(Top Banner Ad)
nearby shop
A2
Tính từ A2 Thương mại, Đời sống hàng ngày

nearby shop

UK: /ˈnɪəbaɪ/ • US: /ˈnɪərˌbaɪ/

Nghĩa tiếng Việt

cửa hàng gần đây tiệm gần đây cửa hàng ở gần
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Not far away; close by.

Vietnamese Meaning

Không xa; ở gần.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "There's a nearby shop that sells groceries."

    "Có một cửa hàng gần đây bán đồ tạp hóa."

  • "Is there a nearby shop where I can buy stamps?"

    "Có cửa hàng nào gần đây mà tôi có thể mua tem không?"

  • "The nearby shop is open until 10 pm."

    "Cửa hàng gần đây mở cửa đến 10 giờ tối."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun shop cửa hàng, tiệm
Verb shop đi mua sắm
Noun shopper người mua sắm
Noun shopping sự mua sắm
Noun shopkeeper chủ cửa hàng
Noun workshop xưởng, hội thảo
Adjective near gần
Adverb near gần đây
Noun nearness sự gần gũi, khoảng cách gần
Adverb nearly gần như, hầu như

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Thương mại, Đời sống hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
nēah
Old English
Middle English
nere-by
Old English
sceoppa
Middle English
shoppe
Modern English
nearby shop

Nguồn gốc của 'nearby'

Từ 'nearby' (gần đó) là sự kết hợp của 'near' và 'by'. 'Near' có nguồn gốc từ từ tiếng Anh cổ 'nēah' và 'by' từ 'bī', cả hai đều mang nghĩa chỉ vị trí gần. Sự kết hợp này đã tạo ra một từ chỉ vị trí cụ thể hơn, chỉ sự gần gũi về không gian.

Nguồn gốc của 'shop'

Từ 'shop' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'sceoppa', ban đầu dùng để chỉ một cái gian hàng hoặc quầy hàng nhỏ. Qua thời Trung cổ, nó phát triển thành 'shoppe' và sau đó là 'shop' trong tiếng Anh hiện đại, mang nghĩa một cửa hàng hoặc nơi bán hàng. Sự phát triển này phản ánh sự thay đổi từ những quầy hàng đơn giản sang các cơ sở kinh doanh phức tạp hơn.

Usage Note

Tính từ 'nearby' mô tả vị trí gần gũi về mặt địa lý. Nó thường được sử dụng để chỉ những địa điểm có thể dễ dàng tiếp cận. So với 'close', 'nearby' có thể ám chỉ một khoảng cách xa hơn một chút, nhưng vẫn trong phạm vi dễ dàng đi lại. 'Close' thường mang ý nghĩa thân mật hơn về mặt khoảng cách.
Khi là trạng từ, 'nearby' bổ nghĩa cho động từ, chỉ hành động xảy ra ở một địa điểm gần. Nó có thể dùng thay cho 'close by'.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + nearby shop
  • visit visit a nearby shop
    (ghé thăm một cửa hàng gần đó)
  • go to go to a nearby shop
    (đi đến một cửa hàng gần đó)
  • pop into pop into a nearby shop
    (ghé nhanh vào một cửa hàng gần đó)
  • support support a nearby shop
    (ủng hộ một cửa hàng gần đó)
Adjective + nearby shop
  • small small nearby shop
    (cửa hàng nhỏ gần đó)
  • convenient convenient nearby shop
    (cửa hàng tiện lợi gần đó)
  • local local nearby shop
    (cửa hàng địa phương gần đó)
Preposition + nearby shop
  • at at the nearby shop
    (tại cửa hàng gần đó)
  • from from the nearby shop
    (từ cửa hàng gần đó)
  • to to the nearby shop
    (đến cửa hàng gần đó)

Idioms

  • pop into the nearby shop

    ghé nhanh vào cửa hàng gần đó (thường để mua gì đó hoặc làm việc vặt)

    "I'll just pop into the nearby shop to get some milk."

    (Tôi sẽ ghé nhanh vào cửa hàng gần đó để mua chút sữa.)

  • grab something from the nearby shop

    lấy/mua nhanh thứ gì đó từ cửa hàng gần đó

    "Can you grab some bread from the nearby shop on your way home?"

    (Bạn có thể mua giúp tôi ít bánh mì từ cửa hàng gần đó khi về nhà không?)

  • run to the nearby shop

    chạy ra cửa hàng gần đó (thường vì khẩn cấp hoặc cần nhanh)

    "We ran out of sugar, I need to run to the nearby shop."

    (Chúng ta hết đường rồi, tôi cần chạy ra cửa hàng gần đó mua.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

nearby shop

Tính từ
Lật mặt

Không xa; ở gần.

"There's a nearby shop that sells groceries."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
This nearby shop sells fresh bread every morning; it's very convenient.
Cửa hàng gần đây này bán bánh mì tươi mỗi sáng; nó rất tiện lợi.
Phủ định
That nearby shop doesn't accept credit cards; they only take cash.
Cửa hàng gần đó đó không chấp nhận thẻ tín dụng; họ chỉ nhận tiền mặt.
Nghi vấn
Does anyone know if this nearby shop is open on Sundays?
Có ai biết cửa hàng gần đây này có mở cửa vào Chủ nhật không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "nearby shop".

Vai trò của cửa hàng địa phương

Ở nhiều nước phương Tây, các cửa hàng nhỏ, gần nhà ('nearby shop') đóng vai trò quan trọng trong cộng đồng. Chúng không chỉ là nơi mua sắm hàng hóa thiết yếu mà còn là điểm gặp gỡ, giao lưu, tạo nên cảm giác thân thuộc cho cư dân địa phương. Việc ủng hộ các cửa hàng này thường được khuyến khích để duy trì sự đa dạng và kinh tế địa phương.

Tiện lợi và sự thay đổi

Sự tiện lợi là một yếu tố then chốt của 'nearby shop'. Bạn có thể nhanh chóng mua đồ mà không cần đi xa. Tuy nhiên, với sự phát triển của siêu thị lớn và mua sắm trực tuyến, nhiều cửa hàng nhỏ truyền thống đã gặp khó khăn trong việc cạnh tranh, dẫn đến sự thay đổi trong thói quen mua sắm của người tiêu dùng và đôi khi là sự biến mất của những cửa hàng này.