(Top Banner Ad)
more potent
B2
Adjective B2 General

more potent

UK: /ˈpəʊtənt/ • US: /ˈpoʊtnt/

Nghĩa tiếng Việt

mạnh hơn hiệu quả hơn có tác dụng mạnh hơn
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Having great power, influence, or effect.

Vietnamese Meaning

Có sức mạnh, ảnh hưởng hoặc tác động lớn hơn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "This drug is more potent than the previous one."

    "Loại thuốc này mạnh hơn loại thuốc trước."

  • "The new vaccine is more potent and offers better protection."

    "Vắc-xin mới có hiệu lực mạnh hơn và mang lại sự bảo vệ tốt hơn."

  • "A more potent argument is needed to convince the jury."

    "Cần một lập luận mạnh mẽ hơn để thuyết phục bồi thẩm đoàn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective potent mạnh mẽ, có hiệu lực, có khả năng
Noun potency sức mạnh, hiệu lực, khả năng (đặc biệt trong y học)
Adjective impotent bất lực, không có khả năng
Noun impotence sự bất lực, tình trạng không có khả năng
Adjective omnipotent toàn năng, có quyền lực vô hạn
Verb potentiate làm tăng cường, làm mạnh thêm (thường dùng trong hóa học, y học)
Adverb potently một cách mạnh mẽ, có hiệu lực

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

General

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*poti-
Latin
potens
Old French
potent
English
potent

Nguồn gốc của 'Potent'

Từ "potent" có nguồn gốc từ tiếng Latin "potens", nghĩa là "có khả năng", "mạnh mẽ" hoặc "có quyền lực". Nó là dạng phân từ hiện tại của động từ "posse" trong tiếng Latin, có nghĩa là "có thể". Từ thời xa xưa, "potent" đã mang ý nghĩa về sức mạnh, quyền năng và khả năng tạo ra tác động lớn. Khi chúng ta sử dụng "more potent", chúng ta đang nhấn mạnh mức độ mạnh mẽ hoặc hiệu quả vượt trội của một thứ gì đó.

Usage Note

Khi nói 'more potent', ta so sánh mức độ mạnh mẽ, hiệu quả hoặc ảnh hưởng của một thứ gì đó so với một thứ khác. Nó thường được dùng để chỉ sự gia tăng về hiệu quả, sức mạnh, hoặc tác động. Ví dụ, một loại thuốc 'more potent' có nghĩa là nó có tác dụng mạnh hơn so với loại thuốc khác, hoặc so với chính nó ở liều lượng thấp hơn. Cần phân biệt với 'stronger', có nghĩa tổng quát hơn về sức mạnh thể chất, trong khi 'potent' thường nhấn mạnh vào hiệu quả hoặc khả năng gây ảnh hưởng.

Prepositions

in against for

- 'Potent in': mạnh mẽ về mặt nào đó. Ví dụ: 'This medicine is potent in reducing fever.' (Thuốc này mạnh trong việc giảm sốt).
- 'Potent against': có hiệu quả chống lại cái gì. Ví dụ: 'This vaccine is potent against the virus.' (Vắc-xin này có hiệu quả chống lại virus).
- 'Potent for': có hiệu quả cho việc gì. Ví dụ: 'This method is potent for improving productivity.' (Phương pháp này có hiệu quả trong việc cải thiện năng suất).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + more potent
  • far far more potent
    (mạnh hơn nhiều, có hiệu lực hơn nhiều)
  • even even more potent
    (thậm chí còn mạnh hơn, thậm chí còn hiệu quả hơn)
  • much much more potent
    (mạnh hơn nhiều, có sức ảnh hưởng hơn nhiều)
Verb + more potent
  • become become more potent
    (trở nên mạnh mẽ hơn, trở nên có hiệu lực hơn)
  • make make something more potent
    (làm cho cái gì đó mạnh mẽ hơn/hiệu quả hơn)
  • prove prove more potent
    (chứng tỏ mạnh mẽ hơn, chứng tỏ có hiệu lực hơn)
Noun + more potent
  • drug a drug more potent
    (một loại thuốc mạnh hơn)
  • weapon a weapon more potent
    (một vũ khí mạnh hơn)
  • reason a reason more potent
    (một lý do thuyết phục hơn)
Phrasal Usage
  • more potent than more potent than (something)
    (mạnh mẽ/hiệu quả hơn (cái gì đó))
  • a more potent argument a more potent argument
    (một lập luận thuyết phục hơn)
  • a more potent force a more potent force
    (một lực lượng mạnh mẽ hơn)

Idioms

  • a more potent drug/weapon/force

    một loại thuốc/vũ khí/lực lượng mạnh hơn, hiệu quả hơn

    "This new antibiotic is a more potent drug against resistant bacteria."

    (Loại kháng sinh mới này là một loại thuốc mạnh hơn chống lại vi khuẩn kháng thuốc.)

  • to make something more potent

    làm cho cái gì đó mạnh mẽ hơn, tăng cường hiệu quả của cái gì đó

    "Adding a strong preface can make your argument more potent."

    (Thêm một lời mở đầu mạnh mẽ có thể làm cho lập luận của bạn thuyết phục hơn.)

  • a more potent argument/reason

    một lập luận/lý do thuyết phục hơn, có sức ảnh hưởng lớn hơn

    "Her personal experience made her testimony a more potent argument for change."

    (Kinh nghiệm cá nhân của cô ấy đã biến lời khai của cô ấy thành một lập luận thuyết phục hơn cho sự thay đổi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

more potent

Adjective
Lật mặt

Có sức mạnh, ảnh hưởng hoặc tác động lớn hơn.

"This drug is more potent than the previous one."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the medicine were more potent, the patient would recover faster.
Nếu thuốc mạnh hơn, bệnh nhân sẽ hồi phục nhanh hơn.
Phủ định
If the marketing campaign weren't so potent, the company wouldn't see such a significant increase in sales.
Nếu chiến dịch marketing không hiệu quả đến vậy, công ty sẽ không thấy sự tăng trưởng doanh số đáng kể như vậy.
Nghi vấn
Would the results be more significant if the fertilizer were more potent?
Liệu kết quả có ý nghĩa hơn nếu phân bón mạnh hơn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "more potent".

Sức mạnh trong Y học và Dược học

Trong y học và dược học phương Tây, khái niệm 'potency' (hiệu lực) của thuốc là cực kỳ quan trọng. Khi một loại thuốc được gọi là 'more potent', điều đó có nghĩa là chỉ cần một liều lượng nhỏ hơn của nó cũng có thể tạo ra tác dụng tương đương hoặc mạnh hơn. Điều này ảnh hưởng đến cách kê đơn, sản xuất và sử dụng thuốc, đảm bảo hiệu quả và an toàn cho bệnh nhân, đồng thời là một yếu tố then chốt trong nghiên cứu phát triển thuốc mới.

Sức thuyết phục trong Luận điểm

Trong các cuộc tranh luận, chính trị và truyền thông phương Tây, việc tạo ra một 'more potent argument' (lập luận thuyết phục hơn) là một kỹ năng được đánh giá cao. Điều này không chỉ đề cập đến việc trình bày sự thật mà còn về khả năng sử dụng ngôn ngữ, logic và cảm xúc để khiến đối phương hoặc khán giả bị thuyết phục, thay đổi quan điểm hoặc hành động theo mong muốn. Một lập luận "more potent" có thể thay đổi cục diện một cuộc thảo luận hoặc một quyết định quan trọng.