modern education
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
An approach to learning and teaching that incorporates current technologies, methodologies, and philosophies to prepare students for the challenges and opportunities of the 21st century.
Vietnamese Meaning
Một phương pháp học tập và giảng dạy kết hợp các công nghệ, phương pháp luận và triết lý hiện tại để chuẩn bị cho học sinh những thách thức và cơ hội của thế kỷ 21.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Modern education emphasizes critical thinking and problem-solving skills."
"Giáo dục hiện đại nhấn mạnh tư duy phản biện và kỹ năng giải quyết vấn đề."
-
"Many schools are adopting modern education techniques."
"Nhiều trường học đang áp dụng các kỹ thuật giáo dục hiện đại."
-
"The goal of modern education is to prepare students for the future."
"Mục tiêu của giáo dục hiện đại là chuẩn bị cho học sinh cho tương lai."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | modern | hiện đại, tân tiến |
| Noun | modernity | tính hiện đại, thời hiện đại |
| Verb | modernize | hiện đại hóa, cách tân |
| Noun | modernism | chủ nghĩa hiện đại |
| Noun | education | sự giáo dục, nền giáo dục |
| Verb | educate | giáo dục, dạy dỗ |
| Noun | educator | nhà giáo dục, người dạy |
| Adjective | educational | thuộc về giáo dục, có tính giáo dục |
| Adjective | educated | được giáo dục, có học thức |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường nhấn mạnh sự đổi mới và tính thực tiễn trong giáo dục. Nó bao gồm việc sử dụng công nghệ, phương pháp giảng dạy tương tác và tập trung vào việc phát triển các kỹ năng cần thiết cho thế giới hiện đại, như tư duy phản biện, giải quyết vấn đề và làm việc nhóm. Nó khác với 'traditional education' (giáo dục truyền thống) ở chỗ ít chú trọng vào ghi nhớ kiến thức một cách thụ động và chú trọng hơn vào việc áp dụng kiến thức vào thực tế.
Prepositions
Ví dụ: 'Modern education in the 21st century' (Giáo dục hiện đại trong thế kỷ 21) nhấn mạnh bối cảnh thời gian. 'The principles of modern education' (Các nguyên tắc của giáo dục hiện đại) chỉ ra các yếu tố cấu thành giáo dục hiện đại.
Collocations (Từ đi kèm)
-
quality quality modern education (giáo dục hiện đại chất lượng)
-
effective effective modern education (giáo dục hiện đại hiệu quả)
-
holistic holistic modern education (giáo dục hiện đại toàn diện)
-
traditional versus traditional versus modern education (giáo dục truyền thống so với giáo dục hiện đại)
-
provide provide modern education (cung cấp giáo dục hiện đại)
-
promote promote modern education (thúc đẩy giáo dục hiện đại)
-
transform transform modern education (chuyển đổi giáo dục hiện đại)
-
access access modern education (tiếp cận giáo dục hiện đại)
-
reform reform modern education (cải cách giáo dục hiện đại)
-
the future of the future of modern education (tương lai của giáo dục hiện đại)
-
challenges in challenges in modern education (những thách thức trong giáo dục hiện đại)
-
principles of principles of modern education (các nguyên tắc của giáo dục hiện đại)
Idioms
-
the cornerstone of modern education
nền tảng/yếu tố cốt lõi của giáo dục hiện đại
"Critical thinking is often seen as the cornerstone of modern education."
(Tư duy phản biện thường được coi là nền tảng của giáo dục hiện đại.)
-
a paradigm shift in modern education
một sự thay đổi mô hình/nhận thức lớn trong giáo dục hiện đại
"The integration of AI represents a paradigm shift in modern education."
(Việc tích hợp AI thể hiện một sự thay đổi mô hình lớn trong giáo dục hiện đại.)
-
foster critical thinking in modern education
nuôi dưỡng tư duy phản biện trong giáo dục hiện đại
"Schools strive to foster critical thinking in modern education to prepare students for future challenges."
(Các trường học nỗ lực nuôi dưỡng tư duy phản biện trong giáo dục hiện đại để chuẩn bị cho học sinh đối mặt với những thách thức tương lai.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
modern education
cụm danh từMột phương pháp học tập và giảng dạy kết hợp các công nghệ, phương pháp luận và triết lý hiện tại để chuẩn bị cho học sinh những thách thức và cơ hội của thế kỷ 21.
"Modern education emphasizes critical thinking and problem-solving skills."
Grammar Rules
Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Modern education's focus on critical thinking is essential for students' success. |
Sự tập trung của giáo dục hiện đại vào tư duy phản biện là rất cần thiết cho sự thành công của học sinh. |
| Phủ định | My son and daughter's modern education doesn't include mandatory history classes. |
Giáo dục hiện đại của con trai và con gái tôi không bao gồm các lớp lịch sử bắt buộc. |
| Nghi vấn | Is modern education's curriculum too focused on technology? |
Có phải chương trình giảng dạy của giáo dục hiện đại quá tập trung vào công nghệ không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "modern education".
