(Top Banner Ad)
modern education
B2
cụm danh từ B2 Giáo dục

modern education

UK: /ˈmɒdən edʒʊˈkeɪʃən/ • US: /ˈmɑːdərn ɛdʒʊˈkeɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

giáo dục hiện đại nền giáo dục hiện đại
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An approach to learning and teaching that incorporates current technologies, methodologies, and philosophies to prepare students for the challenges and opportunities of the 21st century.

Vietnamese Meaning

Một phương pháp học tập và giảng dạy kết hợp các công nghệ, phương pháp luận và triết lý hiện tại để chuẩn bị cho học sinh những thách thức và cơ hội của thế kỷ 21.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Modern education emphasizes critical thinking and problem-solving skills."

    "Giáo dục hiện đại nhấn mạnh tư duy phản biện và kỹ năng giải quyết vấn đề."

  • "Many schools are adopting modern education techniques."

    "Nhiều trường học đang áp dụng các kỹ thuật giáo dục hiện đại."

  • "The goal of modern education is to prepare students for the future."

    "Mục tiêu của giáo dục hiện đại là chuẩn bị cho học sinh cho tương lai."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective modern hiện đại, tân tiến
Noun modernity tính hiện đại, thời hiện đại
Verb modernize hiện đại hóa, cách tân
Noun modernism chủ nghĩa hiện đại
Noun education sự giáo dục, nền giáo dục
Verb educate giáo dục, dạy dỗ
Noun educator nhà giáo dục, người dạy
Adjective educational thuộc về giáo dục, có tính giáo dục
Adjective educated được giáo dục, có học thức

Synonyms

contemporary education (giáo dục đương đại)progressive education (giáo dục tiến bộ)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giáo dục

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
modo (just now)
Late Latin
modernus (of the present time)
Old French
moderne
English
modern
Latin
educare (to lead out, bring up)
Latin
educatio (a rearing, a bringing up)
Old French
educacion
Middle English
educacion
English
education

Nguồn gốc của 'Modern Education'

Thuật ngữ 'modern' (hiện đại) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'modo' nghĩa là 'ngay bây giờ' hoặc 'gần đây', phát triển thành 'modernus' để chỉ những gì thuộc về thời điểm hiện tại. Từ 'education' (giáo dục) bắt nguồn từ động từ tiếng Latin 'educare', có nghĩa là 'dẫn dắt ra ngoài' hoặc 'nuôi dưỡng'. Khi kết hợp lại, 'modern education' (giáo dục hiện đại) không chỉ đơn thuần là sự giáo dục diễn ra vào thời điểm hiện tại, mà còn ám chỉ một hệ thống giáo dục đã phát triển để phù hợp với những yêu cầu và giá trị của xã hội đương đại, nhấn mạnh vào tư duy phản biện, sự sáng tạo và kỹ năng sống thay vì chỉ truyền đạt kiến thức.

Usage Note

Cụm từ này thường nhấn mạnh sự đổi mới và tính thực tiễn trong giáo dục. Nó bao gồm việc sử dụng công nghệ, phương pháp giảng dạy tương tác và tập trung vào việc phát triển các kỹ năng cần thiết cho thế giới hiện đại, như tư duy phản biện, giải quyết vấn đề và làm việc nhóm. Nó khác với 'traditional education' (giáo dục truyền thống) ở chỗ ít chú trọng vào ghi nhớ kiến thức một cách thụ động và chú trọng hơn vào việc áp dụng kiến thức vào thực tế.

Prepositions

in of

Ví dụ: 'Modern education in the 21st century' (Giáo dục hiện đại trong thế kỷ 21) nhấn mạnh bối cảnh thời gian. 'The principles of modern education' (Các nguyên tắc của giáo dục hiện đại) chỉ ra các yếu tố cấu thành giáo dục hiện đại.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + modern education
  • quality quality modern education
    (giáo dục hiện đại chất lượng)
  • effective effective modern education
    (giáo dục hiện đại hiệu quả)
  • holistic holistic modern education
    (giáo dục hiện đại toàn diện)
  • traditional versus traditional versus modern education
    (giáo dục truyền thống so với giáo dục hiện đại)
Verb + modern education
  • provide provide modern education
    (cung cấp giáo dục hiện đại)
  • promote promote modern education
    (thúc đẩy giáo dục hiện đại)
  • transform transform modern education
    (chuyển đổi giáo dục hiện đại)
  • access access modern education
    (tiếp cận giáo dục hiện đại)
  • reform reform modern education
    (cải cách giáo dục hiện đại)
Noun phrase modifiers with modern education
  • the future of the future of modern education
    (tương lai của giáo dục hiện đại)
  • challenges in challenges in modern education
    (những thách thức trong giáo dục hiện đại)
  • principles of principles of modern education
    (các nguyên tắc của giáo dục hiện đại)

Idioms

  • the cornerstone of modern education

    nền tảng/yếu tố cốt lõi của giáo dục hiện đại

    "Critical thinking is often seen as the cornerstone of modern education."

    (Tư duy phản biện thường được coi là nền tảng của giáo dục hiện đại.)

  • a paradigm shift in modern education

    một sự thay đổi mô hình/nhận thức lớn trong giáo dục hiện đại

    "The integration of AI represents a paradigm shift in modern education."

    (Việc tích hợp AI thể hiện một sự thay đổi mô hình lớn trong giáo dục hiện đại.)

  • foster critical thinking in modern education

    nuôi dưỡng tư duy phản biện trong giáo dục hiện đại

    "Schools strive to foster critical thinking in modern education to prepare students for future challenges."

    (Các trường học nỗ lực nuôi dưỡng tư duy phản biện trong giáo dục hiện đại để chuẩn bị cho học sinh đối mặt với những thách thức tương lai.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

modern education

cụm danh từ
Lật mặt

Một phương pháp học tập và giảng dạy kết hợp các công nghệ, phương pháp luận và triết lý hiện tại để chuẩn bị cho học sinh những thách thức và cơ hội của thế kỷ 21.

"Modern education emphasizes critical thinking and problem-solving skills."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Modern education's focus on critical thinking is essential for students' success.
Sự tập trung của giáo dục hiện đại vào tư duy phản biện là rất cần thiết cho sự thành công của học sinh.
Phủ định
My son and daughter's modern education doesn't include mandatory history classes.
Giáo dục hiện đại của con trai và con gái tôi không bao gồm các lớp lịch sử bắt buộc.
Nghi vấn
Is modern education's curriculum too focused on technology?
Có phải chương trình giảng dạy của giáo dục hiện đại quá tập trung vào công nghệ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "modern education".

Tư duy phản biện và sự sáng tạo

Giáo dục hiện đại, đặc biệt ở các nước phương Tây, rất chú trọng phát triển tư duy phản biện (critical thinking) và khả năng sáng tạo (creativity) cho học sinh. Thay vì chỉ tập trung vào việc ghi nhớ thông tin, học sinh được khuyến khích đặt câu hỏi, phân tích vấn đề từ nhiều góc độ và tìm ra giải pháp mới. Điều này được coi là kỹ năng thiết yếu để thành công trong thế kỷ 21.

Học tập suốt đời và công nghệ

Một đặc điểm nổi bật khác của giáo dục hiện đại là khái niệm học tập suốt đời (lifelong learning) và việc tích hợp công nghệ vào quá trình giảng dạy. Công nghệ không chỉ là công cụ mà còn là môi trường để học sinh tiếp cận kiến thức, cộng tác và phát triển kỹ năng số. Việc học không còn giới hạn trong trường học mà diễn ra liên tục qua các giai đoạn của cuộc đời.