(Top Banner Ad)
natural choice
B2
Danh từ B2 Tổng quát

natural choice

UK: /ˈnætʃərəl tʃɔɪs/ • US: /ˈnætʃərəl tʃɔɪs/

Nghĩa tiếng Việt

lựa chọn hiển nhiên lựa chọn đương nhiên lựa chọn hợp lý nhất
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The most obvious or suitable option; the course of action that is most easily or instinctively chosen.

Vietnamese Meaning

Lựa chọn hiển nhiên hoặc phù hợp nhất; hành động dễ dàng hoặc theo bản năng được chọn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Given his experience, he was the natural choice for the job."

    "Với kinh nghiệm của mình, anh ấy là lựa chọn hiển nhiên cho công việc."

  • "Solar energy is the natural choice for sustainable power."

    "Năng lượng mặt trời là lựa chọn tự nhiên cho nguồn điện bền vững."

  • "For this type of injury, rest is the natural choice."

    "Đối với loại chấn thương này, nghỉ ngơi là lựa chọn tự nhiên."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun nature bản chất, thiên nhiên
Adverb naturally một cách tự nhiên, dĩ nhiên
Adjective unnatural không tự nhiên, trái với lẽ thường
Noun naturalist nhà tự nhiên học
Verb choose chọn, lựa chọn
Adjective choosy kén chọn
Adjective choiceless không có lựa chọn

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
naturalis
Old French
naturel
Middle English
natural
Proto-Germanic
*kausjaną*
Old French
chois
Middle English
choice

Nguồn Gốc Của 'Natural Choice'

Cụm từ 'natural choice' là sự kết hợp của 'natural' (tự nhiên) và 'choice' (lựa chọn). 'Natural' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'naturalis', nghĩa là 'liên quan đến thiên nhiên', 'bẩm sinh' hoặc 'theo bản chất'. 'Choice' bắt nguồn từ tiếng Pháp cổ 'chois', có nghĩa là 'sự chọn lựa' hoặc 'quyền được chọn'. Khi ghép lại, 'natural choice' mô tả một lựa chọn hiển nhiên, hợp lý và phù hợp đến mức dường như không cần suy nghĩ nhiều, mà nó tự nhiên xuất hiện hoặc trở thành giải pháp tối ưu.

Usage Note

Cụm từ 'natural choice' thường được sử dụng khi một lựa chọn nổi bật hơn so với các lựa chọn khác về tính phù hợp, hiệu quả hoặc dễ dàng thực hiện. Nó ngụ ý rằng lựa chọn này là hợp lý và không đòi hỏi nhiều suy nghĩ hoặc nỗ lực để đưa ra quyết định. So với 'obvious choice', 'natural choice' nhấn mạnh thêm vào tính phù hợp và dễ dàng một cách tự nhiên, không chỉ đơn thuần là dễ thấy.

Prepositions

as for

Khi dùng 'as', nó thường chỉ vai trò hoặc chức năng mà lựa chọn đó đảm nhận. Ví dụ: 'He was seen as the natural choice as leader.' (Anh ấy được xem là lựa chọn tự nhiên cho vị trí lãnh đạo).
Khi dùng 'for', nó thường chỉ mục đích hoặc đối tượng mà lựa chọn đó phục vụ. Ví dụ: 'This software is the natural choice for beginners.' (Phần mềm này là lựa chọn tự nhiên cho người mới bắt đầu).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + natural choice
  • obvious obvious natural choice
    (lựa chọn tự nhiên hiển nhiên)
  • clear clear natural choice
    (lựa chọn tự nhiên rõ ràng)
  • excellent excellent natural choice
    (lựa chọn tự nhiên tuyệt vời)
  • logical logical natural choice
    (lựa chọn tự nhiên hợp lý)
  • only only natural choice
    (lựa chọn tự nhiên duy nhất)
  • sensible sensible natural choice
    (lựa chọn tự nhiên hợp lý, sáng suốt)
Verb + natural choice
  • become become the natural choice
    (trở thành lựa chọn tự nhiên)
  • prove to be prove to be the natural choice
    (chứng tỏ là lựa chọn tự nhiên)
  • make something make something a natural choice
    (khiến cái gì trở thành lựa chọn tự nhiên)
  • be be the natural choice
    (là lựa chọn tự nhiên)
natural choice + Preposition
  • for natural choice for
    (lựa chọn tự nhiên cho)
  • as natural choice as
    (lựa chọn tự nhiên với tư cách là)

Idioms

  • be the natural choice for [something/someone]

    là lựa chọn tự nhiên/hiển nhiên cho [cái gì/ai đó]

    "Given her extensive experience, she was the natural choice for the leadership position."

    (Với kinh nghiệm sâu rộng của mình, cô ấy là lựa chọn tự nhiên cho vị trí lãnh đạo.)

  • make [something] the natural choice

    khiến [cái gì] trở thành lựa chọn tự nhiên

    "Its low cost and high efficiency made it the natural choice for many small businesses."

    (Chi phí thấp và hiệu quả cao đã khiến nó trở thành lựa chọn tự nhiên cho nhiều doanh nghiệp nhỏ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

natural choice

Danh từ
Lật mặt

Lựa chọn hiển nhiên hoặc phù hợp nhất; hành động dễ dàng hoặc theo bản năng được chọn.

"Given his experience, he was the natural choice for the job."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Making a 'natural choice' often leads to the best long-term results.
Thực hiện một 'lựa chọn tự nhiên' thường dẫn đến những kết quả tốt nhất về lâu dài.
Phủ định
I am not considering making a 'natural choice' in this situation.
Tôi không cân nhắc việc đưa ra một 'lựa chọn tự nhiên' trong tình huống này.
Nghi vấn
Is choosing the 'natural choice' always the easiest option?
Liệu việc chọn 'lựa chọn tự nhiên' luôn là lựa chọn dễ dàng nhất?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Choosing that small town for their vacation was a natural choice for them because they wanted to escape the city.
Việc chọn thị trấn nhỏ đó cho kỳ nghỉ của họ là một lựa chọn tự nhiên vì họ muốn trốn khỏi thành phố.
Phủ định
It wasn't a natural choice for her to study engineering, as she always preferred the arts.
Việc cô ấy học ngành kỹ thuật không phải là một lựa chọn tự nhiên, vì cô ấy luôn thích nghệ thuật hơn.
Nghi vấn
Was moving to the countryside a natural choice for him after retirement?
Chuyển về vùng nông thôn có phải là một lựa chọn tự nhiên đối với anh ấy sau khi nghỉ hưu không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "natural choice".

Sự 'Tự nhiên' trong Quyết định

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, khái niệm 'natural' (tự nhiên) thường gắn liền với sự đúng đắn, hợp lý và dễ chấp nhận. Khi một điều gì đó được coi là 'natural choice', nó ngụ ý rằng đó là lựa chọn hiển nhiên, phù hợp với lẽ thường tình, hoặc là giải pháp tối ưu mà mọi người sẽ đồng tình mà không cần phải phân tích phức tạp. Điều này ảnh hưởng đến cách chúng ta đánh giá sản phẩm, dịch vụ hay thậm chí là các quyết định xã hội và cá nhân.

Marketing và 'Lựa chọn Tự nhiên'

Các chiến dịch marketing thường xuyên sử dụng cụm từ 'natural choice' để định vị sản phẩm hoặc dịch vụ của họ. Bằng cách quảng bá một thứ gì đó là 'lựa chọn tự nhiên', các công ty muốn tạo ra cảm giác rằng sản phẩm của họ không chỉ là tốt nhất mà còn là điều không thể tránh khỏi, là giải pháp mặc định cho nhu cầu của người tiêu dùng. Điều này giúp khách hàng cảm thấy quyết định mua hàng của mình là hoàn toàn đúng đắn và dễ dàng, đồng thời tạo ra sự tin tưởng vào thương hiệu.