(Top Banner Ad)
molecular oxygen
B2
Danh từ B2 Hóa học, Sinh học

molecular oxygen

UK: /məˈlɛkjʊlə ˈɒksɪdʒən/ • US: /məˈlɛkjələr ˈɑːksɪdʒən/

Nghĩa tiếng Việt

oxy phân tử ôxy phân tử
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The diatomic molecule O₂, a colorless, odorless gas essential for respiration and many forms of combustion.

Vietnamese Meaning

Phân tử hai nguyên tử O₂, một chất khí không màu, không mùi, cần thiết cho hô hấp và nhiều dạng đốt cháy.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Molecular oxygen is essential for the survival of most aerobic organisms."

    "Oxy phân tử rất cần thiết cho sự sống còn của hầu hết các sinh vật hiếu khí."

  • "The concentration of molecular oxygen in the blood is critical for proper bodily function."

    "Nồng độ oxy phân tử trong máu rất quan trọng đối với chức năng cơ thể thích hợp."

  • "Plants produce molecular oxygen through photosynthesis."

    "Thực vật tạo ra oxy phân tử thông qua quá trình quang hợp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun molecule Phân tử
Adjective molecular Thuộc về phân tử
Adverb molecularly Theo phân tử, ở cấp độ phân tử
Noun oxygen Ôxy (nguyên tố hóa học)
Verb oxygenate Ôxy hóa, cung cấp ôxy
Noun oxygenation Sự ôxy hóa, sự cung cấp ôxy
Adjective oxygenated Đã được ôxy hóa, có ôxy

Synonyms

Related Words

Subject Area

Hóa học, Sinh học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
moles
Latin
molecula
French
molécule
English
molecule
Ancient Greek
oxys
Ancient Greek
genes
French
oxygène
English
oxygen

Nguồn gốc của "Molecular"

Từ "molecular" (phân tử) có nguồn gốc từ tiếng Latin "moles" nghĩa là "khối, cục". Sau đó, nó trở thành "molecula" (khối nhỏ) trong tiếng Latin, rồi "molécule" trong tiếng Pháp, và cuối cùng là "molecule" trong tiếng Anh. Từ "molecular" được hình thành bằng cách thêm hậu tố "-ar" vào "molecule", mô tả những gì liên quan đến phân tử.

Câu chuyện về "Oxygen"

Từ "oxygen" (ôxy) do nhà hóa học người Pháp Antoine Lavoisier đặt tên vào cuối thế kỷ 18. Ông ghép từ tiếng Hy Lạp "oxys" (có nghĩa là "chua, axit") và "genes" (nghĩa là "tạo ra"). Lavoisier tin rằng ôxy là thành phần thiết yếu của tất cả các axit, mặc dù sau này điều này được chứng minh là không hoàn toàn đúng. Tên gọi này phản ánh niềm tin khoa học tại thời điểm đó.

Usage Note

"Molecular oxygen" đề cập cụ thể đến dạng oxy tồn tại ở dạng phân tử (O₂), khác với oxy nguyên tử (O) hoặc các hợp chất chứa oxy khác như nước (H₂O). Nó nhấn mạnh đến cấu trúc phân tử của oxy, một yếu tố quan trọng trong các phản ứng hóa học và sinh học. Thường được gọi đơn giản là 'oxygen' trong nhiều ngữ cảnh, nhưng 'molecular oxygen' được sử dụng để nhấn mạnh cấu trúc phân tử hoặc khi cần phân biệt với các dạng oxy khác.

Prepositions

in for of

"In": Chỉ sự tồn tại của oxy phân tử trong một môi trường hoặc quá trình. Ví dụ: 'Molecular oxygen in the atmosphere'. "For": Chỉ mục đích sử dụng hoặc vai trò của oxy phân tử. Ví dụ: 'Molecular oxygen for respiration'. "Of": Chỉ thành phần cấu tạo hoặc thuộc tính của một vật chất. Ví dụ: 'A molecule of molecular oxygen'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + molecular oxygen
  • gaseous gaseous molecular oxygen
    (ôxy phân tử dạng khí)
  • dissolved dissolved molecular oxygen
    (ôxy phân tử hòa tan)
  • atmospheric atmospheric molecular oxygen
    (ôxy phân tử trong khí quyển)
  • pure pure molecular oxygen
    (ôxy phân tử tinh khiết)
  • diatomic diatomic molecular oxygen
    (ôxy phân tử hai nguyên tử (O₂))
Verb + molecular oxygen
  • consume consume molecular oxygen
    (tiêu thụ ôxy phân tử)
  • release release molecular oxygen
    (giải phóng ôxy phân tử)
  • produce produce molecular oxygen
    (sản xuất ôxy phân tử)
  • require require molecular oxygen
    (yêu cầu ôxy phân tử)
  • react with react with molecular oxygen
    (phản ứng với ôxy phân tử)
Noun + molecular oxygen
  • levels of levels of molecular oxygen
    (mức độ ôxy phân tử)
  • absence of absence of molecular oxygen
    (sự vắng mặt của ôxy phân tử)
  • presence of presence of molecular oxygen
    (sự hiện diện của ôxy phân tử)

Idioms

  • consume molecular oxygen

    tiêu thụ ôxy phân tử

    "Aerobic organisms consume molecular oxygen for respiration."

    (Các sinh vật hiếu khí tiêu thụ ôxy phân tử để hô hấp.)

  • release molecular oxygen

    giải phóng ôxy phân tử

    "Photosynthesis releases molecular oxygen into the atmosphere."

    (Quá trình quang hợp giải phóng ôxy phân tử vào khí quyển.)

  • in the absence of molecular oxygen

    khi không có ôxy phân tử

    "Some bacteria can thrive in the absence of molecular oxygen."

    (Một số vi khuẩn có thể phát triển mạnh khi không có ôxy phân tử.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

molecular oxygen

Danh từ
Lật mặt

Phân tử hai nguyên tử O₂, một chất khí không màu, không mùi, cần thiết cho hô hấp và nhiều dạng đốt cháy.

"Molecular oxygen is essential for the survival of most aerobic organisms."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "molecular oxygen".

Nguồn sống cho sự sống

Ôxy phân tử (O₂) là nền tảng của sự sống trên Trái Đất đối với hầu hết các sinh vật. Nó được tạo ra thông qua quá trình quang hợp của thực vật và tảo, sau đó được động vật và con người sử dụng để hô hấp. Sự cân bằng của ôxy trong khí quyển là yếu tố then chốt cho sự tồn tại và phát triển của các hệ sinh thái.

Khám phá và Tên gọi

Mặc dù ôxy đã được phát hiện bởi nhiều nhà khoa học vào thế kỷ 18, Antoine Lavoisier là người đã nhận ra vai trò của nó trong quá trình đốt cháy và hô hấp, đồng thời đặt tên cho nó. Khám phá này đã cách mạng hóa hóa học và sinh học, dẫn đến sự hiểu biết sâu sắc hơn về các quá trình cơ bản của sự sống và tự nhiên.