(Top Banner Ad)
misperceiving reality
C1
Động từ (dạng V-ing) C1 Tâm lý học, Triết học

misperceiving reality

UK: /ˌmɪspəˈsiːvɪŋ ri(ː)ˈæləti/ • US: /ˌmɪspərˈsiːvɪŋ riːˈæləti/

Nghĩa tiếng Việt

nhận thức sai về thực tế hiểu sai thực tại nhìn nhận thực tế một cách lệch lạc bóp méo thực tế trong nhận thức
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Incorrectly understanding or interpreting the true nature of things; having a distorted or inaccurate perception of reality.

Vietnamese Meaning

Hiểu sai hoặc diễn giải không chính xác bản chất thật của sự vật; có một nhận thức méo mó hoặc không chính xác về thực tế.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "His paranoia led him to constantly misperceive reality, seeing threats where none existed."

    "Chứng hoang tưởng của anh ta khiến anh ta liên tục nhận thức sai thực tế, nhìn thấy những mối đe dọa ở những nơi không hề có."

  • "Media bias can lead to the public misperceiving reality about important social issues."

    "Sự thiên vị của giới truyền thông có thể dẫn đến việc công chúng nhận thức sai về thực tế liên quan đến các vấn đề xã hội quan trọng."

  • "Individuals with certain mental health conditions may struggle with misperceiving reality."

    "Những người mắc một số bệnh tâm thần có thể gặp khó khăn trong việc nhận thức sai thực tế."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb misperceive Nhận thức sai, hiểu sai (trong tiếng Việt)
Noun misperception Sự nhận thức sai, sự hiểu sai (trong tiếng Việt)
Adjective perceptive Sắc sảo, có khả năng nhận thức tốt (trong tiếng Việt)
Noun perception Sự nhận thức, tri giác (trong tiếng Việt)
Adjective real Thật, có thật (trong tiếng Việt)
Noun reality Thực tế, hiện thực (trong tiếng Việt)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Triết học

Etymology (Nguồn gốc)

Middle English
mis-
Latin
percipere
Middle English
realite

Nguồn gốc của 'misperceiving'

Từ 'mis-' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ, mang ý nghĩa 'sai', 'không đúng'. 'Perceiving' bắt nguồn từ tiếng Latin 'percipere', nghĩa là 'nhận thức', 'hiểu'. Khi kết hợp lại, 'misperceiving' ám chỉ việc nhận thức một cách sai lệch.

Nguồn gốc của 'reality'

Từ 'reality' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'realitas', có nghĩa là 'tính xác thực', 'sự thật'. Từ này đã đi vào tiếng Anh qua tiếng Pháp cổ.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả tình trạng khi ai đó không thể nhìn nhận sự việc một cách khách quan hoặc chính xác, thường do các yếu tố chủ quan như cảm xúc, thành kiến hoặc thông tin sai lệch. Nó nhấn mạnh sự khác biệt giữa nhận thức chủ quan và thực tế khách quan. Khác với 'misunderstanding' (hiểu lầm) chỉ một lỗi sai đơn thuần, 'misperceiving reality' mang ý nghĩa sâu sắc hơn, ám chỉ một sự bóp méo nhận thức căn bản.

Prepositions

as about

‘Misperceiving reality as’: nhấn mạnh việc nhầm lẫn thực tế với một cái gì đó khác. Ví dụ: Misperceiving reality as a personal attack. ‘Misperceiving reality about’: nhấn mạnh việc có một nhận thức sai về một khía cạnh cụ thể của thực tế. Ví dụ: Misperceiving reality about the motives of others.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + misperceiving reality
  • Completely misperceiving reality
    (Hoàn toàn nhận thức sai thực tế)
  • Grossly misperceiving reality
    (Nhận thức sai lệch nghiêm trọng về thực tế)
  • Dangerously misperceiving reality
    (Nhận thức sai về thực tế một cách nguy hiểm)
Verb + misperceiving reality
  • Start misperceiving reality
    (Bắt đầu nhận thức sai thực tế)
  • Risk misperceiving reality
    (Có nguy cơ nhận thức sai thực tế)
  • End up misperceiving reality
    (Kết cục là nhận thức sai thực tế)

Idioms

  • Through rose-colored glasses

    Nhìn đời qua lăng kính màu hồng (ý chỉ nhìn mọi thứ lạc quan thái quá, không thực tế)

    "She's always looking at life through rose-colored glasses, misperceiving reality."

    (Cô ấy luôn nhìn đời qua lăng kính màu hồng, nhận thức sai lệch về thực tế.)

  • Living in a bubble

    Sống trong một cái bong bóng (ý chỉ sống tách biệt với thực tế, không nhận thức được những gì đang xảy ra xung quanh)

    "He's been living in a bubble, completely misperceiving the reality of the situation."

    (Anh ấy đã sống trong một cái bong bóng, hoàn toàn nhận thức sai thực tế của tình hình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

misperceiving reality

Động từ (dạng V-ing)
Lật mặt

Hiểu sai hoặc diễn giải không chính xác bản chất thật của sự vật; có một nhận thức méo mó hoặc không chính xác về thực tế.

"His paranoia led him to constantly misperceive reality, seeing threats where none existed."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "misperceiving reality".

Hiệu ứng Dunning-Kruger

Hiệu ứng Dunning-Kruger là một thiên kiến nhận thức, trong đó những người ít khả năng có xu hướng đánh giá quá cao khả năng của mình, trong khi những người có khả năng cao lại có xu hướng đánh giá thấp khả năng của mình. Điều này có thể dẫn đến việc misperceiving reality.

Ảnh hưởng của truyền thông

Truyền thông có thể có tác động lớn đến cách chúng ta nhận thức thực tế. Tin tức giả mạo, thông tin sai lệch và những câu chuyện giật gân có thể khiến chúng ta misperceiving reality và đưa ra những quyết định sai lầm.