(Top Banner Ad)
oxygen atom
B1
Danh từ B1 Hóa học

oxygen atom

UK: /ˈɒksɪdʒən ˈætəm/ • US: /ˈɑːksɪdʒən ˈætəm/

Nghĩa tiếng Việt

nguyên tử oxy
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A fundamental unit of matter or a combination of matter, which retains the characteristics of the element oxygen. Oxygen is a chemical element with the symbol O and atomic number 8. An atom is the basic building block of matter that contains a positively charged central nucleus surrounded by one or more negatively charged electrons.

Vietnamese Meaning

Một đơn vị cơ bản của vật chất hoặc một sự kết hợp của vật chất, giữ lại các đặc tính của nguyên tố oxy. Oxy là một nguyên tố hóa học có ký hiệu O và số nguyên tử 8. Nguyên tử là khối xây dựng cơ bản của vật chất chứa một hạt nhân trung tâm tích điện dương được bao quanh bởi một hoặc nhiều electron tích điện âm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Each oxygen atom has 8 protons."

    "Mỗi nguyên tử oxy có 8 proton."

  • "The oxygen atom is crucial for respiration."

    "Nguyên tử oxy rất quan trọng cho quá trình hô hấp."

  • "Understanding the structure of an oxygen atom is fundamental to chemistry."

    "Hiểu cấu trúc của một nguyên tử oxy là nền tảng của hóa học."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun oxygen ôxy, dưỡng khí
Adjective atomic thuộc về nguyên tử, nguyên tử
Verb atomize nguyên tử hóa, phun sương
Verb oxygenate oxy hóa, làm giàu ôxy
Noun atomizer bình xịt, máy phun sương
Adverb atomically về mặt nguyên tử

Related Words

Subject Area

Hóa học

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
oxys (sharp, acid)
Ancient Greek
genes (producing)
French
oxygène (coined by Lavoisier from oxys + genes)
English
oxygen
Ancient Greek
atomos (uncuttable, indivisible)
Latin
atomus
Old French
atome
English
atom

Nguồn gốc của 'Nguyên tử Oxy'

Từ 'oxygen' được nhà hóa học người Pháp Antoine Lavoisier đặt ra vào cuối thế kỷ 18. Ông ghép từ tiếng Hy Lạp 'oxys' (có nghĩa là 'sắc, chua', vì ông tin rằng oxy là thành phần cần thiết trong mọi axit) và 'genes' (nghĩa là 'tạo ra'). Trong khi đó, từ 'atom' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ 'atomos', có nghĩa là 'không thể cắt được' hoặc 'không thể chia nhỏ được'. Khái niệm này ban đầu được các nhà triết học Hy Lạp cổ đại sử dụng để mô tả đơn vị vật chất cơ bản nhất. Khi ghép lại, 'oxygen atom' nghĩa là đơn vị nhỏ nhất của nguyên tố oxy, không thể chia cắt thêm bằng các phương pháp hóa học thông thường.

Usage Note

Cụm từ 'oxygen atom' đề cập đến một nguyên tử riêng lẻ của nguyên tố oxy. Nó nhấn mạnh tính chất cơ bản của oxy ở cấp độ nguyên tử. Khác với 'oxygen molecule' (O2) là dạng oxy phổ biến trong không khí.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + oxygen atom
  • single a single oxygen atom
    (một nguyên tử oxy đơn lẻ)
  • free a free oxygen atom
    (một nguyên tử oxy tự do)
  • unpaired an unpaired oxygen atom
    (một nguyên tử oxy chưa ghép đôi)
Verb + oxygen atom
  • release release an oxygen atom
    (giải phóng một nguyên tử oxy)
  • accept accept an oxygen atom
    (tiếp nhận một nguyên tử oxy)
  • donate donate an oxygen atom
    (cho đi một nguyên tử oxy)
oxygen atom + Verb
  • bonds an oxygen atom bonds with...
    (một nguyên tử oxy liên kết với...)
  • reacts an oxygen atom reacts with...
    (một nguyên tử oxy phản ứng với...)
  • forms an oxygen atom forms a molecule
    (một nguyên tử oxy tạo thành một phân tử)

Idioms

  • to strip an oxygen atom

    loại bỏ một nguyên tử oxy (trong phản ứng hóa học)

    "The enzyme's function is to strip an oxygen atom from the substrate molecule."

    (Chức năng của enzyme là loại bỏ một nguyên tử oxy khỏi phân tử cơ chất.)

  • to incorporate an oxygen atom

    kết hợp, đưa một nguyên tử oxy vào (cấu trúc phân tử)

    "This reaction is crucial because it allows the molecule to incorporate an oxygen atom."

    (Phản ứng này rất quan trọng vì nó cho phép phân tử kết hợp một nguyên tử oxy.)

  • a source of oxygen atoms

    một nguồn cung cấp các nguyên tử oxy

    "Water is a common source of oxygen atoms in many biological processes."

    (Nước là một nguồn cung cấp các nguyên tử oxy phổ biến trong nhiều quá trình sinh học.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

oxygen atom

Danh từ
Lật mặt

Một đơn vị cơ bản của vật chất hoặc một sự kết hợp của vật chất, giữ lại các đặc tính của nguyên tố oxy. Oxy là một nguyên tố hóa học có ký hiệu O và số nguyên tử 8. Nguyên tử là khối xây dựng cơ bản của vật chất chứa một hạt nhân trung tâm tích điện dương được bao quanh bởi một hoặc nhiều electron tích điện âm.

"Each oxygen atom has 8 protons."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The scientist said that the experiment used an oxygen atom.
Nhà khoa học nói rằng thí nghiệm đã sử dụng một nguyên tử oxy.
Phủ định
She said that she did not know if the molecule contained an oxygen atom.
Cô ấy nói rằng cô ấy không biết liệu phân tử có chứa một nguyên tử oxy hay không.
Nghi vấn
He asked if the reaction needed an oxygen atom.
Anh ấy hỏi liệu phản ứng có cần một nguyên tử oxy hay không.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "oxygen atom".

Nền tảng sự sống và khám phá khoa học

Nguyên tử oxy là yếu tố cơ bản nhất của nguyên tố oxy, thành phần thiết yếu cho sự sống trên Trái Đất. Oxy không chỉ là khí chúng ta hít thở (dưới dạng phân tử O2) mà còn là một phần quan trọng của nước (H2O) và vô số hợp chất hữu cơ trong cơ thể sinh vật. Việc khám phá và hiểu biết về oxy vào thế kỷ 18, đặc biệt là công trình của Joseph Priestley và Antoine Lavoisier, đã đánh dấu một bước ngoặt lớn trong lịch sử hóa học, đặt nền móng cho hóa học hiện đại và cách chúng ta nhìn nhận về sự sống.

Biểu tượng của sự tinh khiết và năng lượng

Trong văn hóa phương Tây, oxy thường được liên hệ với sự sống, năng lượng và sự tinh khiết. Khái niệm 'thở oxy trong lành' liên quan đến sức khỏe và môi trường sạch. Mặc dù 'nguyên tử oxy' là một khái niệm khoa học cụ thể, nhưng ý nghĩa rộng lớn của oxy như một yếu tố duy trì sự sống đã thấm sâu vào tư duy xã hội, biểu trưng cho nguồn sống không thể thiếu và sự trong lành của môi trường tự nhiên.