more potent
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Có sức mạnh, ảnh hưởng hoặc tác động lớn hơn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"This drug is more potent than the previous one."
"Loại thuốc này mạnh hơn loại thuốc trước."
-
"The new vaccine is more potent and offers better protection."
"Vắc-xin mới có hiệu lực mạnh hơn và mang lại sự bảo vệ tốt hơn."
-
"A more potent argument is needed to convince the jury."
"Cần một lập luận mạnh mẽ hơn để thuyết phục bồi thẩm đoàn."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | potent | mạnh mẽ, có hiệu lực, có khả năng |
| Noun | potency | sức mạnh, hiệu lực, khả năng (đặc biệt trong y học) |
| Adjective | impotent | bất lực, không có khả năng |
| Noun | impotence | sự bất lực, tình trạng không có khả năng |
| Adjective | omnipotent | toàn năng, có quyền lực vô hạn |
| Verb | potentiate | làm tăng cường, làm mạnh thêm (thường dùng trong hóa học, y học) |
| Adverb | potently | một cách mạnh mẽ, có hiệu lực |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Khi nói 'more potent', ta so sánh mức độ mạnh mẽ, hiệu quả hoặc ảnh hưởng của một thứ gì đó so với một thứ khác. Nó thường được dùng để chỉ sự gia tăng về hiệu quả, sức mạnh, hoặc tác động. Ví dụ, một loại thuốc 'more potent' có nghĩa là nó có tác dụng mạnh hơn so với loại thuốc khác, hoặc so với chính nó ở liều lượng thấp hơn. Cần phân biệt với 'stronger', có nghĩa tổng quát hơn về sức mạnh thể chất, trong khi 'potent' thường nhấn mạnh vào hiệu quả hoặc khả năng gây ảnh hưởng.
Prepositions
- 'Potent in': mạnh mẽ về mặt nào đó. Ví dụ: 'This medicine is potent in reducing fever.' (Thuốc này mạnh trong việc giảm sốt).
- 'Potent against': có hiệu quả chống lại cái gì. Ví dụ: 'This vaccine is potent against the virus.' (Vắc-xin này có hiệu quả chống lại virus).
- 'Potent for': có hiệu quả cho việc gì. Ví dụ: 'This method is potent for improving productivity.' (Phương pháp này có hiệu quả trong việc cải thiện năng suất).
Collocations (Từ đi kèm)
-
far far more potent (mạnh hơn nhiều, có hiệu lực hơn nhiều)
-
even even more potent (thậm chí còn mạnh hơn, thậm chí còn hiệu quả hơn)
-
much much more potent (mạnh hơn nhiều, có sức ảnh hưởng hơn nhiều)
-
become become more potent (trở nên mạnh mẽ hơn, trở nên có hiệu lực hơn)
-
make make something more potent (làm cho cái gì đó mạnh mẽ hơn/hiệu quả hơn)
-
prove prove more potent (chứng tỏ mạnh mẽ hơn, chứng tỏ có hiệu lực hơn)
-
drug a drug more potent (một loại thuốc mạnh hơn)
-
weapon a weapon more potent (một vũ khí mạnh hơn)
-
reason a reason more potent (một lý do thuyết phục hơn)
-
more potent than more potent than (something) (mạnh mẽ/hiệu quả hơn (cái gì đó))
-
a more potent argument a more potent argument (một lập luận thuyết phục hơn)
-
a more potent force a more potent force (một lực lượng mạnh mẽ hơn)
Idioms
-
a more potent drug/weapon/force
một loại thuốc/vũ khí/lực lượng mạnh hơn, hiệu quả hơn
"This new antibiotic is a more potent drug against resistant bacteria."
(Loại kháng sinh mới này là một loại thuốc mạnh hơn chống lại vi khuẩn kháng thuốc.)
-
to make something more potent
làm cho cái gì đó mạnh mẽ hơn, tăng cường hiệu quả của cái gì đó
"Adding a strong preface can make your argument more potent."
(Thêm một lời mở đầu mạnh mẽ có thể làm cho lập luận của bạn thuyết phục hơn.)
-
a more potent argument/reason
một lập luận/lý do thuyết phục hơn, có sức ảnh hưởng lớn hơn
"Her personal experience made her testimony a more potent argument for change."
(Kinh nghiệm cá nhân của cô ấy đã biến lời khai của cô ấy thành một lập luận thuyết phục hơn cho sự thay đổi.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
more potent
AdjectiveCó sức mạnh, ảnh hưởng hoặc tác động lớn hơn.
"This drug is more potent than the previous one."
Grammar Rules
Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the medicine were more potent, the patient would recover faster. |
Nếu thuốc mạnh hơn, bệnh nhân sẽ hồi phục nhanh hơn. |
| Phủ định | If the marketing campaign weren't so potent, the company wouldn't see such a significant increase in sales. |
Nếu chiến dịch marketing không hiệu quả đến vậy, công ty sẽ không thấy sự tăng trưởng doanh số đáng kể như vậy. |
| Nghi vấn | Would the results be more significant if the fertilizer were more potent? |
Liệu kết quả có ý nghĩa hơn nếu phân bón mạnh hơn không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "more potent".
