more personal
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Relating to or belonging to a particular person.
Vietnamese Meaning
Liên quan đến hoặc thuộc về một người cụ thể.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I'd like to get to know you on a more personal level."
"Tôi muốn hiểu rõ bạn ở mức độ cá nhân hơn."
-
"The artist's later works became more personal."
"Các tác phẩm sau này của nghệ sĩ trở nên mang đậm dấu ấn cá nhân hơn."
-
"The doctor-patient relationship needs to be more personal."
"Mối quan hệ bác sĩ - bệnh nhân cần phải cá nhân hơn."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | person | người, cá nhân |
| Noun | personality | tính cách, nhân cách |
| Verb | personalize | cá nhân hóa, làm cho mang tính cá nhân hơn |
| Adjective | personal | cá nhân, riêng tư |
| Adverb | personally | một cách cá nhân, đích thân |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
"Personal" nhấn mạnh sự riêng tư, cá nhân, và thường liên quan đến những cảm xúc, quan điểm, hoặc kinh nghiệm riêng. Khi nói "more personal", ta muốn diễn tả một cái gì đó trở nên riêng tư hơn, cá nhân hơn, hoặc gần gũi hơn. So sánh với "private", "personal" có thể ám chỉ đến sự gần gũi, thân mật hơn là chỉ đơn thuần là bí mật.
Ở nghĩa này, "personal" chỉ những khía cạnh riêng tư trong cuộc sống của một người, như cảm xúc, suy nghĩ, mối quan hệ thân mật. "More personal" có nghĩa là đi sâu hơn vào những khía cạnh này.
Prepositions
"Personal to" nhấn mạnh sự thuộc về, liên quan mật thiết đến một cá nhân cụ thể. Ví dụ: "This experience is very personal to me." ("Trải nghiệm này rất riêng tư đối với tôi.")
"Personal for" nhấn mạnh mục đích hoặc tác động lên một cá nhân. Ví dụ: "This gift is personal for you." ("Món quà này là riêng cho bạn.")
Collocations (Từ đi kèm)
-
make make something more personal (làm cho cái gì đó mang tính cá nhân hơn, riêng tư hơn)
-
become become more personal (trở nên riêng tư hơn, thân mật hơn)
-
get get more personal (trở nên riêng tư/cá nhân hơn (thường ám chỉ câu chuyện, câu hỏi))
-
approach a more personal approach (một cách tiếp cận mang tính cá nhân hơn)
-
touch a more personal touch (một nét riêng, một sự chăm chút cá nhân hơn)
-
details more personal details (thông tin cá nhân riêng tư hơn)
-
space more personal space (không gian riêng tư hơn)
-
on on a more personal note (nhân tiện nói về chuyện riêng tư/cá nhân)
Idioms
-
on a more personal note
Nhân tiện nói về chuyện riêng tư/cá nhân; chuyển sang chủ đề cá nhân hơn.
"On a more personal note, how are you feeling today?"
(Nhân tiện nói về chuyện riêng tư hơn, hôm nay bạn cảm thấy thế nào?)
-
get (a bit/too) more personal
Trở nên riêng tư/thân mật hơn (thường trong bối cảnh trò chuyện, câu hỏi, có thể mang ý tiêu cực nếu quá riêng tư).
"The questions started to get a bit more personal than I was comfortable with."
(Những câu hỏi bắt đầu trở nên hơi riêng tư quá mức mà tôi cảm thấy thoải mái.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
more personal
Tính từLiên quan đến hoặc thuộc về một người cụ thể.
"I'd like to get to know you on a more personal level."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "more personal".
