(Top Banner Ad)
nasal mask
B1
noun B1 Y học

nasal mask

UK: /ˈneɪzəl mɑːsk/ • US: /ˈneɪzəl mæsk/

Nghĩa tiếng Việt

mặt nạ mũi
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A medical device worn over the nose to deliver oxygen, air, or other gases to a patient.

Vietnamese Meaning

Một thiết bị y tế được đeo trên mũi để cung cấp oxy, không khí hoặc các loại khí khác cho bệnh nhân.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The patient was fitted with a nasal mask to help with their breathing."

    "Bệnh nhân được trang bị một mặt nạ mũi để hỗ trợ hô hấp."

  • "The doctor recommended a nasal mask to treat his sleep apnea."

    "Bác sĩ khuyên dùng mặt nạ mũi để điều trị chứng ngưng thở khi ngủ của anh ấy."

  • "She found the nasal mask more comfortable than the full face mask."

    "Cô ấy thấy mặt nạ mũi thoải mái hơn mặt nạ trùm kín mặt."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun nose Mũi (bộ phận cơ thể)
Adjective nasal Thuộc về mũi; giọng mũi
Verb nasalize Mũi hóa (phát âm); nói giọng mũi
Noun mask Mặt nạ; sự che giấu
Verb mask Đeo mặt nạ; che giấu
Adjective masked Bị đeo mặt nạ; bị che giấu

Synonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
nasus
Old French
masque
English
nasal mask

Nguồn gốc của 'Mặt nạ mũi'

Thuật ngữ 'nasal mask' (mặt nạ mũi) là một từ ghép hiện đại trong tiếng Anh, kết hợp hai yếu tố có nguồn gốc khác nhau. Từ 'nasal' (thuộc về mũi) bắt nguồn từ tiếng Latin 'nasus', có nghĩa là 'mũi' hoặc 'cơ quan khứu giác'. Trong khi đó, từ 'mask' (mặt nạ) có lịch sử phức tạp hơn, có thể xuất phát từ tiếng Ý 'maschera' hoặc tiếng Pháp cổ 'masque', ban đầu dùng để chỉ một vật che mặt trong nghi lễ, kịch nghệ, hoặc để che giấu danh tính. Khi kết hợp lại, 'nasal mask' trở thành một thuật ngữ y học mô tả một thiết bị được thiết kế đặc biệt để che phủ và tác động lên vùng mũi, phục vụ các mục đích như hỗ trợ hô hấp hoặc cung cấp oxy.

Usage Note

Mặt nạ mũi được sử dụng phổ biến trong điều trị các bệnh liên quan đến hô hấp, ngưng thở khi ngủ, hoặc trong quá trình gây mê. Nó nhẹ nhàng và ít xâm lấn hơn so với mặt nạ trùm kín mặt (full face mask) hoặc đặt nội khí quản.

Prepositions

with for

- 'with': Đề cập đến việc sử dụng mặt nạ với một mục đích cụ thể (ví dụ: 'He uses a nasal mask with a CPAP machine').
- 'for': Đề cập đến mục đích sử dụng của mặt nạ (ví dụ: 'This nasal mask is for sleep apnea').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + nasal mask
  • comfortable comfortable nasal mask
    (mặt nạ mũi thoải mái)
  • disposable disposable nasal mask
    (mặt nạ mũi dùng một lần)
  • CPAP CPAP nasal mask
    (mặt nạ mũi dùng trong liệu pháp CPAP)
  • oxygen oxygen nasal mask
    (mặt nạ mũi oxy)
  • pediatric pediatric nasal mask
    (mặt nạ mũi dành cho trẻ em)
Verb + nasal mask
  • wear wear a nasal mask
    (đeo mặt nạ mũi)
  • fit fit a nasal mask
    (lắp/điều chỉnh mặt nạ mũi cho vừa vặn)
  • adjust adjust a nasal mask
    (điều chỉnh mặt nạ mũi)
  • remove remove a nasal mask
    (tháo mặt nạ mũi)
  • use use a nasal mask
    (sử dụng mặt nạ mũi)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

nasal mask

noun
Lật mặt

Một thiết bị y tế được đeo trên mũi để cung cấp oxy, không khí hoặc các loại khí khác cho bệnh nhân.

"The patient was fitted with a nasal mask to help with their breathing."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "nasal mask".

Điều trị Ngưng thở khi ngủ (CPAP Therapy)

Mặt nạ mũi là một thành phần thiết yếu trong liệu pháp CPAP (Continuous Positive Airway Pressure - Áp lực đường thở dương liên tục) để điều trị chứng ngưng thở khi ngủ. Đây là một tình trạng phổ biến ảnh hưởng đến hàng triệu người trên thế giới, trong đó việc thở bị gián đoạn nhiều lần trong giấc ngủ. Mặt nạ mũi giúp duy trì áp lực không khí dương, giữ cho đường thở thông thoáng và cải thiện chất lượng giấc ngủ cũng như sức khỏe tổng thể. Việc sử dụng mặt nạ mũi đã trở thành một giải pháp y tế quan trọng, giúp nhiều người khôi phục giấc ngủ bình thường và nâng cao chất lượng cuộc sống.

Chăm sóc Sức khỏe và Sự Thoải mái của Bệnh nhân

Trong bối cảnh y tế phương Tây, sự thoải mái và khả năng chấp nhận của bệnh nhân đối với các thiết bị y tế như mặt nạ mũi là cực kỳ quan trọng đối với hiệu quả điều trị. Các nhà sản xuất liên tục nghiên cứu và phát triển để tạo ra những chiếc mặt nạ mũi nhẹ hơn, vừa vặn hơn, làm từ vật liệu thân thiện với da và ít gây khó chịu hơn. Điều này nhằm khuyến khích bệnh nhân tuân thủ điều trị lâu dài, đặc biệt là với các liệu pháp cần dùng thiết bị qua đêm. Nó phản ánh xu hướng ưu tiên sự thoải mái và trải nghiệm của người bệnh trong ngành y tế hiện đại.