(Top Banner Ad)
downloading music
A2
Động từ (dạng V-ing) A2 Công nghệ thông tin, Giải trí

downloading music

UK: /ˈdaʊnˌləʊdɪŋ ˈmjuːzɪk/ • US: /ˈdaʊnˌloʊdɪŋ ˈmjuːzɪk/

Nghĩa tiếng Việt

tải nhạc việc tải nhạc
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The act of receiving data (music) from a remote system (usually a server) to a local system.

Vietnamese Meaning

Hành động tải dữ liệu (âm nhạc) từ một hệ thống từ xa (thường là máy chủ) về một hệ thống cục bộ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She is downloading music from Spotify to her phone."

    "Cô ấy đang tải nhạc từ Spotify về điện thoại của mình."

  • "Downloading music illegally can result in fines."

    "Tải nhạc bất hợp pháp có thể dẫn đến bị phạt tiền."

  • "He spends hours downloading music every day."

    "Anh ấy dành hàng giờ để tải nhạc mỗi ngày."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb download tải xuống (dữ liệu từ mạng về thiết bị cá nhân)
Noun download tệp hoặc dữ liệu đã được tải xuống; hành động tải xuống
Noun downloader người hoặc chương trình thực hiện việc tải xuống
Adjective downloadable có thể tải xuống được
Noun music âm nhạc
Adjective musical thuộc về âm nhạc; có năng khiếu âm nhạc
Noun musician nhạc sĩ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin, Giải trí

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
dūn
Old English
hladan
Ancient Greek
mousikē
Late 20th Century English
downloading music

Nguồn gốc của 'Download'

Từ 'download' (tải xuống) là một thuật ngữ tương đối hiện đại, xuất hiện phổ biến trong lĩnh vực máy tính và internet vào cuối thế kỷ 20. Nó được ghép từ 'down' (xuống) và 'load' (tải), mô tả hành động chuyển dữ liệu từ một máy chủ hoặc thiết bị từ xa về máy tính cá nhân của bạn.

Nguồn gốc của 'Music'

Từ 'music' (âm nhạc) có một lịch sử phong phú hơn nhiều, bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp cổ đại 'mousikē téchnē', có nghĩa là 'nghệ thuật của các Nàng Thơ'. Trong thần thoại Hy Lạp, các Nàng Thơ (Muses) là những vị thần bảo trợ cho nghệ thuật, khoa học và văn học, bao gồm cả âm nhạc. Từ này sau đó được Latin hóa thành 'musica' rồi du nhập vào tiếng Anh.

Sự kết hợp 'Downloading Music'

Cụm từ 'downloading music' (tải nhạc) trở nên phổ biến rộng rãi cùng với sự phát triển của internet và công nghệ kỹ thuật số vào cuối những năm 1990 và đầu những năm 2000. Nó mô tả hành động cụ thể là sao chép các tệp âm thanh (như MP3) từ internet về thiết bị lưu trữ cá nhân, thay thế dần cho việc mua đĩa CD vật lý.

Usage Note

“Downloading music” ám chỉ việc lấy các tệp âm thanh từ internet về thiết bị cá nhân như điện thoại, máy tính. Nó thường mang ý nghĩa là chép một bản sao của tệp, không phải là nghe trực tuyến (streaming).

Prepositions

from to

"Downloading music from [source]" chỉ nguồn gốc của file nhạc. "Downloading music to [device]" chỉ thiết bị mà nhạc được tải về.

Collocations (Từ đi kèm)

Verbs with 'downloading music'
  • enjoy enjoy downloading music
    (thích thú việc tải nhạc)
  • start start downloading music
    (bắt đầu tải nhạc)
  • finish finish downloading music
    (hoàn thành việc tải nhạc)
  • stop stop downloading music
    (ngừng tải nhạc)
  • consider consider downloading music
    (cân nhắc việc tải nhạc)
Adjectives describing 'downloading music'
  • illegal illegal downloading music
    (việc tải nhạc bất hợp pháp)
  • legal legal downloading music
    (việc tải nhạc hợp pháp)
  • free free downloading music
    (việc tải nhạc miễn phí)
  • fast fast downloading music
    (việc tải nhạc nhanh)
  • slow slow downloading music
    (việc tải nhạc chậm)
  • constant constant downloading music
    (việc tải nhạc liên tục)

Idioms

  • The golden age of downloading music

    Kỷ nguyên vàng của việc tải nhạc (thường dùng để chỉ giai đoạn đầu của việc tải nhạc miễn phí, trước khi các dịch vụ streaming phổ biến)

    "Many people miss the golden age of downloading music when you could find almost anything for free."

    (Nhiều người nhớ kỷ nguyên vàng của việc tải nhạc khi bạn có thể tìm thấy hầu hết mọi thứ miễn phí.)

  • A habit of downloading music

    Thói quen tải nhạc

    "He developed a habit of downloading music every time a new album was released."

    (Anh ấy hình thành thói quen tải nhạc mỗi khi có album mới ra mắt.)

  • The ethics of downloading music

    Vấn đề đạo đức/luân lý của việc tải nhạc

    "The panel discussed the ethics of downloading music without paying for it."

    (Hội đồng đã thảo luận về vấn đề đạo đức của việc tải nhạc mà không trả tiền.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

downloading music

Động từ (dạng V-ing)
Lật mặt

Hành động tải dữ liệu (âm nhạc) từ một hệ thống từ xa (thường là máy chủ) về một hệ thống cục bộ.

"She is downloading music from Spotify to her phone."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "downloading music".

Sự trỗi dậy và suy tàn của nhạc số miễn phí

Vào cuối những năm 1990 và đầu những năm 2000, việc 'downloading music' (tải nhạc) bùng nổ nhờ các dịch vụ chia sẻ tệp ngang hàng (peer-to-peer) như Napster. Điều này đã thay đổi hoàn toàn cách mọi người tiêu thụ âm nhạc, chuyển từ mua đĩa CD sang sở hữu các tệp kỹ thuật số. Tuy nhiên, nó cũng gây ra những tranh cãi lớn về bản quyền và doanh thu cho ngành công nghiệp âm nhạc. Dần dần, các mô hình kinh doanh hợp pháp như iTunes và sau này là các dịch vụ streaming đã thay thế xu hướng này.

Từ sở hữu đến truy cập: Sự chuyển đổi của nghe nhạc

Trước đây, 'downloading music' có nghĩa là bạn sở hữu vĩnh viễn các tệp nhạc đó trên thiết bị của mình. Đây là một sự chuyển đổi lớn từ việc mua album vật lý sang thư viện nhạc số cá nhân. Tuy nhiên, trong những năm gần đây, với sự phát triển của Spotify, Apple Music và các nền tảng streaming khác, mô hình đã chuyển từ 'sở hữu' nhạc sang 'truy cập' nhạc. Người dùng không còn cần phải tải và lưu trữ tệp mà thay vào đó là nghe nhạc trực tuyến, trả phí theo tháng để truy cập một thư viện khổng lồ.