(Top Banner Ad)
human body
A2
danh từ A2 Y học/Sinh học

human body

UK: /ˈhjuːmən ˈbɒdi/ • US: /ˈhjuːmən ˈbɑːdi/

Nghĩa tiếng Việt

cơ thể người thân thể người nhân thể
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The physical structure of a human being, including all its organs and systems.

Vietnamese Meaning

Cấu trúc vật lý của một con người, bao gồm tất cả các cơ quan và hệ thống của nó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Doctors need a thorough understanding of the human body."

    "Các bác sĩ cần có sự hiểu biết thấu đáo về cơ thể người."

  • "The human body is composed of trillions of cells."

    "Cơ thể người được cấu tạo từ hàng nghìn tỷ tế bào."

  • "Exercise is important for maintaining a healthy human body."

    "Tập thể dục rất quan trọng để duy trì một cơ thể người khỏe mạnh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun human người, loài người
Adjective humane nhân đạo, có lòng trắc ẩn
Noun humanity nhân loại, lòng nhân đạo
Noun body cơ thể
Adjective bodily thuộc về thân thể

Synonyms

Related Words

Subject Area

Y học/Sinh học

Etymology (Nguồn gốc)

PIE (Proto-Indo-European)
*dhghem-
Latin
humanus
Old French
humain
Middle English
human
Old English
bodig

Nguồn gốc của 'Human'

Từ 'human' bắt nguồn từ tiếng Latin 'humanus', liên quan đến con người và bản chất con người. Nó phản ánh sự kết nối sâu sắc giữa chúng ta và những phẩm chất làm nên con người.

Nguồn gốc của 'Body'

Từ 'body' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'bodig', có nghĩa là 'thân thể, hình dáng'. Nó liên quan đến khái niệm về thể chất và sự hiện diện vật chất của chúng ta.

Usage Note

Cụm từ 'human body' là một thuật ngữ chung và trung lập, được sử dụng rộng rãi trong các lĩnh vực y học, sinh học, giải phẫu học và đời sống hàng ngày. Nó thường được dùng để chỉ cơ thể người như một thực thể vật chất, không mang tính chất tình cảm hay trừu tượng. Đôi khi, 'human body' có thể được thay thế bằng 'body' trong các ngữ cảnh mà rõ ràng là đang nói về cơ thể người.

Prepositions

in on of

* **in:** Dùng để chỉ vị trí bên trong cơ thể (ví dụ: 'a tumor in the human body').
* **on:** Dùng để chỉ vị trí trên bề mặt cơ thể (ví dụ: 'a scar on the human body').
* **of:** Dùng để chỉ thành phần hoặc bộ phận của cơ thể (ví dụ: 'the anatomy of the human body').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + human body
  • healthy human body
    (cơ thể khỏe mạnh)
  • strong human body
    (cơ thể khỏe mạnh)
  • fragile human body
    (cơ thể mỏng manh)
Verb + human body
  • examine the human body
    (kiểm tra cơ thể người)
  • study the human body
    (nghiên cứu cơ thể người)
  • damage the human body
    (gây tổn hại cơ thể người)

Idioms

  • Over my dead body

    Còn lâu tôi mới cho phép (chỉ sự phản đối mạnh mẽ)

    "You want to paint the living room pink? Over my dead body!"

    (Bạn muốn sơn phòng khách màu hồng á? Còn lâu tôi mới cho phép!)

  • Keep body and soul together

    Kiếm đủ sống, vật lộn để sống qua ngày.

    "He had to work two jobs to keep body and soul together."

    (Anh ấy phải làm hai công việc để kiếm đủ sống qua ngày.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

human body

danh từ
Lật mặt

Cấu trúc vật lý của một con người, bao gồm tất cả các cơ quan và hệ thống của nó.

"Doctors need a thorough understanding of the human body."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "human body".

Hiến tạng

Ở nhiều quốc gia phương Tây, việc hiến tạng sau khi qua đời là một hành động cao đẹp, thể hiện sự nhân văn và mong muốn giúp đỡ người khác. Người ta có thể đăng ký hiến tạng để các bộ phận cơ thể khỏe mạnh của mình có thể được sử dụng để cứu sống những người bệnh.

Quan niệm về vẻ đẹp cơ thể

Các nền văn hóa khác nhau có những tiêu chuẩn khác nhau về vẻ đẹp cơ thể. Trong khi một số nền văn hóa coi trọng sự mảnh mai, thì những nền văn hóa khác lại ưa chuộng những đường cong đầy đặn hơn. Quan trọng là phải tôn trọng sự đa dạng của các hình dáng cơ thể và chấp nhận cơ thể của chính mình.