong phần mềm mới trong nhiều tháng trước khi người quản lý mới vào cuộc. |
| Phủ định | Despite their efforts, they hadn't been progressing much; in fact, they had been showing minimal progress even after the training. |
Mặc dù đã nỗ lực, họ đã không tiến bộ nhiều; thực tế, họ đã cho thấy sự tiến bộ rất ít ngay cả sau khi được đào tạo. |
| Nghi vấn | Had the students been showing minimal progress in their language skills before the intensive course began? |
Liệu các sinh viên đã cho thấy rất ít tiến bộ trong các kỹ năng ngôn ngữ của họ trước khi khóa học chuyên sâu bắt đầu? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "minimal progress".
