(Top Banner Ad)
full face mask
B1
Danh từ B1 An toàn lao động, Y tế, Thể thao

full face mask

UK: /ˌfʊl ˈfeɪs mɑːsk/ • US: /ˌfʊl ˈfeɪs mæsk/

Nghĩa tiếng Việt

mặt nạ che kín mặt mặt nạ bảo vệ toàn diện
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A protective covering for the entire face, typically used to prevent injury, exposure to hazardous materials, or infection.

Vietnamese Meaning

Một lớp phủ bảo vệ toàn bộ khuôn mặt, thường được sử dụng để ngăn ngừa thương tích, tiếp xúc với vật liệu nguy hiểm hoặc nhiễm trùng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The firefighter wore a full face mask to protect himself from the smoke and heat."

    "Người lính cứu hỏa đeo mặt nạ che kín mặt để bảo vệ bản thân khỏi khói và nhiệt."

  • "Skiers often wear full face masks to protect against the cold and wind."

    "Những người trượt tuyết thường đeo mặt nạ che kín mặt để bảo vệ khỏi lạnh và gió."

  • "Healthcare workers use full face masks to prevent the spread of infectious diseases."

    "Nhân viên y tế sử dụng mặt nạ che kín mặt để ngăn chặn sự lây lan của các bệnh truyền nhiễm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun mask Mặt nạ, vỏ bọc
Verb mask Che giấu, đeo mặt nạ
Adjective masked Được che mặt, đeo mặt nạ
Noun masking Sự che giấu; vật liệu dùng để che phủ

Synonyms

Related Words

Subject Area

An toàn lao động, Y tế, Thể thao

Etymology (Nguồn gốc)

English
full
English
face
English
mask

Nguồn gốc của 'full face mask'

Cụm từ 'full face mask' là một cấu trúc ghép mô tả một loại mặt nạ được thiết kế để che phủ toàn bộ khuôn mặt. Nó kết hợp ba từ tiếng Anh có nghĩa rõ ràng: 'full' (đầy đủ, toàn bộ), 'face' (khuôn mặt) và 'mask' (mặt nạ). Loại mặt nạ này thường được sử dụng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau từ bảo hộ lao động, y tế, thể thao (như lặn biển) cho đến mục đích cải trang hoặc bảo vệ cá nhân khỏi các yếu tố môi trường.

Usage Note

Khác với 'half face mask' (mặt nạ nửa mặt) chỉ che mũi và miệng, 'full face mask' bảo vệ toàn bộ khuôn mặt bao gồm cả mắt. Tùy thuộc vào mục đích sử dụng, nó có thể được làm từ nhiều vật liệu khác nhau như nhựa, cao su, hoặc vải lọc.

Prepositions

with for

Với 'with': thường dùng để chỉ đặc điểm của mặt nạ (e.g., 'a full face mask with a built-in respirator'). Với 'for': thường dùng để chỉ mục đích sử dụng (e.g., 'a full face mask for welding').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + full face mask
  • protective protective full face mask
    (Mặt nạ bảo hộ toàn mặt)
  • diving diving full face mask
    (Mặt nạ lặn toàn mặt)
  • gas gas full face mask
    (Mặt nạ phòng độc toàn mặt)
Verb + full face mask
  • wear wear a full face mask
    (Đeo/mặc mặt nạ toàn mặt)
  • put on put on a full face mask
    (Đeo mặt nạ toàn mặt vào)
  • remove remove a full face mask
    (Tháo mặt nạ toàn mặt ra)

Idioms

  • full face mask respirator

    Thiết bị thở bảo hộ toàn mặt

    "Workers dealing with hazardous chemicals must wear a full face mask respirator."

    (Công nhân làm việc với hóa chất độc hại phải đeo thiết bị thở bảo hộ toàn mặt.)

  • full face mask for diving

    Mặt nạ lặn toàn mặt

    "Many recreational divers prefer a full face mask for diving for better visibility and breathing."

    (Nhiều thợ lặn giải trí thích mặt nạ lặn toàn mặt để có tầm nhìn và hô hấp tốt hơn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

full face mask

Danh từ
Lật mặt

Một lớp phủ bảo vệ toàn bộ khuôn mặt, thường được sử dụng để ngăn ngừa thương tích, tiếp xúc với vật liệu nguy hiểm hoặc nhiễm trùng.

"The firefighter wore a full face mask to protect himself from the smoke and heat."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
For safety during the pandemic, many healthcare workers wear a specific type of personal protective equipment: a full face mask.
Để đảm bảo an toàn trong đại dịch, nhiều nhân viên y tế đeo một loại trang bị bảo hộ cá nhân đặc biệt: mặt nạ che kín mặt.
Phủ định
He didn't just grab any old mask: he specifically chose a full face mask for maximum protection.
Anh ấy không chỉ lấy một chiếc khẩu trang cũ bất kỳ: anh ấy đặc biệt chọn một chiếc mặt nạ che kín mặt để bảo vệ tối đa.
Nghi vấn
To ensure adequate protection, are you using the right equipment: a full face mask, or just a surgical mask?
Để đảm bảo bảo vệ đầy đủ, bạn có đang sử dụng đúng thiết bị không: mặt nạ che kín mặt, hay chỉ là mặt nạ phẫu thuật?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "full face mask".

Bảo vệ và An toàn trong nhiều lĩnh vực

Mặt nạ toàn mặt (full face mask) là một thiết bị an toàn thiết yếu trong nhiều ngành nghề và hoạt động. Nó được sử dụng rộng rãi trong y tế (ví dụ: cho bệnh nhân thở oxy, bảo vệ nhân viên y tế), công nghiệp (chống bụi, hóa chất, khí độc), cứu hỏa, và thể thao dưới nước (lặn biển). Mục đích chính là bảo vệ mắt, mũi, miệng và đường hô hấp khỏi các nguy hiểm bên ngoài, hoặc để cung cấp oxy/khí thở trong môi trường đặc biệt.

Biểu tượng của sự ẩn danh và vai trò

Ngoài chức năng bảo vệ, full face mask còn có thể mang ý nghĩa biểu tượng về sự ẩn danh hoặc thay đổi vai trò. Trong một số bối cảnh, việc đeo mặt nạ toàn mặt có thể giúp người đeo giữ kín danh tính, dù là trong các sự kiện cải trang, biểu tình, hoặc khi muốn tạo ra một hình ảnh bí ẩn, quyền lực. Nó cũng được dùng trong nghệ thuật và điện ảnh để thể hiện sự biến đổi hoặc che giấu cảm xúc.