(Top Banner Ad)
national consciousness
C1
noun C1 Chính trị học, Xã hội học

national consciousness

UK: /ˈnæʃənəl ˈkɒnʃəsnəs/ • US: /ˈnæʃənəl ˈkɑːnʃəsnəs/

Nghĩa tiếng Việt

ý thức dân tộc tinh thần dân tộc quốc hồn quốc túy
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A shared sense of national identity and pride, often involving a feeling of collective solidarity and awareness of common interests, history, and culture.

Vietnamese Meaning

Ý thức dân tộc, là một cảm giác chung về bản sắc và lòng tự hào dân tộc, thường bao gồm cảm giác đoàn kết tập thể và nhận thức về lợi ích, lịch sử và văn hóa chung.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The rise of national consciousness in the 19th century led to the unification of Italy and Germany."

    "Sự trỗi dậy của ý thức dân tộc vào thế kỷ 19 đã dẫn đến sự thống nhất của Ý và Đức."

  • "The government is trying to foster national consciousness through education and cultural programs."

    "Chính phủ đang cố gắng thúc đẩy ý thức dân tộc thông qua giáo dục và các chương trình văn hóa."

  • "The war sparked a surge of national consciousness among the population."

    "Cuộc chiến đã làm bùng nổ làn sóng ý thức dân tộc trong dân chúng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun nation quốc gia, dân tộc
Adjective national thuộc về quốc gia, dân tộc
Noun nationalism chủ nghĩa dân tộc
Noun nationalist người theo chủ nghĩa dân tộc
Verb nationalize quốc hữu hóa
Noun consciousness ý thức, sự nhận thức
Adjective conscious có ý thức, nhận biết
Adverb consciously một cách có ý thức

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chính trị học, Xã hội học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
natio
Old French
nacion
English
nation
English
national
Latin
conscire
Latin
conscientia
English
conscious
English
consciousness

Nguồn gốc 'Ý thức Dân tộc'

Từ 'national' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'natio', nghĩa là 'sự sinh ra' hoặc 'chủng tộc', ban đầu ám chỉ một nhóm người có chung nguồn gốc. Còn từ 'consciousness' lại bắt nguồn từ tiếng Latin 'conscientia', nghĩa là 'sự nhận thức cùng nhau' hoặc 'sự nhận biết bên trong'. Khi hai từ này kết hợp lại thành 'national consciousness', chúng diễn tả một sự nhận thức chung, ý thức tập thể về bản sắc, lịch sử, văn hóa và vận mệnh của một dân tộc, thường phát triển mạnh mẽ trong những giai đoạn lịch sử quan trọng.

Usage Note

National consciousness is a complex phenomenon that can be influenced by various factors, including education, media, political events, and social movements. It often involves a sense of belonging to a nation-state and a willingness to defend its interests. It can be a powerful force for both good and bad, leading to national unity and progress but also to xenophobia and conflict. It's stronger than patriotism which is simply loving one's country.

Prepositions

of in among

'of' chỉ sự sở hữu hoặc thuộc về (e.g., The rise of national consciousness *of* the people). 'in' đề cập đến sự tồn tại hoặc ảnh hưởng bên trong (e.g., A belief *in* national consciousness). 'among' biểu thị sự phân bố hoặc tồn tại giữa các thành viên (e.g., Increasing national consciousness *among* the youth).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + national consciousness
  • strong strong national consciousness
    (ý thức dân tộc mạnh mẽ)
  • collective collective national consciousness
    (ý thức dân tộc tập thể)
  • growing growing national consciousness
    (ý thức dân tộc đang phát triển)
  • heightened heightened national consciousness
    (ý thức dân tộc được nâng cao)
Verb + national consciousness
  • awaken awaken national consciousness
    (đánh thức ý thức dân tộc)
  • foster foster national consciousness
    (nuôi dưỡng/thúc đẩy ý thức dân tộc)
  • develop develop national consciousness
    (phát triển ý thức dân tộc)
  • raise raise national consciousness
    (nâng cao ý thức dân tộc)

Idioms

  • a sense of national consciousness

    một ý thức dân tộc, một nhận thức về bản sắc quốc gia

    "The shared history helped cultivate a strong sense of national consciousness among the people."

    (Lịch sử chung đã giúp nuôi dưỡng một ý thức dân tộc mạnh mẽ trong lòng người dân.)

  • the awakening of national consciousness

    sự thức tỉnh ý thức dân tộc

    "The invasion led to the awakening of national consciousness, uniting the people against the common enemy."

    (Cuộc xâm lược đã dẫn đến sự thức tỉnh ý thức dân tộc, đoàn kết người dân chống lại kẻ thù chung.)

  • foster national consciousness

    nuôi dưỡng/thúc đẩy ý thức dân tộc

    "Education plays a crucial role in fostering national consciousness in younger generations."

    (Giáo dục đóng vai trò quan trọng trong việc nuôi dưỡng ý thức dân tộc ở các thế hệ trẻ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

national consciousness

noun
Lật mặt

Ý thức dân tộc, là một cảm giác chung về bản sắc và lòng tự hào dân tộc, thường bao gồm cảm giác đoàn kết tập thể và nhận thức về lợi ích, lịch sử và văn hóa chung.

"The rise of national consciousness in the 19th century led to the unification of Italy and Germany."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The government has fostered national consciousness through educational programs.
Chính phủ đã bồi dưỡng ý thức dân tộc thông qua các chương trình giáo dục.
Phủ định
They haven't always prioritized national consciousness in their policy decisions.
Họ không phải lúc nào cũng ưu tiên ý thức dân tộc trong các quyết định chính sách của mình.
Nghi vấn
Has the younger generation truly embraced national consciousness?
Thế hệ trẻ có thực sự nắm bắt được ý thức dân tộc không?

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The government has been promoting national consciousness by integrating local history into the school curriculum.
Chính phủ đã và đang thúc đẩy ý thức dân tộc bằng cách tích hợp lịch sử địa phương vào chương trình học.
Phủ định
The younger generation hasn't been showing enough national consciousness in their online activities.
Thế hệ trẻ chưa thể hiện đủ ý thức dân tộc trong các hoạt động trực tuyến của họ.
Nghi vấn
Has the media been effectively fostering national consciousness through its programming?
Liệu giới truyền thông có đang thúc đẩy một cách hiệu quả ý thức dân tộc thông qua các chương trình của mình không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "national consciousness".

Vai trò trong Xây dựng Quốc gia

Ý thức dân tộc là nền tảng cốt lõi trong quá trình hình thành và phát triển của một quốc gia. Nó bao gồm sự chia sẻ về ngôn ngữ, lịch sử, văn hóa và các giá trị chung, giúp gắn kết cộng đồng và tạo nên bản sắc riêng cho từng dân tộc, thường được giáo dục từ nhỏ và củng cố qua các sự kiện lịch sử.

Phản ứng với Thách thức

Trong nhiều nền văn hóa, ý thức dân tộc thường được củng cố và phát huy mạnh mẽ nhất trong bối cảnh có các mối đe dọa hoặc khủng hoảng từ bên ngoài, như chiến tranh hoặc xâm lược. Những sự kiện này thường kích thích tinh thần đoàn kết, lòng yêu nước sâu sắc và sự gắn bó mạnh mẽ hơn với bản sắc dân tộc.