(Top Banner Ad)
more personal
B1
Tính từ B1 Tổng quát

more personal

UK: /ˈpɜːsənəl/ • US: /ˈpɜːrsənəl/

Nghĩa tiếng Việt

mang tính cá nhân hơn riêng tư hơn thân mật hơn gần gũi hơn
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Relating to or belonging to a particular person.

Vietnamese Meaning

Liên quan đến hoặc thuộc về một người cụ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I'd like to get to know you on a more personal level."

    "Tôi muốn hiểu rõ bạn ở mức độ cá nhân hơn."

  • "The artist's later works became more personal."

    "Các tác phẩm sau này của nghệ sĩ trở nên mang đậm dấu ấn cá nhân hơn."

  • "The doctor-patient relationship needs to be more personal."

    "Mối quan hệ bác sĩ - bệnh nhân cần phải cá nhân hơn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun person người, cá nhân
Noun personality tính cách, nhân cách
Verb personalize cá nhân hóa, làm cho mang tính cá nhân hơn
Adjective personal cá nhân, riêng tư
Adverb personally một cách cá nhân, đích thân

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
persona
Late Latin
personalis
Old French
personel
Middle English
personal
Modern English
personal

Nguồn gốc của 'personal'

Từ 'personal' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'persona', ban đầu có nghĩa là 'mặt nạ' mà diễn viên đeo trên sân khấu. Sau đó, nó phát triển thành nghĩa 'nhân vật' hoặc 'cá nhân' trong ngữ cảnh pháp lý. Theo thời gian, nghĩa này dần chuyển sang chỉ những gì thuộc về một người, riêng tư và cá nhân.

Vai trò của 'more'

Từ 'more' là dạng so sánh của 'much' hoặc 'many'. Nó xuất hiện từ tiếng Anh cổ 'mara', mang ý nghĩa 'lớn hơn' hoặc 'nhiều hơn'. Khi kết hợp với 'personal', 'more' làm tăng mức độ của tính từ, biến 'cá nhân' thành 'mang tính cá nhân hơn', 'riêng tư hơn', hoặc 'thân mật hơn'.

Usage Note

"Personal" nhấn mạnh sự riêng tư, cá nhân, và thường liên quan đến những cảm xúc, quan điểm, hoặc kinh nghiệm riêng. Khi nói "more personal", ta muốn diễn tả một cái gì đó trở nên riêng tư hơn, cá nhân hơn, hoặc gần gũi hơn. So sánh với "private", "personal" có thể ám chỉ đến sự gần gũi, thân mật hơn là chỉ đơn thuần là bí mật.
Ở nghĩa này, "personal" chỉ những khía cạnh riêng tư trong cuộc sống của một người, như cảm xúc, suy nghĩ, mối quan hệ thân mật. "More personal" có nghĩa là đi sâu hơn vào những khía cạnh này.

Prepositions

to for

"Personal to" nhấn mạnh sự thuộc về, liên quan mật thiết đến một cá nhân cụ thể. Ví dụ: "This experience is very personal to me." ("Trải nghiệm này rất riêng tư đối với tôi.")
"Personal for" nhấn mạnh mục đích hoặc tác động lên một cá nhân. Ví dụ: "This gift is personal for you." ("Món quà này là riêng cho bạn.")

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ + more personal
  • make make something more personal
    (làm cho cái gì đó mang tính cá nhân hơn, riêng tư hơn)
  • become become more personal
    (trở nên riêng tư hơn, thân mật hơn)
  • get get more personal
    (trở nên riêng tư/cá nhân hơn (thường ám chỉ câu chuyện, câu hỏi))
Cụm danh từ với more personal
  • approach a more personal approach
    (một cách tiếp cận mang tính cá nhân hơn)
  • touch a more personal touch
    (một nét riêng, một sự chăm chút cá nhân hơn)
  • details more personal details
    (thông tin cá nhân riêng tư hơn)
  • space more personal space
    (không gian riêng tư hơn)
Cụm giới từ
  • on on a more personal note
    (nhân tiện nói về chuyện riêng tư/cá nhân)

Idioms

  • on a more personal note

    Nhân tiện nói về chuyện riêng tư/cá nhân; chuyển sang chủ đề cá nhân hơn.

    "On a more personal note, how are you feeling today?"

    (Nhân tiện nói về chuyện riêng tư hơn, hôm nay bạn cảm thấy thế nào?)

  • get (a bit/too) more personal

    Trở nên riêng tư/thân mật hơn (thường trong bối cảnh trò chuyện, câu hỏi, có thể mang ý tiêu cực nếu quá riêng tư).

    "The questions started to get a bit more personal than I was comfortable with."

    (Những câu hỏi bắt đầu trở nên hơi riêng tư quá mức mà tôi cảm thấy thoải mái.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

more personal

Tính từ
Lật mặt

Liên quan đến hoặc thuộc về một người cụ thể.

"I'd like to get to know you on a more personal level."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "more personal".

Quyền riêng tư và Không gian cá nhân

Trong văn hóa phương Tây, quyền riêng tư cá nhân rất được coi trọng. Việc có 'more personal space' (nhiều không gian riêng tư hơn) hoặc không chia sẻ 'more personal details' (nhiều chi tiết cá nhân hơn) với người mới quen là điều bình thường. Điều này khác biệt so với một số nền văn hóa khác nơi việc chia sẻ thông tin cá nhân có thể diễn ra cởi mở hơn ngay từ đầu, cho thấy tầm quan trọng của việc hiểu các ranh giới cá nhân.

Mối quan hệ và Sự thân mật

Khái niệm 'more personal' thường liên quan đến việc xây dựng mối quan hệ sâu sắc hơn. Khi một cuộc trò chuyện 'becomes more personal', nó có nghĩa là các bên bắt đầu chia sẻ cảm xúc, suy nghĩ hoặc trải nghiệm cá nhân, vượt ra ngoài những chủ đề thông thường. Đây thường là dấu hiệu của sự tin tưởng, thân thiết và sự phát triển trong mối quan hệ bạn bè hoặc tình cảm.