(Top Banner Ad)
nature's benefits
B1
Noun Phrase B1 Môi trường, Khoa học

nature's benefits

UK: ˈneɪtʃəz ˈbɛnɪfɪts • US: ˈneɪtʃərz ˈbɛnɪfɪts

Nghĩa tiếng Việt

lợi ích từ thiên nhiên những lợi ích của tự nhiên thành quả từ thiên nhiên
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Advantages or positive outcomes that are derived from the natural world.

Vietnamese Meaning

Những lợi ích hoặc kết quả tích cực có được từ thế giới tự nhiên.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Protecting forests is crucial to preserving nature's benefits."

    "Bảo vệ rừng là rất quan trọng để bảo tồn những lợi ích từ thiên nhiên."

  • "Spending time in nature offers numerous health benefits."

    "Dành thời gian ở ngoài thiên nhiên mang lại nhiều lợi ích cho sức khỏe."

  • "We must strive to protect nature's benefits for future generations."

    "Chúng ta phải cố gắng bảo vệ những lợi ích từ thiên nhiên cho các thế hệ tương lai."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun nature Tự nhiên, bản chất
Adjective natural Tự nhiên, thuộc về tự nhiên
Adverb naturally Một cách tự nhiên
Noun naturalist Nhà tự nhiên học
Verb naturalize Tự nhiên hóa, nhập quốc tịch
Noun benefit Lợi ích, phúc lợi
Verb benefit Mang lại lợi ích, hưởng lợi
Adjective beneficial Có lợi, hữu ích
Noun beneficiary Người thụ hưởng
Noun beneficence Lòng tốt, tính hay làm điều thiện

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Môi trường, Khoa học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European (root for nature)
*ǵenh₁- (to produce, give birth)
Latin
natura (birth, constitution, character, the course of things)
Old French
nature (nature, being, character, essence)
Middle English
nature (essence, inherent qualities, natural world)
Modern English
nature

Nguồn gốc của 'nature's benefits'

Cụm từ 'nature's benefits' (những lợi ích của tự nhiên) kết hợp hai từ có nguồn gốc phong phú. Từ 'nature' (tự nhiên) bắt nguồn từ tiếng Latin 'natura', có nghĩa là 'sự sinh ra', 'bản chất', 'tính cách' hoặc 'thế giới tự nhiên'. Nó liên quan đến động từ 'nasci' có nghĩa là 'sinh ra'. Từ 'benefits' (lợi ích) đến từ tiếng Latin 'bene' (tốt) và 'facere' (làm), tạo thành 'beneficium' nghĩa là 'hành động tốt', 'ân huệ' hoặc 'lợi ích'. Do đó, 'nature's benefits' mang ý nghĩa 'những điều tốt đẹp, hữu ích mà thế giới tự nhiên mang lại cho chúng ta'.

Usage Note

Cụm từ này nhấn mạnh vào những điều tốt đẹp mà tự nhiên mang lại cho con người và môi trường. Nó thường được sử dụng trong các bối cảnh liên quan đến bảo tồn, sức khỏe và phúc lợi.

Prepositions

of for

‘of’ thường dùng để chỉ nguồn gốc của lợi ích (ví dụ: nature's benefits of clean air). ‘for’ thường chỉ đối tượng nhận lợi ích (ví dụ: nature's benefits for human health).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + nature's benefits
  • abundant abundant nature's benefits
    (những lợi ích dồi dào của tự nhiên)
  • numerous numerous nature's benefits
    (nhiều lợi ích của tự nhiên)
  • healing healing nature's benefits
    (những lợi ích chữa lành của tự nhiên)
  • therapeutic therapeutic nature's benefits
    (những lợi ích trị liệu của tự nhiên)
  • untapped untapped nature's benefits
    (những lợi ích chưa được khai thác của tự nhiên)
Verb + nature's benefits
  • enjoy enjoy nature's benefits
    (tận hưởng những lợi ích của tự nhiên)
  • reap reap nature's benefits
    (gặt hái/hưởng những lợi ích của tự nhiên)
  • harness harness nature's benefits
    (khai thác/tận dụng những lợi ích của tự nhiên)
  • appreciate appreciate nature's benefits
    (trân trọng những lợi ích của tự nhiên)
  • provide provide nature's benefits
    (cung cấp những lợi ích của tự nhiên (dành cho tự nhiên))
Noun + nature's benefits (e.g., access to)
  • access to access to nature's benefits
    (tiếp cận những lợi ích của tự nhiên)
  • importance of importance of nature's benefits
    (tầm quan trọng của những lợi ích của tự nhiên)
  • impact of impact of nature's benefits
    (tác động của những lợi ích của tự nhiên)
  • conservation of conservation of nature's benefits
    (bảo tồn những lợi ích của tự nhiên)

Idioms

  • reap nature's benefits

    Gặt hái/hưởng thụ những lợi ích mà tự nhiên mang lại (thường là sau khi đã làm gì đó tốt cho tự nhiên hoặc đơn giản là tận hưởng)

    "Many people go hiking in the mountains to reap nature's benefits."

    (Nhiều người đi bộ đường dài trên núi để gặt hái những lợi ích của tự nhiên.)

  • harness nature's benefits

    Khai thác, tận dụng những lợi ích của tự nhiên một cách hiệu quả cho mục đích cụ thể.

    "Scientists are working to harness nature's benefits for sustainable energy."

    (Các nhà khoa học đang nỗ lực khai thác những lợi ích của tự nhiên cho năng lượng bền vững.)

  • embrace nature's benefits

    Đón nhận, chấp nhận và tận hưởng những lợi ích của tự nhiên một cách tự nguyện và tích cực.

    "Living in the countryside allows us to truly embrace nature's benefits."

    (Sống ở vùng nông thôn cho phép chúng ta thực sự đón nhận những lợi ích của tự nhiên.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

nature's benefits

Noun Phrase
Lật mặt

Những lợi ích hoặc kết quả tích cực có được từ thế giới tự nhiên.

"Protecting forests is crucial to preserving nature's benefits."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, nature's benefits are truly amazing!
Wow, những lợi ích từ thiên nhiên thật sự rất tuyệt vời!
Phủ định
Alas, nature's benefits are not always appreciated.
Ôi, những lợi ích từ thiên nhiên không phải lúc nào cũng được trân trọng.
Nghi vấn
Hey, are you aware of nature's benefits?
Này, bạn có nhận thức được những lợi ích của thiên nhiên không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "nature's benefits".

Phong trào bảo vệ môi trường

Khái niệm 'nature's benefits' gắn liền chặt chẽ với các phong trào bảo vệ môi trường và bền vững trên thế giới phương Tây. Ngày càng có nhiều nhận thức về giá trị sinh thái, kinh tế và tinh thần mà tự nhiên mang lại, thúc đẩy các nỗ lực bảo tồn rừng, đại dương và đa dạng sinh học. Việc nhận thức được những lợi ích này là động lực chính để hành động chống lại biến đổi khí hậu và ô nhiễm.

Trị liệu tự nhiên và Sức khỏe

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, có một sự nhấn mạnh ngày càng tăng vào các lợi ích trị liệu của tự nhiên đối với sức khỏe thể chất và tinh thần. Các hoạt động như 'tắm rừng' (forest bathing), đi bộ đường dài và dành thời gian ngoài trời được khuyến khích rộng rãi để giảm căng thẳng, cải thiện tâm trạng và tăng cường sức khỏe tổng thể. Điều này phản ánh niềm tin sâu sắc vào khả năng chữa lành và phục hồi của tự nhiên.