natural choice
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The most obvious or suitable option; the course of action that is most easily or instinctively chosen.
Vietnamese Meaning
Lựa chọn hiển nhiên hoặc phù hợp nhất; hành động dễ dàng hoặc theo bản năng được chọn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Given his experience, he was the natural choice for the job."
"Với kinh nghiệm của mình, anh ấy là lựa chọn hiển nhiên cho công việc."
-
"Solar energy is the natural choice for sustainable power."
"Năng lượng mặt trời là lựa chọn tự nhiên cho nguồn điện bền vững."
-
"For this type of injury, rest is the natural choice."
"Đối với loại chấn thương này, nghỉ ngơi là lựa chọn tự nhiên."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'natural choice' thường được sử dụng khi một lựa chọn nổi bật hơn so với các lựa chọn khác về tính phù hợp, hiệu quả hoặc dễ dàng thực hiện. Nó ngụ ý rằng lựa chọn này là hợp lý và không đòi hỏi nhiều suy nghĩ hoặc nỗ lực để đưa ra quyết định. So với 'obvious choice', 'natural choice' nhấn mạnh thêm vào tính phù hợp và dễ dàng một cách tự nhiên, không chỉ đơn thuần là dễ thấy.
Prepositions
Khi dùng 'as', nó thường chỉ vai trò hoặc chức năng mà lựa chọn đó đảm nhận. Ví dụ: 'He was seen as the natural choice as leader.' (Anh ấy được xem là lựa chọn tự nhiên cho vị trí lãnh đạo).
Khi dùng 'for', nó thường chỉ mục đích hoặc đối tượng mà lựa chọn đó phục vụ. Ví dụ: 'This software is the natural choice for beginners.' (Phần mềm này là lựa chọn tự nhiên cho người mới bắt đầu).
Collocations (Từ đi kèm)
-
obvious obvious natural choice (lựa chọn tự nhiên hiển nhiên)
-
clear clear natural choice (lựa chọn tự nhiên rõ ràng)
-
excellent excellent natural choice (lựa chọn tự nhiên tuyệt vời)
-
logical logical natural choice (lựa chọn tự nhiên hợp lý)
-
only only natural choice (lựa chọn tự nhiên duy nhất)
-
sensible sensible natural choice (lựa chọn tự nhiên hợp lý, sáng suốt)
-
become become the natural choice (trở thành lựa chọn tự nhiên)
-
prove to be prove to be the natural choice (chứng tỏ là lựa chọn tự nhiên)
-
make something make something a natural choice (khiến cái gì trở thành lựa chọn tự nhiên)
-
be be the natural choice (là lựa chọn tự nhiên)
-
for natural choice for (lựa chọn tự nhiên cho)
-
as natural choice as (lựa chọn tự nhiên với tư cách là)
Idioms
-
be the natural choice for [something/someone]
là lựa chọn tự nhiên/hiển nhiên cho [cái gì/ai đó]
"Given her extensive experience, she was the natural choice for the leadership position."
(Với kinh nghiệm sâu rộng của mình, cô ấy là lựa chọn tự nhiên cho vị trí lãnh đạo.)
-
make [something] the natural choice
khiến [cái gì] trở thành lựa chọn tự nhiên
"Its low cost and high efficiency made it the natural choice for many small businesses."
(Chi phí thấp và hiệu quả cao đã khiến nó trở thành lựa chọn tự nhiên cho nhiều doanh nghiệp nhỏ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
natural choice
Danh từLựa chọn hiển nhiên hoặc phù hợp nhất; hành động dễ dàng hoặc theo bản năng được chọn.
"Given his experience, he was the natural choice for the job."
Grammar Rules
Rule: Gerund (Danh động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Making a 'natural choice' often leads to the best long-term results. |
Thực hiện một 'lựa chọn tự nhiên' thường dẫn đến những kết quả tốt nhất về lâu dài. |
| Phủ định | I am not considering making a 'natural choice' in this situation. |
Tôi không cân nhắc việc đưa ra một 'lựa chọn tự nhiên' trong tình huống này. |
| Nghi vấn | Is choosing the 'natural choice' always the easiest option? |
Liệu việc chọn 'lựa chọn tự nhiên' luôn là lựa chọn dễ dàng nhất? |
Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Choosing that small town for their vacation was a natural choice for them because they wanted to escape the city. |
Việc chọn thị trấn nhỏ đó cho kỳ nghỉ của họ là một lựa chọn tự nhiên vì họ muốn trốn khỏi thành phố. |
| Phủ định | It wasn't a natural choice for her to study engineering, as she always preferred the arts. |
Việc cô ấy học ngành kỹ thuật không phải là một lựa chọn tự nhiên, vì cô ấy luôn thích nghệ thuật hơn. |
| Nghi vấn | Was moving to the countryside a natural choice for him after retirement? |
Chuyển về vùng nông thôn có phải là một lựa chọn tự nhiên đối với anh ấy sau khi nghỉ hưu không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "natural choice".
