oxygen atom
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A fundamental unit of matter or a combination of matter, which retains the characteristics of the element oxygen. Oxygen is a chemical element with the symbol O and atomic number 8. An atom is the basic building block of matter that contains a positively charged central nucleus surrounded by one or more negatively charged electrons.
Vietnamese Meaning
Một đơn vị cơ bản của vật chất hoặc một sự kết hợp của vật chất, giữ lại các đặc tính của nguyên tố oxy. Oxy là một nguyên tố hóa học có ký hiệu O và số nguyên tử 8. Nguyên tử là khối xây dựng cơ bản của vật chất chứa một hạt nhân trung tâm tích điện dương được bao quanh bởi một hoặc nhiều electron tích điện âm.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Each oxygen atom has 8 protons."
"Mỗi nguyên tử oxy có 8 proton."
-
"The oxygen atom is crucial for respiration."
"Nguyên tử oxy rất quan trọng cho quá trình hô hấp."
-
"Understanding the structure of an oxygen atom is fundamental to chemistry."
"Hiểu cấu trúc của một nguyên tử oxy là nền tảng của hóa học."
Word Family (Họ từ)
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'oxygen atom' đề cập đến một nguyên tử riêng lẻ của nguyên tố oxy. Nó nhấn mạnh tính chất cơ bản của oxy ở cấp độ nguyên tử. Khác với 'oxygen molecule' (O2) là dạng oxy phổ biến trong không khí.
Collocations (Từ đi kèm)
-
single a single oxygen atom (một nguyên tử oxy đơn lẻ)
-
free a free oxygen atom (một nguyên tử oxy tự do)
-
unpaired an unpaired oxygen atom (một nguyên tử oxy chưa ghép đôi)
-
release release an oxygen atom (giải phóng một nguyên tử oxy)
-
accept accept an oxygen atom (tiếp nhận một nguyên tử oxy)
-
donate donate an oxygen atom (cho đi một nguyên tử oxy)
-
bonds an oxygen atom bonds with... (một nguyên tử oxy liên kết với...)
-
reacts an oxygen atom reacts with... (một nguyên tử oxy phản ứng với...)
-
forms an oxygen atom forms a molecule (một nguyên tử oxy tạo thành một phân tử)
Idioms
-
to strip an oxygen atom
loại bỏ một nguyên tử oxy (trong phản ứng hóa học)
"The enzyme's function is to strip an oxygen atom from the substrate molecule."
(Chức năng của enzyme là loại bỏ một nguyên tử oxy khỏi phân tử cơ chất.)
-
to incorporate an oxygen atom
kết hợp, đưa một nguyên tử oxy vào (cấu trúc phân tử)
"This reaction is crucial because it allows the molecule to incorporate an oxygen atom."
(Phản ứng này rất quan trọng vì nó cho phép phân tử kết hợp một nguyên tử oxy.)
-
a source of oxygen atoms
một nguồn cung cấp các nguyên tử oxy
"Water is a common source of oxygen atoms in many biological processes."
(Nước là một nguồn cung cấp các nguyên tử oxy phổ biến trong nhiều quá trình sinh học.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
oxygen atom
Danh từMột đơn vị cơ bản của vật chất hoặc một sự kết hợp của vật chất, giữ lại các đặc tính của nguyên tố oxy. Oxy là một nguyên tố hóa học có ký hiệu O và số nguyên tử 8. Nguyên tử là khối xây dựng cơ bản của vật chất chứa một hạt nhân trung tâm tích điện dương được bao quanh bởi một hoặc nhiều electron tích điện âm.
"Each oxygen atom has 8 protons."
Grammar Rules
Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The scientist said that the experiment used an oxygen atom. |
Nhà khoa học nói rằng thí nghiệm đã sử dụng một nguyên tử oxy. |
| Phủ định | She said that she did not know if the molecule contained an oxygen atom. |
Cô ấy nói rằng cô ấy không biết liệu phân tử có chứa một nguyên tử oxy hay không. |
| Nghi vấn | He asked if the reaction needed an oxygen atom. |
Anh ấy hỏi liệu phản ứng có cần một nguyên tử oxy hay không. |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "oxygen atom".
