human body
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Cấu trúc vật lý của một con người, bao gồm tất cả các cơ quan và hệ thống của nó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Doctors need a thorough understanding of the human body."
"Các bác sĩ cần có sự hiểu biết thấu đáo về cơ thể người."
-
"The human body is composed of trillions of cells."
"Cơ thể người được cấu tạo từ hàng nghìn tỷ tế bào."
-
"Exercise is important for maintaining a healthy human body."
"Tập thể dục rất quan trọng để duy trì một cơ thể người khỏe mạnh."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'human body' là một thuật ngữ chung và trung lập, được sử dụng rộng rãi trong các lĩnh vực y học, sinh học, giải phẫu học và đời sống hàng ngày. Nó thường được dùng để chỉ cơ thể người như một thực thể vật chất, không mang tính chất tình cảm hay trừu tượng. Đôi khi, 'human body' có thể được thay thế bằng 'body' trong các ngữ cảnh mà rõ ràng là đang nói về cơ thể người.
Prepositions
* **in:** Dùng để chỉ vị trí bên trong cơ thể (ví dụ: 'a tumor in the human body').
* **on:** Dùng để chỉ vị trí trên bề mặt cơ thể (ví dụ: 'a scar on the human body').
* **of:** Dùng để chỉ thành phần hoặc bộ phận của cơ thể (ví dụ: 'the anatomy of the human body').
Collocations (Từ đi kèm)
-
healthy human body (cơ thể khỏe mạnh)
-
strong human body (cơ thể khỏe mạnh)
-
fragile human body (cơ thể mỏng manh)
-
examine the human body (kiểm tra cơ thể người)
-
study the human body (nghiên cứu cơ thể người)
-
damage the human body (gây tổn hại cơ thể người)
Idioms
-
Over my dead body
Còn lâu tôi mới cho phép (chỉ sự phản đối mạnh mẽ)
"You want to paint the living room pink? Over my dead body!"
(Bạn muốn sơn phòng khách màu hồng á? Còn lâu tôi mới cho phép!)
-
Keep body and soul together
Kiếm đủ sống, vật lộn để sống qua ngày.
"He had to work two jobs to keep body and soul together."
(Anh ấy phải làm hai công việc để kiếm đủ sống qua ngày.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
human body
danh từCấu trúc vật lý của một con người, bao gồm tất cả các cơ quan và hệ thống của nó.
"Doctors need a thorough understanding of the human body."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "human body".
