(Top Banner Ad)
smallest payment
B1
Cụm danh từ B1 Kinh tế

smallest payment

UK: /ˈsmɔːlɪst ˈpeɪmənt/ • US: /ˈsmɔːlɪst ˈpeɪmənt/

Nghĩa tiếng Việt

khoản thanh toán nhỏ nhất mức thanh toán tối thiểu khoản tiền trả ít nhất
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The lowest possible amount of money that can be paid in a particular situation or transaction.

Vietnamese Meaning

Khoản thanh toán nhỏ nhất có thể được trả trong một tình huống hoặc giao dịch cụ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The smallest payment we accept is $1."

    "Khoản thanh toán nhỏ nhất chúng tôi chấp nhận là 1 đô la."

  • "They only require the smallest payment upfront."

    "Họ chỉ yêu cầu khoản thanh toán nhỏ nhất trả trước."

  • "What is the smallest payment I can make on my credit card?"

    "Khoản thanh toán nhỏ nhất tôi có thể thực hiện trên thẻ tín dụng của mình là bao nhiêu?"

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective small nhỏ, bé
Adjective smaller nhỏ hơn
Noun smallness sự nhỏ bé
Verb pay trả tiền, thanh toán
Noun payment khoản thanh toán, sự chi trả
Noun payer người trả tiền
Noun payee người được trả tiền
Adjective payable phải trả, có thể trả
Noun repayment sự hoàn trả, khoản trả nợ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*(s)moh₂lo- (root of 'small')
Latin
pacare ('to appease', root of 'pay')
Old English
smæl ('small')
Old French
paier ('to pay')
Old French
paiement ('payment')
English
small
English
pay/payment
English (Modern)
smallest payment (combination)

Nguồn gốc 'Small' và 'Smallest'

Từ 'small' có nguồn gốc sâu xa từ ngôn ngữ Proto-Germanic và thậm chí xa hơn là Proto-Indo-European, với ý nghĩa ban đầu chỉ kích thước hoặc số lượng nhỏ. Dạng 'smallest' là hình thức so sánh bậc nhất, nghĩa là 'nhỏ nhất', được hình thành theo quy tắc ngữ pháp tiếng Anh.

Nguồn gốc 'Payment'

Từ 'payment' bắt nguồn từ động từ 'pay', mà bản thân 'pay' lại có lịch sử thú vị. Nó đến từ tiếng Latin 'pacare' nghĩa là 'làm dịu đi, xoa dịu' (liên quan đến 'pax' - hòa bình). Ban đầu, 'pay' có thể liên quan đến việc xoa dịu một ai đó bằng cách trả nợ hoặc bồi thường. Về sau, 'payment' trở thành danh từ chỉ hành động hoặc số tiền được trả.

Sự kết hợp 'Smallest Payment'

Cụm từ 'smallest payment' không có một dòng lịch sử riêng biệt mà là sự kết hợp tự nhiên của hai từ 'smallest' (nhỏ nhất) và 'payment' (khoản thanh toán). Nó là một cụm từ mô tả trực tiếp, được hình thành trong tiếng Anh hiện đại để chỉ khoản tiền thanh toán có giá trị nhỏ nhất có thể.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh tài chính hoặc thương mại để chỉ một số tiền rất nhỏ. Nó có thể đề cập đến một khoản thanh toán tối thiểu, một khoản tiền nhỏ hoặc một khoản thanh toán tượng trưng. 'Smallest' nhấn mạnh đây là mức thấp nhất có thể.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + smallest payment
  • make make the smallest payment
    (thực hiện khoản thanh toán nhỏ nhất)
  • receive receive the smallest payment
    (nhận được khoản thanh toán nhỏ nhất)
  • accept accept the smallest payment
    (chấp nhận khoản thanh toán nhỏ nhất)
  • demand demand the smallest payment
    (yêu cầu khoản thanh toán nhỏ nhất)
Adjective/Adverbial + smallest payment
  • even even the smallest payment
    (ngay cả khoản thanh toán nhỏ nhất)
  • the smallest the smallest possible payment
    (khoản thanh toán nhỏ nhất có thể)
  • any any smallest payment
    (bất kỳ khoản thanh toán nhỏ nhất nào)
Preposition + smallest payment
  • for for the smallest payment
    (để đổi lấy khoản thanh toán nhỏ nhất)
  • with with the smallest payment
    (với khoản thanh toán nhỏ nhất)

Idioms

  • make the smallest payment possible

    Thực hiện khoản thanh toán nhỏ nhất có thể (thường để đáp ứng yêu cầu tối thiểu hoặc giảm thiểu chi phí).

    "To keep the service active, you only need to make the smallest payment possible."

    (Để duy trì dịch vụ hoạt động, bạn chỉ cần thực hiện khoản thanh toán nhỏ nhất có thể.)

  • even the smallest payment can make a difference

    Ngay cả khoản thanh toán nhỏ nhất cũng có thể tạo ra sự khác biệt (thường dùng trong bối cảnh từ thiện hoặc đóng góp).

    "Please donate; even the smallest payment can make a difference to those in need."

    (Xin hãy quyên góp; ngay cả khoản thanh toán nhỏ nhất cũng có thể tạo ra sự khác biệt cho những người khó khăn.)

  • accept the smallest payment as a token

    Chấp nhận khoản thanh toán nhỏ nhất như một khoản tượng trưng (thường thể hiện sự linh hoạt hoặc thiện chí).

    "We will accept the smallest payment as a token of your commitment."

    (Chúng tôi sẽ chấp nhận khoản thanh toán nhỏ nhất như một khoản tượng trưng cho sự cam kết của bạn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

smallest payment

Cụm danh từ
Lật mặt

Khoản thanh toán nhỏ nhất có thể được trả trong một tình huống hoặc giao dịch cụ thể.

"The smallest payment we accept is $1."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Verbs (Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He accepted the smallest payment we offered.
Anh ấy đã chấp nhận khoản thanh toán nhỏ nhất mà chúng tôi đề nghị.
Phủ định
She didn't expect the smallest payment to be so delayed.
Cô ấy không ngờ khoản thanh toán nhỏ nhất lại bị trì hoãn lâu như vậy.
Nghi vấn
Did you authorize the smallest payment to that account?
Bạn có ủy quyền thanh toán số tiền nhỏ nhất vào tài khoản đó không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "smallest payment".

Khoản Thanh toán Tượng trưng (Token Payment)

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong các giao dịch pháp lý hoặc kinh doanh, 'token payment' (khoản thanh toán tượng trưng) là một khoản tiền rất nhỏ được trả để biểu thị sự tồn tại của một hợp đồng, một cam kết hoặc một khoản nợ, ngay cả khi số tiền đó không phản ánh giá trị thực. Nó mang ý nghĩa pháp lý hơn là giá trị kinh tế.

Phí Danh nghĩa (Nominal Fee)

Tương tự như 'token payment', 'nominal fee' (phí danh nghĩa) là một khoản phí cực kỳ nhỏ được tính cho một dịch vụ hoặc sản phẩm. Nó thường được sử dụng để trang trải chi phí hành chính tối thiểu hoặc để duy trì tính hợp lệ của một giao dịch, đôi khi mang tính biểu tượng hơn là tạo ra lợi nhuận đáng kể. Ví dụ: một khoản phí nominal để tham gia một sự kiện miễn phí.