(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ nearby shop
A2

nearby shop

Tính từ

Nghĩa tiếng Việt

cửa hàng gần đây tiệm gần đây cửa hàng ở gần
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Nearby shop'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Không xa; ở gần.

Definition (English Meaning)

Not far away; close by.

Ví dụ Thực tế với 'Nearby shop'

  • "There's a nearby shop that sells groceries."

    "Có một cửa hàng gần đây bán đồ tạp hóa."

  • "Is there a nearby shop where I can buy stamps?"

    "Có cửa hàng nào gần đây mà tôi có thể mua tem không?"

  • "The nearby shop is open until 10 pm."

    "Cửa hàng gần đây mở cửa đến 10 giờ tối."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Nearby shop'

Các dạng từ (Word Forms)

(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Thương mại Đời sống hàng ngày

Ghi chú Cách dùng 'Nearby shop'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Tính từ 'nearby' mô tả vị trí gần gũi về mặt địa lý. Nó thường được sử dụng để chỉ những địa điểm có thể dễ dàng tiếp cận. So với 'close', 'nearby' có thể ám chỉ một khoảng cách xa hơn một chút, nhưng vẫn trong phạm vi dễ dàng đi lại. 'Close' thường mang ý nghĩa thân mật hơn về mặt khoảng cách.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

Không có giới từ đi kèm cụ thể.

Chưa có giải thích cách dùng giới từ.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Nearby shop'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)