nearby shop
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Not far away; close by.
Vietnamese Meaning
Không xa; ở gần.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"There's a nearby shop that sells groceries."
"Có một cửa hàng gần đây bán đồ tạp hóa."
-
"Is there a nearby shop where I can buy stamps?"
"Có cửa hàng nào gần đây mà tôi có thể mua tem không?"
-
"The nearby shop is open until 10 pm."
"Cửa hàng gần đây mở cửa đến 10 giờ tối."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Tính từ 'nearby' mô tả vị trí gần gũi về mặt địa lý. Nó thường được sử dụng để chỉ những địa điểm có thể dễ dàng tiếp cận. So với 'close', 'nearby' có thể ám chỉ một khoảng cách xa hơn một chút, nhưng vẫn trong phạm vi dễ dàng đi lại. 'Close' thường mang ý nghĩa thân mật hơn về mặt khoảng cách.
Khi là trạng từ, 'nearby' bổ nghĩa cho động từ, chỉ hành động xảy ra ở một địa điểm gần. Nó có thể dùng thay cho 'close by'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
visit visit a nearby shop (ghé thăm một cửa hàng gần đó)
-
go to go to a nearby shop (đi đến một cửa hàng gần đó)
-
pop into pop into a nearby shop (ghé nhanh vào một cửa hàng gần đó)
-
support support a nearby shop (ủng hộ một cửa hàng gần đó)
-
small small nearby shop (cửa hàng nhỏ gần đó)
-
convenient convenient nearby shop (cửa hàng tiện lợi gần đó)
-
local local nearby shop (cửa hàng địa phương gần đó)
-
at at the nearby shop (tại cửa hàng gần đó)
-
from from the nearby shop (từ cửa hàng gần đó)
-
to to the nearby shop (đến cửa hàng gần đó)
Idioms
-
pop into the nearby shop
ghé nhanh vào cửa hàng gần đó (thường để mua gì đó hoặc làm việc vặt)
"I'll just pop into the nearby shop to get some milk."
(Tôi sẽ ghé nhanh vào cửa hàng gần đó để mua chút sữa.)
-
grab something from the nearby shop
lấy/mua nhanh thứ gì đó từ cửa hàng gần đó
"Can you grab some bread from the nearby shop on your way home?"
(Bạn có thể mua giúp tôi ít bánh mì từ cửa hàng gần đó khi về nhà không?)
-
run to the nearby shop
chạy ra cửa hàng gần đó (thường vì khẩn cấp hoặc cần nhanh)
"We ran out of sugar, I need to run to the nearby shop."
(Chúng ta hết đường rồi, tôi cần chạy ra cửa hàng gần đó mua.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
nearby shop
Tính từKhông xa; ở gần.
"There's a nearby shop that sells groceries."
Grammar Rules
Rule: Pronouns (Đại từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | This nearby shop sells fresh bread every morning; it's very convenient. |
Cửa hàng gần đây này bán bánh mì tươi mỗi sáng; nó rất tiện lợi. |
| Phủ định | That nearby shop doesn't accept credit cards; they only take cash. |
Cửa hàng gần đó đó không chấp nhận thẻ tín dụng; họ chỉ nhận tiền mặt. |
| Nghi vấn | Does anyone know if this nearby shop is open on Sundays? |
Có ai biết cửa hàng gần đây này có mở cửa vào Chủ nhật không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "nearby shop".
