nature's benefits
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Advantages or positive outcomes that are derived from the natural world.
Vietnamese Meaning
Những lợi ích hoặc kết quả tích cực có được từ thế giới tự nhiên.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Protecting forests is crucial to preserving nature's benefits."
"Bảo vệ rừng là rất quan trọng để bảo tồn những lợi ích từ thiên nhiên."
-
"Spending time in nature offers numerous health benefits."
"Dành thời gian ở ngoài thiên nhiên mang lại nhiều lợi ích cho sức khỏe."
-
"We must strive to protect nature's benefits for future generations."
"Chúng ta phải cố gắng bảo vệ những lợi ích từ thiên nhiên cho các thế hệ tương lai."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | nature | Tự nhiên, bản chất |
| Adjective | natural | Tự nhiên, thuộc về tự nhiên |
| Adverb | naturally | Một cách tự nhiên |
| Noun | naturalist | Nhà tự nhiên học |
| Verb | naturalize | Tự nhiên hóa, nhập quốc tịch |
| Noun | benefit | Lợi ích, phúc lợi |
| Verb | benefit | Mang lại lợi ích, hưởng lợi |
| Adjective | beneficial | Có lợi, hữu ích |
| Noun | beneficiary | Người thụ hưởng |
| Noun | beneficence | Lòng tốt, tính hay làm điều thiện |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này nhấn mạnh vào những điều tốt đẹp mà tự nhiên mang lại cho con người và môi trường. Nó thường được sử dụng trong các bối cảnh liên quan đến bảo tồn, sức khỏe và phúc lợi.
Prepositions
‘of’ thường dùng để chỉ nguồn gốc của lợi ích (ví dụ: nature's benefits of clean air). ‘for’ thường chỉ đối tượng nhận lợi ích (ví dụ: nature's benefits for human health).
Collocations (Từ đi kèm)
-
abundant abundant nature's benefits (những lợi ích dồi dào của tự nhiên)
-
numerous numerous nature's benefits (nhiều lợi ích của tự nhiên)
-
healing healing nature's benefits (những lợi ích chữa lành của tự nhiên)
-
therapeutic therapeutic nature's benefits (những lợi ích trị liệu của tự nhiên)
-
untapped untapped nature's benefits (những lợi ích chưa được khai thác của tự nhiên)
-
enjoy enjoy nature's benefits (tận hưởng những lợi ích của tự nhiên)
-
reap reap nature's benefits (gặt hái/hưởng những lợi ích của tự nhiên)
-
harness harness nature's benefits (khai thác/tận dụng những lợi ích của tự nhiên)
-
appreciate appreciate nature's benefits (trân trọng những lợi ích của tự nhiên)
-
provide provide nature's benefits (cung cấp những lợi ích của tự nhiên (dành cho tự nhiên))
-
access to access to nature's benefits (tiếp cận những lợi ích của tự nhiên)
-
importance of importance of nature's benefits (tầm quan trọng của những lợi ích của tự nhiên)
-
impact of impact of nature's benefits (tác động của những lợi ích của tự nhiên)
-
conservation of conservation of nature's benefits (bảo tồn những lợi ích của tự nhiên)
Idioms
-
reap nature's benefits
Gặt hái/hưởng thụ những lợi ích mà tự nhiên mang lại (thường là sau khi đã làm gì đó tốt cho tự nhiên hoặc đơn giản là tận hưởng)
"Many people go hiking in the mountains to reap nature's benefits."
(Nhiều người đi bộ đường dài trên núi để gặt hái những lợi ích của tự nhiên.)
-
harness nature's benefits
Khai thác, tận dụng những lợi ích của tự nhiên một cách hiệu quả cho mục đích cụ thể.
"Scientists are working to harness nature's benefits for sustainable energy."
(Các nhà khoa học đang nỗ lực khai thác những lợi ích của tự nhiên cho năng lượng bền vững.)
-
embrace nature's benefits
Đón nhận, chấp nhận và tận hưởng những lợi ích của tự nhiên một cách tự nguyện và tích cực.
"Living in the countryside allows us to truly embrace nature's benefits."
(Sống ở vùng nông thôn cho phép chúng ta thực sự đón nhận những lợi ích của tự nhiên.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
nature's benefits
Noun PhraseNhững lợi ích hoặc kết quả tích cực có được từ thế giới tự nhiên.
"Protecting forests is crucial to preserving nature's benefits."
Grammar Rules
Rule: Interjections (Thán từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Wow, nature's benefits are truly amazing! |
Wow, những lợi ích từ thiên nhiên thật sự rất tuyệt vời! |
| Phủ định | Alas, nature's benefits are not always appreciated. |
Ôi, những lợi ích từ thiên nhiên không phải lúc nào cũng được trân trọng. |
| Nghi vấn | Hey, are you aware of nature's benefits? |
Này, bạn có nhận thức được những lợi ích của thiên nhiên không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "nature's benefits".
