natural occurrence
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
An event or process that happens naturally, without human intervention.
Vietnamese Meaning
Một sự kiện hoặc quá trình xảy ra một cách tự nhiên, không có sự can thiệp của con người.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Earthquakes are a natural occurrence in many parts of the world."
"Động đất là một hiện tượng tự nhiên ở nhiều nơi trên thế giới."
-
"The annual migration of birds is a fascinating natural occurrence."
"Cuộc di cư hàng năm của các loài chim là một hiện tượng tự nhiên hấp dẫn."
-
"A rainbow is a beautiful natural occurrence that can brighten up a rainy day."
"Cầu vồng là một hiện tượng tự nhiên tuyệt đẹp có thể làm bừng sáng một ngày mưa."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | nature | thiên nhiên, bản chất |
| Noun | occurrence | sự việc xảy ra, hiện tượng |
| Noun | naturalist | nhà tự nhiên học |
| Noun | recurrence | sự tái diễn, sự lặp lại |
| Adjective | natural | tự nhiên, thuộc về tự nhiên |
| Adjective | unnatural | không tự nhiên, trái tự nhiên |
| Adjective | recurrent | tái diễn, lặp lại |
| Verb | occur | xảy ra, xuất hiện |
| Adverb | naturally | một cách tự nhiên, tất nhiên |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng trong khoa học, địa lý, môi trường và các lĩnh vực liên quan đến thế giới tự nhiên. Nó nhấn mạnh tính tự phát và không do con người tạo ra của sự kiện đó. Cần phân biệt với 'artificial occurrence' (sự kiện nhân tạo) hoặc 'man-made event'.
Prepositions
'of' thường được dùng để chỉ bản chất hoặc nguồn gốc của sự kiện. Ví dụ: 'a natural occurrence of methane gas' (sự xuất hiện tự nhiên của khí metan).
Collocations (Từ đi kèm)
-
common common natural occurrence (hiện tượng tự nhiên phổ biến)
-
rare rare natural occurrence (hiện tượng tự nhiên hiếm gặp)
-
frequent frequent natural occurrence (hiện tượng tự nhiên thường xuyên)
-
unusual unusual natural occurrence (hiện tượng tự nhiên bất thường)
-
unexpected unexpected natural occurrence (hiện tượng tự nhiên bất ngờ)
-
describe describe a natural occurrence (mô tả một hiện tượng tự nhiên)
-
observe observe a natural occurrence (quan sát một hiện tượng tự nhiên)
-
witness witness a natural occurrence (chứng kiến một hiện tượng tự nhiên)
-
study study natural occurrences (nghiên cứu các hiện tượng tự nhiên)
-
due to due to a natural occurrence (do một hiện tượng tự nhiên)
-
as as a natural occurrence (như một hiện tượng tự nhiên)
Idioms
-
It's a natural occurrence.
Đó là một điều hiển nhiên, một hiện tượng tự nhiên (không do con người gây ra và thường là không thể tránh khỏi).
"Don't worry about the changing seasons; it's a natural occurrence."
(Đừng lo lắng về sự thay đổi mùa; đó là một hiện tượng tự nhiên.)
-
a natural occurrence of something
Sự xuất hiện tự nhiên của một cái gì đó (thường dùng để nhấn mạnh tính không nhân tạo).
"The study focused on a natural occurrence of rare minerals in the region."
(Nghiên cứu tập trung vào sự xuất hiện tự nhiên của các khoáng chất quý hiếm trong khu vực.)
-
merely a natural occurrence
Chỉ đơn thuần là một hiện tượng tự nhiên (nhấn mạnh sự đơn giản, không có ý đồ hay nguyên nhân phức tạp).
"Some people believe crop circles are alien messages, but scientists say they are merely a natural occurrence."
(Một số người tin rằng các vòng tròn đồng lúa là thông điệp của người ngoài hành tinh, nhưng các nhà khoa học nói rằng chúng chỉ đơn thuần là một hiện tượng tự nhiên.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
natural occurrence
Danh từMột sự kiện hoặc quá trình xảy ra một cách tự nhiên, không có sự can thiệp của con người.
"Earthquakes are a natural occurrence in many parts of the world."
Grammar Rules
Rule: Nouns (Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | A natural occurrence like a hurricane can cause widespread damage. |
Một hiện tượng tự nhiên như bão có thể gây ra thiệt hại trên diện rộng. |
| Phủ định | The flood was not a natural occurrence; it was caused by a dam breaking. |
Trận lũ lụt không phải là một hiện tượng tự nhiên; nó được gây ra bởi một con đập bị vỡ. |
| Nghi vấn | Is a volcanic eruption considered a natural occurrence? |
Một vụ phun trào núi lửa có được coi là một hiện tượng tự nhiên không? |
Rule: Pronouns (Đại từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Everyone knows that a tsunami is a natural occurrence. |
Mọi người đều biết rằng sóng thần là một hiện tượng tự nhiên. |
| Phủ định | None of the scientists predicted the natural occurrence of the earthquake. |
Không ai trong số các nhà khoa học dự đoán được sự xảy ra tự nhiên của trận động đất. |
| Nghi vấn | Which natural occurrence are they studying in the Amazon rainforest? |
Họ đang nghiên cứu hiện tượng tự nhiên nào ở rừng nhiệt đới Amazon? |
Rule: Passive Voice (Câu Bị động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The natural occurrence was observed by scientists. |
Hiện tượng tự nhiên đã được các nhà khoa học quan sát. |
| Phủ định | That natural occurrence was not reported by the local media. |
Hiện tượng tự nhiên đó đã không được báo chí địa phương đưa tin. |
| Nghi vấn | Was the natural occurrence predicted by any weather models? |
Hiện tượng tự nhiên đó có được dự đoán bởi bất kỳ mô hình thời tiết nào không? |
Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Earthquakes are a natural occurrence that can cause significant damage. |
Động đất là một hiện tượng tự nhiên có thể gây ra thiệt hại đáng kể. |
| Phủ định | Flooding is not always a natural occurrence; it can sometimes be caused by human activity. |
Lũ lụt không phải lúc nào cũng là một hiện tượng tự nhiên; đôi khi nó có thể do hoạt động của con người gây ra. |
| Nghi vấn | What natural occurrence caused the river to overflow its banks? |
Hiện tượng tự nhiên nào đã khiến con sông tràn bờ? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "natural occurrence".
