mood elevators
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Things that improve or enhance someone's mood.
Vietnamese Meaning
Những thứ giúp cải thiện hoặc nâng cao tâm trạng của ai đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"For me, spending time in nature is a great mood elevator."
"Đối với tôi, dành thời gian hòa mình vào thiên nhiên là một cách tuyệt vời để nâng cao tâm trạng."
-
"Exercise is a natural mood elevator."
"Tập thể dục là một cách tự nhiên để nâng cao tâm trạng."
-
"Listening to music is one of the best mood elevators when I'm feeling down."
"Nghe nhạc là một trong những cách tốt nhất để nâng cao tâm trạng khi tôi cảm thấy buồn."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | mood | tâm trạng, khí sắc |
| Noun | elevator | thang máy; người/vật nâng lên |
| Noun | elevation | sự nâng cao, độ cao |
| Noun | moodiness | tính khí thất thường, ủ rũ |
| Verb | elevate | nâng cao, cải thiện (tinh thần, địa vị) |
| Adjective | moody | hay thay đổi tâm trạng, ủ rũ |
| Adjective | elevated | được nâng cao, cao quý, cao cả |
| Adjective | elevating | có tính chất nâng cao, cải thiện (tinh thần) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ những hoạt động, chất hoặc trải nghiệm có tác động tích cực đến cảm xúc và tinh thần. 'Mood elevator' có thể là một hành động nhỏ như nghe nhạc, tập thể dục, hoặc lớn hơn như đi du lịch hoặc đạt được thành công trong công việc. Không giống như 'antidepressants' (thuốc chống trầm cảm) vốn là phương pháp điều trị y tế, 'mood elevators' thường là những giải pháp tạm thời và tự nhiên.
Collocations (Từ đi kèm)
-
natural natural mood elevators (những thứ nâng cao tinh thần tự nhiên (ví dụ: âm nhạc, thể dục, đồ ăn ngon))
-
effective effective mood elevators (những thứ nâng cao tinh thần hiệu quả)
-
healthy healthy mood elevators (những cách lành mạnh để cải thiện tâm trạng)
-
find find mood elevators (tìm kiếm những thứ giúp cải thiện tâm trạng)
-
use use mood elevators (sử dụng những thứ giúp cải thiện tâm trạng)
-
need need mood elevators (cần những thứ giúp cải thiện tâm trạng)
Idioms
-
natural mood elevators
những thứ tự nhiên giúp cải thiện tâm trạng (như âm nhạc, thể dục, đồ ăn ngon)
"For many, a walk in nature serves as one of the best natural mood elevators."
(Đối với nhiều người, một buổi đi dạo trong tự nhiên là một trong những cách nâng cao tinh thần tự nhiên tốt nhất.)
-
healthy mood elevators
những cách lành mạnh để cải thiện tâm trạng
"Eating nutritious food and getting enough sleep are healthy mood elevators."
(Ăn thực phẩm bổ dưỡng và ngủ đủ giấc là những cách nâng cao tinh thần lành mạnh.)
-
daily mood elevators
những điều nhỏ nhặt hàng ngày giúp cải thiện tâm trạng
"A good cup of coffee and some quiet time are my daily mood elevators."
(Một tách cà phê ngon và chút thời gian yên tĩnh là những điều giúp tôi cải thiện tâm trạng hàng ngày.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
mood elevators
Danh từNhững thứ giúp cải thiện hoặc nâng cao tâm trạng của ai đó.
"For me, spending time in nature is a great mood elevator."
Grammar Rules
Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Listening to upbeat music is a reliable mood elevator for me. |
Nghe nhạc vui vẻ là một phương pháp nâng cao tâm trạng đáng tin cậy đối với tôi. |
| Phủ định | Why isn't exercise a mood elevator for some people? |
Tại sao tập thể dục không phải là một cách cải thiện tâm trạng đối với một số người? |
| Nghi vấn | What are some simple mood elevators that anyone can use? |
Những phương pháp nâng cao tâm trạng đơn giản nào mà ai cũng có thể sử dụng? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "mood elevators".
