(Top Banner Ad)
mood elevators
B2
Danh từ B2 Tâm lý học/Sức khỏe

mood elevators

UK: /ˈmuːd ˌelɪveɪtəz/ • US: /ˈmuːd ˌelɪveɪtərz/

Nghĩa tiếng Việt

những thứ giúp cải thiện tâm trạng liều thuốc tinh thần những biện pháp cải thiện tâm trạng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Things that improve or enhance someone's mood.

Vietnamese Meaning

Những thứ giúp cải thiện hoặc nâng cao tâm trạng của ai đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "For me, spending time in nature is a great mood elevator."

    "Đối với tôi, dành thời gian hòa mình vào thiên nhiên là một cách tuyệt vời để nâng cao tâm trạng."

  • "Exercise is a natural mood elevator."

    "Tập thể dục là một cách tự nhiên để nâng cao tâm trạng."

  • "Listening to music is one of the best mood elevators when I'm feeling down."

    "Nghe nhạc là một trong những cách tốt nhất để nâng cao tâm trạng khi tôi cảm thấy buồn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun mood tâm trạng, khí sắc
Noun elevator thang máy; người/vật nâng lên
Noun elevation sự nâng cao, độ cao
Noun moodiness tính khí thất thường, ủ rũ
Verb elevate nâng cao, cải thiện (tinh thần, địa vị)
Adjective moody hay thay đổi tâm trạng, ủ rũ
Adjective elevated được nâng cao, cao quý, cao cả
Adjective elevating có tính chất nâng cao, cải thiện (tinh thần)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học/Sức khỏe

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
mōd
Latin
elevare
Modern English
mood
Modern English
elevator

Nguồn gốc của 'Mood Elevators'

Từ 'mood' (tâm trạng) có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'mōd', mang nghĩa 'tâm trí, tinh thần'. Trong khi đó, 'elevator' (thứ nâng lên) xuất phát từ tiếng Latin 'elevare', có nghĩa là 'nâng lên' hoặc 'làm nhẹ'. Khi kết hợp lại thành 'mood elevators', cụm từ này miêu tả bất kỳ thứ gì, có thể là hoạt động, thức ăn, âm nhạc hay thậm chí là một người, có khả năng 'nâng cao tinh thần' của một người, giúp họ cảm thấy vui vẻ, lạc quan và tích cực hơn. Đây là một cụm từ ghép hiện đại, thể hiện ý nghĩa trực quan của việc 'nâng' tâm trạng.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ những hoạt động, chất hoặc trải nghiệm có tác động tích cực đến cảm xúc và tinh thần. 'Mood elevator' có thể là một hành động nhỏ như nghe nhạc, tập thể dục, hoặc lớn hơn như đi du lịch hoặc đạt được thành công trong công việc. Không giống như 'antidepressants' (thuốc chống trầm cảm) vốn là phương pháp điều trị y tế, 'mood elevators' thường là những giải pháp tạm thời và tự nhiên.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + mood elevators
  • natural natural mood elevators
    (những thứ nâng cao tinh thần tự nhiên (ví dụ: âm nhạc, thể dục, đồ ăn ngon))
  • effective effective mood elevators
    (những thứ nâng cao tinh thần hiệu quả)
  • healthy healthy mood elevators
    (những cách lành mạnh để cải thiện tâm trạng)
Verb + mood elevators
  • find find mood elevators
    (tìm kiếm những thứ giúp cải thiện tâm trạng)
  • use use mood elevators
    (sử dụng những thứ giúp cải thiện tâm trạng)
  • need need mood elevators
    (cần những thứ giúp cải thiện tâm trạng)

Idioms

  • natural mood elevators

    những thứ tự nhiên giúp cải thiện tâm trạng (như âm nhạc, thể dục, đồ ăn ngon)

    "For many, a walk in nature serves as one of the best natural mood elevators."

    (Đối với nhiều người, một buổi đi dạo trong tự nhiên là một trong những cách nâng cao tinh thần tự nhiên tốt nhất.)

  • healthy mood elevators

    những cách lành mạnh để cải thiện tâm trạng

    "Eating nutritious food and getting enough sleep are healthy mood elevators."

    (Ăn thực phẩm bổ dưỡng và ngủ đủ giấc là những cách nâng cao tinh thần lành mạnh.)

  • daily mood elevators

    những điều nhỏ nhặt hàng ngày giúp cải thiện tâm trạng

    "A good cup of coffee and some quiet time are my daily mood elevators."

    (Một tách cà phê ngon và chút thời gian yên tĩnh là những điều giúp tôi cải thiện tâm trạng hàng ngày.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

mood elevators

Danh từ
Lật mặt

Những thứ giúp cải thiện hoặc nâng cao tâm trạng của ai đó.

"For me, spending time in nature is a great mood elevator."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Listening to upbeat music is a reliable mood elevator for me.
Nghe nhạc vui vẻ là một phương pháp nâng cao tâm trạng đáng tin cậy đối với tôi.
Phủ định
Why isn't exercise a mood elevator for some people?
Tại sao tập thể dục không phải là một cách cải thiện tâm trạng đối với một số người?
Nghi vấn
What are some simple mood elevators that anyone can use?
Những phương pháp nâng cao tâm trạng đơn giản nào mà ai cũng có thể sử dụng?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "mood elevators".

Chăm sóc bản thân và hạnh phúc

Trong văn hóa phương Tây, khái niệm 'mood elevators' thường gắn liền với xu hướng chăm sóc bản thân (self-care) và tìm kiếm hạnh phúc. Điều này khuyến khích mọi người chủ động tìm kiếm những hoạt động, sở thích, hoặc thậm chí là thức ăn giúp họ cảm thấy tốt hơn về mặt tinh thần, như một cách để đối phó với căng thẳng hoặc cải thiện chất lượng cuộc sống, coi trọng sức khỏe tinh thần như một phần của sức khỏe tổng thể.

Thức ăn an ủi (Comfort Food)

Một ví dụ phổ biến về 'mood elevators' là 'comfort food' – những món ăn gợi nhớ ký ức đẹp hoặc mang lại cảm giác ấm áp, dễ chịu. Mặc dù không phải lúc nào cũng lành mạnh, những món ăn này thường được tìm đến để giải tỏa căng thẳng hoặc mang lại niềm vui tạm thời. Điều này phản ánh mối liên hệ mạnh mẽ giữa ẩm thực và trạng thái cảm xúc, nơi thức ăn không chỉ là nhu cầu sinh tồn mà còn là nguồn an ủi tinh thần.