(Top Banner Ad)
more powerful
B1
Tính từ (so sánh hơn) B1 Tổng quát

more powerful

UK: /ˈpaʊəfʊl/ • US: /ˈpaʊərfəl/

Nghĩa tiếng Việt

mạnh mẽ hơn quyền lực hơn có sức mạnh hơn có uy lực hơn
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Having more power, influence, or strength than someone or something else.

Vietnamese Meaning

Có nhiều quyền lực, ảnh hưởng hoặc sức mạnh hơn ai đó hoặc cái gì đó khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The new processor is more powerful than the previous model."

    "Bộ xử lý mới mạnh hơn so với mẫu trước."

  • "A more powerful computer can handle complex tasks more efficiently."

    "Một chiếc máy tính mạnh hơn có thể xử lý các tác vụ phức tạp hiệu quả hơn."

  • "The new CEO is more powerful than her predecessor."

    "Tổng giám đốc điều hành mới có quyền lực hơn người tiền nhiệm của cô ấy."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun power Sức mạnh, quyền lực
Adjective powerful Mạnh mẽ, quyền lực
Adverb powerfully Một cách mạnh mẽ, đầy quyền lực
Verb empower Trao quyền, làm cho mạnh mẽ hơn

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Middle English
more
Old English
maere
Proto-Germanic
*maiz
Middle English
pouer
Anglo-French
poer
Latin
potere

Sức mạnh và Quyền lực

Từ 'powerful' bắt nguồn từ tiếng Latin 'potere', có nghĩa là 'có thể'. Nó du nhập vào tiếng Anh qua tiếng Pháp cổ 'poer', mang ý nghĩa về khả năng và quyền lực. 'More powerful' đơn giản chỉ là 'mạnh hơn', thể hiện sự gia tăng của sức mạnh hoặc quyền lực đó. Nó được dùng để so sánh hai hoặc nhiều đối tượng.

Usage Note

Cụm từ 'more powerful' được sử dụng để so sánh mức độ quyền lực, sức mạnh hoặc ảnh hưởng giữa hai đối tượng. Nó thường được dùng để chỉ sự vượt trội về khả năng, hiệu quả hoặc tầm ảnh hưởng. Khác với 'stronger', 'more powerful' thường ám chỉ sức mạnh tiềm tàng hoặc khả năng gây ảnh hưởng lớn hơn là sức mạnh thể chất đơn thuần.

Prepositions

than

'than' được sử dụng để giới thiệu đối tượng hoặc người mà đối tượng đang được so sánh mạnh hơn. Ví dụ: 'This new engine is more powerful than the old one.' (Động cơ mới này mạnh hơn động cơ cũ.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + more powerful
  • even even more powerful
    (thậm chí còn mạnh mẽ hơn)
  • far far more powerful
    (mạnh mẽ hơn nhiều)
  • much much more powerful
    (mạnh mẽ hơn nhiều)
Verb + more powerful
  • become become more powerful
    (trở nên mạnh mẽ hơn)
  • grow grow more powerful
    (phát triển mạnh mẽ hơn)
  • make make someone more powerful
    (làm cho ai đó trở nên mạnh mẽ hơn)

Idioms

  • The pen is mightier than the sword.

    Ngòi bút lợi hại hơn gươm đao.

    "He used his writing to expose corruption; the pen is mightier than the sword, after all."

    (Anh ta dùng ngòi bút của mình để phơi bày sự tham nhũng; ngòi bút lợi hại hơn gươm đao mà.)

  • With great power comes great responsibility.

    Quyền lực càng lớn, trách nhiệm càng cao.

    "As the CEO, she understood that with great power comes great responsibility."

    (Là CEO, cô ấy hiểu rằng quyền lực càng lớn, trách nhiệm càng cao.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

more powerful

Tính từ (so sánh hơn)
Lật mặt

Có nhiều quyền lực, ảnh hưởng hoặc sức mạnh hơn ai đó hoặc cái gì đó khác.

"The new processor is more powerful than the previous model."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He is more powerful than I am.
Anh ấy mạnh mẽ hơn tôi.
Phủ định
She is not more powerful than you are.
Cô ấy không mạnh mẽ hơn bạn.
Nghi vấn
Are they more powerful than we thought?
Có phải họ mạnh mẽ hơn chúng ta nghĩ không?

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company has become more powerful since the new CEO arrived.
Công ty đã trở nên mạnh mẽ hơn kể từ khi CEO mới đến.
Phủ định
The government hasn't become more powerful in the last year.
Chính phủ đã không trở nên mạnh mẽ hơn trong năm vừa qua.
Nghi vấn
Has the military become more powerful under this administration?
Quân đội đã trở nên mạnh mẽ hơn dưới chính quyền này chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "more powerful".

Chủ nghĩa cá nhân và sức mạnh cá nhân

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là ở Mỹ, chủ nghĩa cá nhân và sự đề cao sức mạnh cá nhân rất quan trọng. Việc trở nên 'more powerful' thường được xem là một mục tiêu đáng ngưỡng mộ, thể hiện sự thành công và khả năng tự chủ. Điều này khác với một số nền văn hóa phương Đông, nơi sự hài hòa và sức mạnh tập thể được coi trọng hơn.

Cạnh tranh và Sự phát triển

Khái niệm 'more powerful' thường gắn liền với sự cạnh tranh và phát triển. Các quốc gia, công ty, và cá nhân luôn cố gắng trở nên 'more powerful' để đạt được lợi thế cạnh tranh. Điều này thúc đẩy sự đổi mới và tiến bộ trong nhiều lĩnh vực của đời sống.