(Top Banner Ad)
motion pictures
B1
danh từ B1 Điện ảnh

motion pictures

UK: /ˈməʊʃən ˈpɪktʃərz/ • US: /ˈmoʊʃən ˈpɪktʃərz/

Nghĩa tiếng Việt

phim điện ảnh điện ảnh phim
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A series of still images which, when shown on a screen, create the illusion of moving images due to the phi phenomenon.

Vietnamese Meaning

Một chuỗi các hình ảnh tĩnh, khi được chiếu trên màn hình, tạo ra ảo giác về hình ảnh chuyển động do hiện tượng phi.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Early motion pictures were often silent."

    "Những bộ phim điện ảnh thời kỳ đầu thường là phim câm."

  • "The library has a large collection of motion pictures."

    "Thư viện có một bộ sưu tập lớn các bộ phim điện ảnh."

  • "The development of motion pictures revolutionized entertainment."

    "Sự phát triển của điện ảnh đã cách mạng hóa ngành giải trí."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun motion sự chuyển động, động tác
Noun picture bức tranh, hình ảnh
Adjective pictorial thuộc về hình ảnh, bằng hình ảnh

Synonyms

Related Words

Subject Area

Điện ảnh

Etymology (Nguồn gốc)

English
motion
English
picture
English
motion pictures

Nguồn Gốc của 'Motion Pictures'

Thuật ngữ 'motion pictures' xuất hiện vào đầu thế kỷ 20, khi công nghệ cho phép ghi lại và chiếu những hình ảnh chuyển động. Nó đơn giản là sự kết hợp của 'motion' (chuyển động) và 'pictures' (hình ảnh), mô tả chính xác bản chất của loại hình giải trí mới mẻ này. Ban đầu, người ta gọi chúng là 'moving pictures', sau đó 'motion pictures' trở nên phổ biến hơn.

Usage Note

Cụm từ 'motion pictures' thường được dùng như một cách trang trọng hoặc cổ điển hơn để chỉ 'movies' hoặc 'films'. Nó nhấn mạnh vào quá trình tạo ra chuyển động từ các hình ảnh tĩnh. So với 'movies', 'motion pictures' ít được sử dụng trong văn nói hàng ngày hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + motion pictures
  • silent motion pictures
    (phim câm)
  • early motion pictures
    (những bộ phim thời kỳ đầu)
Verb + motion pictures
  • watch motion pictures
    (xem phim)
  • produce motion pictures
    (sản xuất phim)

Idioms

  • go to the motion pictures

    đi xem phim

    "Let's go to the motion pictures this weekend."

    (Cuối tuần này chúng ta đi xem phim nhé.)

  • the motion picture industry

    ngành công nghiệp điện ảnh

    "The motion picture industry is a major source of revenue."

    (Ngành công nghiệp điện ảnh là một nguồn doanh thu lớn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

motion pictures

danh từ
Lật mặt

Một chuỗi các hình ảnh tĩnh, khi được chiếu trên màn hình, tạo ra ảo giác về hình ảnh chuyển động do hiện tượng phi.

"Early motion pictures were often silent."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "motion pictures".

Hollywood

Hollywood, nằm ở Los Angeles, California, là trung tâm của ngành công nghiệp điện ảnh Hoa Kỳ. Nó nổi tiếng với việc sản xuất những bộ phim bom tấn và là nơi sinh sống của nhiều ngôi sao điện ảnh nổi tiếng thế giới.

Giải Oscar

Giải Oscar, hay còn gọi là Giải thưởng Viện Hàn lâm, là một trong những giải thưởng điện ảnh danh giá nhất thế giới. Nó được trao hàng năm để tôn vinh những thành tựu xuất sắc trong ngành công nghiệp điện ảnh.