(Top Banner Ad)
native plants
B1
Danh từ B1 Sinh học, Môi trường

native plants

UK: /ˈneɪtɪv plɑːnts/ • US: /ˈneɪtɪv plænts/

Nghĩa tiếng Việt

thực vật bản địa cây bản địa loài cây bản xứ
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Plants that occur naturally in a particular region, ecosystem, or habitat without human introduction.

Vietnamese Meaning

Thực vật bản địa, là những loài thực vật phát triển tự nhiên ở một khu vực, hệ sinh thái hoặc môi trường sống cụ thể mà không có sự can thiệp của con người.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Using native plants in landscaping can help support local ecosystems."

    "Sử dụng thực vật bản địa trong cảnh quan có thể giúp hỗ trợ các hệ sinh thái địa phương."

  • "The park is dedicated to showcasing native plants of the region."

    "Công viên được xây dựng để giới thiệu các loài thực vật bản địa của khu vực."

  • "Many gardeners are now choosing to plant native species to reduce water usage."

    "Nhiều người làm vườn hiện nay đang chọn trồng các loài bản địa để giảm lượng nước sử dụng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun nativity sự ra đời, sự sinh sản
Noun nation quốc gia, dân tộc
Adjective national thuộc quốc gia, dân tộc
Adverb natively một cách bản địa, tự nhiên
Noun plant cây, thực vật; nhà máy
Verb plant trồng, gieo
Noun planter người trồng cây; chậu trồng cây
Noun planting sự trồng trọt, vụ mùa; cây non được trồng

Synonyms

indigenous plants (thực vật bản xứ)

Antonyms

introduced plants (thực vật du nhập)exotic plants (thực vật ngoại lai)invasive plants (thực vật xâm lấn)

Related Words

Subject Area

Sinh học, Môi trường

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*gene- ('to give birth, beget') for 'native'
Latin
nativus ('born, natural') & planta ('sprout, shoot, cutting')
Old French
natif ('native, natural')
Middle English
natif & plaunte
English
native plants (combination of two established words)

Nguồn gốc của 'native plants'

Từ 'native' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'nativus' nghĩa là 'sinh ra, tự nhiên', chỉ những gì thuộc về nơi sinh ra hoặc phát triển tự nhiên. Từ 'plant' cũng từ tiếng Latin 'planta' nghĩa là 'cây non, chồi'. Khi kết hợp, 'native plants' mô tả những loài cây phát triển tự nhiên trong một khu vực cụ thể mà không cần sự can thiệp của con người. Chúng là những loài thực vật đã thích nghi hoàn hảo với môi trường địa phương qua hàng ngàn năm, tạo nên một phần thiết yếu của hệ sinh thái bản địa.

Usage Note

Cụm từ 'native plants' thường được sử dụng trong bối cảnh bảo tồn môi trường, làm vườn bền vững, và nghiên cứu sinh thái. Nó nhấn mạnh nguồn gốc tự nhiên của thực vật và sự thích nghi của chúng với môi trường địa phương. Phân biệt với 'introduced plants' (thực vật du nhập) hoặc 'invasive plants' (thực vật xâm lấn).

Prepositions

of to

'Native of' dùng để chỉ nguồn gốc của cây từ một vùng cụ thể. Ví dụ: 'This plant is native of North America.' ('Native to' dùng để chỉ sự thích nghi của cây với một vùng cụ thể. Ví dụ: 'This plant is native to the Amazon rainforest.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + native plants
  • local local native plants
    (cây bản địa địa phương)
  • indigenous indigenous native plants
    (cây bản địa (có nguồn gốc lâu đời ở một nơi))
  • thriving thriving native plants
    (cây bản địa phát triển mạnh)
  • beautiful beautiful native plants
    (cây bản địa đẹp)
Verb + native plants
  • grow grow native plants
    (trồng cây bản địa)
  • conserve conserve native plants
    (bảo tồn cây bản địa)
  • protect protect native plants
    (bảo vệ cây bản địa)
  • restore restore native plants
    (phục hồi cây bản địa)
Noun + preposition + native plants
  • habitat for habitat for native plants
    (môi trường sống cho cây bản địa)
  • benefits of benefits of native plants
    (lợi ích của cây bản địa)

Idioms

  • reintroduce native plants

    tái du nhập, đưa trở lại các loài cây bản địa (vào môi trường sống tự nhiên của chúng)

    "Many conservation efforts focus on reintroducing native plants to degraded areas."

    (Nhiều nỗ lực bảo tồn tập trung vào việc tái du nhập các loài cây bản địa vào những khu vực bị suy thoái.)

  • support native plant ecosystems

    hỗ trợ các hệ sinh thái thực vật bản địa

    "Choosing native plants for your garden helps support native plant ecosystems and local wildlife."

    (Việc chọn cây bản địa cho khu vườn của bạn giúp hỗ trợ các hệ sinh thái thực vật bản địa và động vật hoang dã địa phương.)

  • promote native plants

    thúc đẩy việc sử dụng/trồng cây bản địa; khuyến khích cây bản địa phát triển

    "Local nurseries often promote native plants because they are well-suited to the climate."

    (Các vườn ươm địa phương thường khuyến khích trồng cây bản địa vì chúng rất phù hợp với khí hậu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

native plants

Danh từ
Lật mặt

Thực vật bản địa, là những loài thực vật phát triển tự nhiên ở một khu vực, hệ sinh thái hoặc môi trường sống cụ thể mà không có sự can thiệp của con người.

"Using native plants in landscaping can help support local ecosystems."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "native plants".

Bảo tồn Môi trường và Đa dạng Sinh học

Ở nhiều nước phương Tây, việc trồng và bảo tồn 'native plants' (cây bản địa) đã trở thành một phong trào quan trọng trong lĩnh vực sinh thái học và làm vườn. Người ta nhận ra rằng cây bản địa thích nghi tốt hơn với khí hậu và thổ nhưỡng địa phương, cần ít nước và phân bón hơn, đồng thời cung cấp môi trường sống và nguồn thức ăn thiết yếu cho động vật hoang dã bản địa (như côn trùng, chim). Việc sử dụng cây bản địa giúp duy trì đa dạng sinh học và chống lại sự xâm lấn của các loài ngoại lai, góp phần vào sự cân bằng sinh thái.

Làm vườn Thân thiện với Sinh thái

Phong cách làm vườn 'xeriscaping' (làm vườn hạn chế dùng nước) hoặc 'ecological landscaping' (cảnh quan sinh thái) ngày càng phổ biến, trong đó tập trung vào việc sử dụng 'native plants'. Điều này không chỉ giúp tiết kiệm tài nguyên (nước, năng lượng cho máy cắt cỏ, hóa chất) mà còn tạo ra những khu vườn bền vững, hòa hợp với cảnh quan tự nhiên và hỗ trợ hệ sinh thái địa phương. Nó phản ánh một xu hướng văn hóa hướng tới sự bền vững, trách nhiệm với môi trường và kết nối với thiên nhiên.