monastic life
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A way of life characterized by prayer, self-denial, and seclusion from the world, lived under religious vows.
Vietnamese Meaning
Một lối sống đặc trưng bởi cầu nguyện, sự khổ hạnh và sự ẩn dật khỏi thế giới, được sống theo các lời khấn tôn giáo.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He dedicated himself to monastic life at a young age."
"Anh ấy đã cống hiến mình cho cuộc sống tu viện từ khi còn trẻ."
-
"Monastic life requires a commitment to prayer and meditation."
"Cuộc sống tu viện đòi hỏi sự cam kết với cầu nguyện và thiền định."
-
"Many find solace and purpose in monastic life."
"Nhiều người tìm thấy sự an ủi và mục đích trong cuộc sống tu viện."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | monk | tu sĩ nam, thầy tu |
| Noun | nun | nữ tu, xơ |
| Noun | monastery | tu viện, tịnh xá |
| Noun | monasticism | chế độ tu viện, đời sống tu hành |
| Adjective | monastic | thuộc về tu viện; khắc khổ, thanh đạm (như đời sống tu hành) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'monastic life' nhấn mạnh đến sự tuân thủ các quy tắc và kỷ luật của một tu viện hoặc cộng đồng tôn giáo. Nó thường liên quan đến việc sống một cuộc đời đơn giản, chuyên tâm vào các hoạt động tôn giáo và từ bỏ những thú vui trần tục. Khác với 'religious life' có thể bao gồm nhiều hình thức khác nhau của đời sống tôn giáo, 'monastic life' đặc biệt đề cập đến cuộc sống trong tu viện.
Prepositions
'in monastic life': Diễn tả việc đang sống trong cuộc sống tu viện. Ví dụ: 'He found peace in monastic life.' ('into monastic life': Diễn tả việc bắt đầu tham gia vào cuộc sống tu viện. Ví dụ: 'He decided to enter into monastic life.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
austere an austere monastic life (một đời sống tu hành khắc khổ)
-
rigorous a rigorous monastic life (một đời sống tu hành nghiêm ngặt)
-
secluded a secluded monastic life (một đời sống tu hành ẩn dật)
-
contemplative a contemplative monastic life (một đời sống tu hành chiêm nghiệm)
-
spiritual a spiritual monastic life (một đời sống tu hành tâm linh)
-
embrace to embrace the monastic life (chọn/tiếp nhận lối sống tu hành)
-
lead to lead a monastic life (sống đời tu hành)
-
pursue to pursue a monastic life (theo đuổi đời sống tu hành)
-
abandon to abandon the monastic life (từ bỏ đời sống tu hành)
-
of a life of monastic discipline (một cuộc sống tuân theo kỷ luật tu viện)
Idioms
-
lead a monastic life
sống một cuộc đời tu hành/ẩn dật (thường là để tập trung vào việc tu tập, học hỏi hoặc tránh xa thế tục)
"After his wife passed away, he decided to lead a monastic life in the quiet countryside."
(Sau khi vợ qua đời, ông ấy quyết định sống đời tu hành ở vùng nông thôn yên tĩnh.)
-
embrace the monastic life
chọn/tiếp nhận lối sống tu hành
"She felt a strong calling and decided to embrace the monastic life."
(Cô ấy cảm thấy một tiếng gọi mạnh mẽ và quyết định chọn lối sống tu hành.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
monastic life
nounMột lối sống đặc trưng bởi cầu nguyện, sự khổ hạnh và sự ẩn dật khỏi thế giới, được sống theo các lời khấn tôn giáo.
"He dedicated himself to monastic life at a young age."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "monastic life".
