downloading music
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The act of receiving data (music) from a remote system (usually a server) to a local system.
Vietnamese Meaning
Hành động tải dữ liệu (âm nhạc) từ một hệ thống từ xa (thường là máy chủ) về một hệ thống cục bộ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She is downloading music from Spotify to her phone."
"Cô ấy đang tải nhạc từ Spotify về điện thoại của mình."
-
"Downloading music illegally can result in fines."
"Tải nhạc bất hợp pháp có thể dẫn đến bị phạt tiền."
-
"He spends hours downloading music every day."
"Anh ấy dành hàng giờ để tải nhạc mỗi ngày."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | download | tải xuống (dữ liệu từ mạng về thiết bị cá nhân) |
| Noun | download | tệp hoặc dữ liệu đã được tải xuống; hành động tải xuống |
| Noun | downloader | người hoặc chương trình thực hiện việc tải xuống |
| Adjective | downloadable | có thể tải xuống được |
| Noun | music | âm nhạc |
| Adjective | musical | thuộc về âm nhạc; có năng khiếu âm nhạc |
| Noun | musician | nhạc sĩ |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
“Downloading music” ám chỉ việc lấy các tệp âm thanh từ internet về thiết bị cá nhân như điện thoại, máy tính. Nó thường mang ý nghĩa là chép một bản sao của tệp, không phải là nghe trực tuyến (streaming).
Prepositions
"Downloading music from [source]" chỉ nguồn gốc của file nhạc. "Downloading music to [device]" chỉ thiết bị mà nhạc được tải về.
Collocations (Từ đi kèm)
-
enjoy enjoy downloading music (thích thú việc tải nhạc)
-
start start downloading music (bắt đầu tải nhạc)
-
finish finish downloading music (hoàn thành việc tải nhạc)
-
stop stop downloading music (ngừng tải nhạc)
-
consider consider downloading music (cân nhắc việc tải nhạc)
-
illegal illegal downloading music (việc tải nhạc bất hợp pháp)
-
legal legal downloading music (việc tải nhạc hợp pháp)
-
free free downloading music (việc tải nhạc miễn phí)
-
fast fast downloading music (việc tải nhạc nhanh)
-
slow slow downloading music (việc tải nhạc chậm)
-
constant constant downloading music (việc tải nhạc liên tục)
Idioms
-
The golden age of downloading music
Kỷ nguyên vàng của việc tải nhạc (thường dùng để chỉ giai đoạn đầu của việc tải nhạc miễn phí, trước khi các dịch vụ streaming phổ biến)
"Many people miss the golden age of downloading music when you could find almost anything for free."
(Nhiều người nhớ kỷ nguyên vàng của việc tải nhạc khi bạn có thể tìm thấy hầu hết mọi thứ miễn phí.)
-
A habit of downloading music
Thói quen tải nhạc
"He developed a habit of downloading music every time a new album was released."
(Anh ấy hình thành thói quen tải nhạc mỗi khi có album mới ra mắt.)
-
The ethics of downloading music
Vấn đề đạo đức/luân lý của việc tải nhạc
"The panel discussed the ethics of downloading music without paying for it."
(Hội đồng đã thảo luận về vấn đề đạo đức của việc tải nhạc mà không trả tiền.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
downloading music
Động từ (dạng V-ing)Hành động tải dữ liệu (âm nhạc) từ một hệ thống từ xa (thường là máy chủ) về một hệ thống cục bộ.
"She is downloading music from Spotify to her phone."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "downloading music".
