(Top Banner Ad)
minimalist consumption
B2
Danh từ B2 Kinh tế, Phong cách sống

minimalist consumption

UK: /ˌmɪnɪməlɪst kənˈsʌmpʃən/ • US: /ˌmɪnɪməlɪst kənˈsʌmpʃən/

Nghĩa tiếng Việt

tiêu dùng tối giản lối sống tối giản trong tiêu dùng tiêu dùng có ý thức và hạn chế
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A lifestyle practice of reducing one's possessions and consumption to the bare essentials, focusing on needs rather than wants.

Vietnamese Meaning

Một lối sống thực hành việc giảm thiểu tài sản và tiêu thụ của một người xuống mức tối thiểu cần thiết, tập trung vào nhu cầu hơn là mong muốn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Minimalist consumption can lead to greater financial freedom and reduced environmental impact."

    "Tiêu dùng tối giản có thể dẫn đến tự do tài chính lớn hơn và giảm tác động đến môi trường."

  • "She embraced minimalist consumption to focus on experiences rather than possessions."

    "Cô ấy chấp nhận tiêu dùng tối giản để tập trung vào trải nghiệm hơn là của cải."

  • "Minimalist consumption is gaining popularity as people seek a more sustainable lifestyle."

    "Tiêu dùng tối giản đang trở nên phổ biến khi mọi người tìm kiếm một lối sống bền vững hơn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun minimalism chủ nghĩa tối giản
Noun minimalist người theo chủ nghĩa tối giản
Adjective minimalist thuộc chủ nghĩa tối giản
Adjective minimal tối thiểu, ở mức thấp nhất
Adverb minimally một cách tối thiểu
Verb consume tiêu thụ, tiêu dùng
Noun consumer người tiêu dùng
Noun consumption sự tiêu thụ, sự tiêu dùng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Phong cách sống

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
minimus
Greek
-istes
English
minimalist
Latin
consumptio
Old French
consomption
English
consumption
English
minimalist consumption

Nguồn gốc 'Minimalist'

Từ 'minimalist' được hình thành từ 'minimal' (tối thiểu, gốc Latin 'minimus' nghĩa là nhỏ nhất) và hậu tố '-ist' (từ tiếng Hy Lạp '-istes', chỉ người hoặc người theo một học thuyết). Ban đầu, nó mô tả phong cách nghệ thuật và thiết kế loại bỏ những yếu tố không cần thiết. Về sau, 'minimalist' mở rộng ý nghĩa, trở thành một lối sống ưu tiên sự đơn giản và ít đồ đạc.

Nguồn gốc 'Consumption'

Từ 'consumption' bắt nguồn từ tiếng Latin 'consumptio', mang nghĩa 'sự sử dụng hết, sự tiêu hao'. Thông qua tiếng Pháp cổ 'consomption', nó được du nhập vào tiếng Anh. Trong bối cảnh kinh tế hiện đại, 'consumption' chủ yếu đề cập đến hành động mua và sử dụng hàng hóa, dịch vụ để đáp ứng nhu cầu cá nhân.

Sự ra đời của 'Minimalist Consumption'

Cụm từ 'minimalist consumption' là một sự kết hợp tương đối hiện đại, xuất hiện khi lối sống tối giản bắt đầu tác động mạnh mẽ đến hành vi tiêu dùng của con người. Nó mô tả một cách tiếp cận mua sắm có ý thức, chỉ tập trung vào những thứ thực sự cần thiết, chất lượng cao và bền vững, nhằm tránh sự tích lũy vật chất thừa thãi.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả một phong cách sống có ý thức, trong đó người ta cố gắng giảm thiểu tác động tiêu cực đến môi trường và tài chính cá nhân. Nó khác với 'frugality' (tiết kiệm) ở chỗ tập trung vào việc lựa chọn những gì thực sự quan trọng và loại bỏ những thứ không cần thiết, thay vì chỉ đơn giản là chi tiêu ít hơn. Nó cũng khác với 'anti-consumerism' (chống chủ nghĩa tiêu dùng) ở chỗ không nhất thiết phản đối việc tiêu dùng nói chung, mà chỉ ủng hộ việc tiêu dùng một cách có ý thức và có chọn lọc.

Prepositions

of through by

* **of:** 'Minimalist consumption *of* resources' nhấn mạnh đối tượng bị tiêu dùng ở mức tối thiểu.
* **through:** 'Achieving a more fulfilling life *through* minimalist consumption' cho thấy minimalist consumption là phương tiện để đạt được một mục tiêu khác.
* **by:** 'Practicing minimalist consumption *by* reducing waste' chỉ ra cách thức thực hiện lối sống tối giản.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + minimalist consumption
  • conscious conscious minimalist consumption
    (tiêu dùng tối giản có ý thức)
  • sustainable sustainable minimalist consumption
    (tiêu dùng tối giản bền vững)
  • intentional intentional minimalist consumption
    (tiêu dùng tối giản có chủ đích)
  • ethical ethical minimalist consumption
    (tiêu dùng tối giản có đạo đức)
Verb + minimalist consumption
  • adopt adopt minimalist consumption
    (áp dụng lối sống tiêu dùng tối giản)
  • embrace embrace minimalist consumption
    (hưởng ứng/theo đuổi tiêu dùng tối giản)
  • practice practice minimalist consumption
    (thực hành tiêu dùng tối giản)
  • promote promote minimalist consumption
    (thúc đẩy tiêu dùng tối giản)
Noun (modifier) + minimalist consumption
  • principles of principles of minimalist consumption
    (các nguyên tắc của tiêu dùng tối giản)
  • benefits of benefits of minimalist consumption
    (những lợi ích của tiêu dùng tối giản)
  • trend of trend of minimalist consumption
    (xu hướng tiêu dùng tối giản)

Idioms

  • embrace minimalist consumption

    áp dụng/hưởng ứng lối sống tiêu dùng tối giản

    "Many people are now choosing to embrace minimalist consumption for a simpler, more meaningful life."

    (Nhiều người hiện đang chọn áp dụng lối sống tiêu dùng tối giản để có một cuộc sống đơn giản và ý nghĩa hơn.)

  • the philosophy of minimalist consumption

    triết lý tiêu dùng tối giản

    "The philosophy of minimalist consumption encourages individuals to prioritize experiences over possessions."

    (Triết lý tiêu dùng tối giản khuyến khích các cá nhân ưu tiên trải nghiệm hơn là vật chất.)

  • a journey towards minimalist consumption

    một hành trình hướng tới tiêu dùng tối giản

    "Starting a journey towards minimalist consumption can be challenging but ultimately rewarding."

    (Bắt đầu một hành trình hướng tới tiêu dùng tối giản có thể đầy thử thách nhưng cuối cùng sẽ mang lại nhiều phần thưởng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

minimalist consumption

Danh từ
Lật mặt

Một lối sống thực hành việc giảm thiểu tài sản và tiêu thụ của một người xuống mức tối thiểu cần thiết, tập trung vào nhu cầu hơn là mong muốn.

"Minimalist consumption can lead to greater financial freedom and reduced environmental impact."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She has embraced minimalist consumption and significantly reduced her environmental footprint.
Cô ấy đã chấp nhận tiêu dùng tối giản và giảm đáng kể lượng khí thải carbon ra môi trường.
Phủ định
They haven't adopted minimalist consumption practices despite knowing their benefits.
Họ vẫn chưa áp dụng các biện pháp tiêu dùng tối giản mặc dù biết những lợi ích của chúng.
Nghi vấn
Has he always been a proponent of minimalist consumption?
Anh ấy có phải lúc nào cũng là người ủng hộ tiêu dùng tối giản không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "minimalist consumption".

Minimalism và lối sống hiện đại

Tiêu dùng tối giản là một khía cạnh cốt lõi của phong trào minimalism, hay chủ nghĩa tối giản, một lối sống đang ngày càng phổ biến trên toàn thế giới. Lối sống này khuyến khích cá nhân giảm bớt tài sản vật chất, tập trung vào giá trị tinh thần, các mối quan hệ và trải nghiệm. Nó giúp con người tìm kiếm sự tự do khỏi sự phụ thuộc vào đồ đạc, giảm căng thẳng và tăng cường sự hài lòng với những gì mình có. Các trào lưu như dọn dẹp theo phương pháp KonMari hay phong trào 'Ngôi nhà nhỏ' (Tiny House movement) là những ví dụ điển hình của lối sống này.

Tác động đến môi trường và xã hội

Tiêu dùng tối giản không chỉ là một lựa chọn cá nhân mà còn mang lại những lợi ích đáng kể cho môi trường và xã hội. Bằng cách giảm mua sắm, tái sử dụng và ưu tiên các sản phẩm chất lượng cao, bền vững, người theo chủ nghĩa tối giản góp phần giảm lượng rác thải, giảm thiểu việc khai thác và tiêu thụ tài nguyên thiên nhiên. Điều này đồng điệu với xu hướng phát triển bền vững và ý thức bảo vệ môi trường toàn cầu, khuyến khích một nền kinh tế tuần hoàn và trách nhiệm xã hội.