more powerful
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Có nhiều quyền lực, ảnh hưởng hoặc sức mạnh hơn ai đó hoặc cái gì đó khác.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The new processor is more powerful than the previous model."
"Bộ xử lý mới mạnh hơn so với mẫu trước."
-
"A more powerful computer can handle complex tasks more efficiently."
"Một chiếc máy tính mạnh hơn có thể xử lý các tác vụ phức tạp hiệu quả hơn."
-
"The new CEO is more powerful than her predecessor."
"Tổng giám đốc điều hành mới có quyền lực hơn người tiền nhiệm của cô ấy."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | power | Sức mạnh, quyền lực |
| Adjective | powerful | Mạnh mẽ, quyền lực |
| Adverb | powerfully | Một cách mạnh mẽ, đầy quyền lực |
| Verb | empower | Trao quyền, làm cho mạnh mẽ hơn |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'more powerful' được sử dụng để so sánh mức độ quyền lực, sức mạnh hoặc ảnh hưởng giữa hai đối tượng. Nó thường được dùng để chỉ sự vượt trội về khả năng, hiệu quả hoặc tầm ảnh hưởng. Khác với 'stronger', 'more powerful' thường ám chỉ sức mạnh tiềm tàng hoặc khả năng gây ảnh hưởng lớn hơn là sức mạnh thể chất đơn thuần.
Prepositions
'than' được sử dụng để giới thiệu đối tượng hoặc người mà đối tượng đang được so sánh mạnh hơn. Ví dụ: 'This new engine is more powerful than the old one.' (Động cơ mới này mạnh hơn động cơ cũ.)
Collocations (Từ đi kèm)
-
even even more powerful (thậm chí còn mạnh mẽ hơn)
-
far far more powerful (mạnh mẽ hơn nhiều)
-
much much more powerful (mạnh mẽ hơn nhiều)
-
become become more powerful (trở nên mạnh mẽ hơn)
-
grow grow more powerful (phát triển mạnh mẽ hơn)
-
make make someone more powerful (làm cho ai đó trở nên mạnh mẽ hơn)
Idioms
-
The pen is mightier than the sword.
Ngòi bút lợi hại hơn gươm đao.
"He used his writing to expose corruption; the pen is mightier than the sword, after all."
(Anh ta dùng ngòi bút của mình để phơi bày sự tham nhũng; ngòi bút lợi hại hơn gươm đao mà.)
-
With great power comes great responsibility.
Quyền lực càng lớn, trách nhiệm càng cao.
"As the CEO, she understood that with great power comes great responsibility."
(Là CEO, cô ấy hiểu rằng quyền lực càng lớn, trách nhiệm càng cao.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
more powerful
Tính từ (so sánh hơn)Có nhiều quyền lực, ảnh hưởng hoặc sức mạnh hơn ai đó hoặc cái gì đó khác.
"The new processor is more powerful than the previous model."
Grammar Rules
Rule: Pronouns (Đại từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He is more powerful than I am. |
Anh ấy mạnh mẽ hơn tôi. |
| Phủ định | She is not more powerful than you are. |
Cô ấy không mạnh mẽ hơn bạn. |
| Nghi vấn | Are they more powerful than we thought? |
Có phải họ mạnh mẽ hơn chúng ta nghĩ không? |
Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The company has become more powerful since the new CEO arrived. |
Công ty đã trở nên mạnh mẽ hơn kể từ khi CEO mới đến. |
| Phủ định | The government hasn't become more powerful in the last year. |
Chính phủ đã không trở nên mạnh mẽ hơn trong năm vừa qua. |
| Nghi vấn | Has the military become more powerful under this administration? |
Quân đội đã trở nên mạnh mẽ hơn dưới chính quyền này chưa? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "more powerful".
