minimalist consumption
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A lifestyle practice of reducing one's possessions and consumption to the bare essentials, focusing on needs rather than wants.
Vietnamese Meaning
Một lối sống thực hành việc giảm thiểu tài sản và tiêu thụ của một người xuống mức tối thiểu cần thiết, tập trung vào nhu cầu hơn là mong muốn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Minimalist consumption can lead to greater financial freedom and reduced environmental impact."
"Tiêu dùng tối giản có thể dẫn đến tự do tài chính lớn hơn và giảm tác động đến môi trường."
-
"She embraced minimalist consumption to focus on experiences rather than possessions."
"Cô ấy chấp nhận tiêu dùng tối giản để tập trung vào trải nghiệm hơn là của cải."
-
"Minimalist consumption is gaining popularity as people seek a more sustainable lifestyle."
"Tiêu dùng tối giản đang trở nên phổ biến khi mọi người tìm kiếm một lối sống bền vững hơn."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | minimalism | chủ nghĩa tối giản |
| Noun | minimalist | người theo chủ nghĩa tối giản |
| Adjective | minimalist | thuộc chủ nghĩa tối giản |
| Adjective | minimal | tối thiểu, ở mức thấp nhất |
| Adverb | minimally | một cách tối thiểu |
| Verb | consume | tiêu thụ, tiêu dùng |
| Noun | consumer | người tiêu dùng |
| Noun | consumption | sự tiêu thụ, sự tiêu dùng |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả một phong cách sống có ý thức, trong đó người ta cố gắng giảm thiểu tác động tiêu cực đến môi trường và tài chính cá nhân. Nó khác với 'frugality' (tiết kiệm) ở chỗ tập trung vào việc lựa chọn những gì thực sự quan trọng và loại bỏ những thứ không cần thiết, thay vì chỉ đơn giản là chi tiêu ít hơn. Nó cũng khác với 'anti-consumerism' (chống chủ nghĩa tiêu dùng) ở chỗ không nhất thiết phản đối việc tiêu dùng nói chung, mà chỉ ủng hộ việc tiêu dùng một cách có ý thức và có chọn lọc.
Prepositions
* **of:** 'Minimalist consumption *of* resources' nhấn mạnh đối tượng bị tiêu dùng ở mức tối thiểu.
* **through:** 'Achieving a more fulfilling life *through* minimalist consumption' cho thấy minimalist consumption là phương tiện để đạt được một mục tiêu khác.
* **by:** 'Practicing minimalist consumption *by* reducing waste' chỉ ra cách thức thực hiện lối sống tối giản.
Collocations (Từ đi kèm)
-
conscious conscious minimalist consumption (tiêu dùng tối giản có ý thức)
-
sustainable sustainable minimalist consumption (tiêu dùng tối giản bền vững)
-
intentional intentional minimalist consumption (tiêu dùng tối giản có chủ đích)
-
ethical ethical minimalist consumption (tiêu dùng tối giản có đạo đức)
-
adopt adopt minimalist consumption (áp dụng lối sống tiêu dùng tối giản)
-
embrace embrace minimalist consumption (hưởng ứng/theo đuổi tiêu dùng tối giản)
-
practice practice minimalist consumption (thực hành tiêu dùng tối giản)
-
promote promote minimalist consumption (thúc đẩy tiêu dùng tối giản)
-
principles of principles of minimalist consumption (các nguyên tắc của tiêu dùng tối giản)
-
benefits of benefits of minimalist consumption (những lợi ích của tiêu dùng tối giản)
-
trend of trend of minimalist consumption (xu hướng tiêu dùng tối giản)
Idioms
-
embrace minimalist consumption
áp dụng/hưởng ứng lối sống tiêu dùng tối giản
"Many people are now choosing to embrace minimalist consumption for a simpler, more meaningful life."
(Nhiều người hiện đang chọn áp dụng lối sống tiêu dùng tối giản để có một cuộc sống đơn giản và ý nghĩa hơn.)
-
the philosophy of minimalist consumption
triết lý tiêu dùng tối giản
"The philosophy of minimalist consumption encourages individuals to prioritize experiences over possessions."
(Triết lý tiêu dùng tối giản khuyến khích các cá nhân ưu tiên trải nghiệm hơn là vật chất.)
-
a journey towards minimalist consumption
một hành trình hướng tới tiêu dùng tối giản
"Starting a journey towards minimalist consumption can be challenging but ultimately rewarding."
(Bắt đầu một hành trình hướng tới tiêu dùng tối giản có thể đầy thử thách nhưng cuối cùng sẽ mang lại nhiều phần thưởng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
minimalist consumption
Danh từMột lối sống thực hành việc giảm thiểu tài sản và tiêu thụ của một người xuống mức tối thiểu cần thiết, tập trung vào nhu cầu hơn là mong muốn.
"Minimalist consumption can lead to greater financial freedom and reduced environmental impact."
Grammar Rules
Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She has embraced minimalist consumption and significantly reduced her environmental footprint. |
Cô ấy đã chấp nhận tiêu dùng tối giản và giảm đáng kể lượng khí thải carbon ra môi trường. |
| Phủ định | They haven't adopted minimalist consumption practices despite knowing their benefits. |
Họ vẫn chưa áp dụng các biện pháp tiêu dùng tối giản mặc dù biết những lợi ích của chúng. |
| Nghi vấn | Has he always been a proponent of minimalist consumption? |
Anh ấy có phải lúc nào cũng là người ủng hộ tiêu dùng tối giản không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "minimalist consumption".
