negotiate poorly
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To conduct negotiations in an ineffective or unsuccessful manner.
Vietnamese Meaning
Tiến hành đàm phán một cách không hiệu quả hoặc không thành công.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He negotiated poorly and ended up with a disadvantageous contract."
"Anh ta đàm phán kém và cuối cùng phải chấp nhận một hợp đồng bất lợi."
-
"The company negotiated poorly with the union, leading to a strike."
"Công ty đã đàm phán kém với công đoàn, dẫn đến một cuộc đình công."
-
"If you negotiate poorly, you may lose money."
"Nếu bạn đàm phán kém, bạn có thể mất tiền."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | negotiate | đàm phán, thương lượng |
| Noun | negotiation | cuộc đàm phán, sự thương lượng |
| Noun | negotiator | người đàm phán |
| Adjective | negotiable | có thể đàm phán, thương lượng được |
| Adjective | poor | kém, tồi tệ, nghèo nàn |
| Adverb | poorly | một cách kém cỏi, tồi tệ |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường dùng để chỉ việc thiếu kỹ năng đàm phán, dẫn đến kết quả không mong muốn. Nó nhấn mạnh sự kém cỏi trong quá trình đàm phán hơn là sự thất bại đơn thuần. Khác với 'fail to negotiate' (thất bại trong việc đàm phán) chỉ đơn giản là không đạt được thỏa thuận, 'negotiate poorly' ám chỉ việc đàm phán đã diễn ra nhưng không mang lại lợi ích như mong đợi.
Collocations (Từ đi kèm)
-
consistently consistently negotiate poorly (luôn luôn đàm phán kém)
-
always always negotiate poorly (luôn luôn đàm phán kém)
-
often often negotiate poorly (thường xuyên đàm phán kém)
-
terribly terribly negotiate poorly (đàm phán cực kỳ kém cỏi)
-
tend to tend to negotiate poorly (có xu hướng đàm phán kém)
-
continue to continue to negotiate poorly (tiếp tục đàm phán kém)
-
risk risk negotiating poorly (mạo hiểm đàm phán kém)
-
known to be known to negotiate poorly (được biết là đàm phán kém)
Idioms
-
Give away the farm
mất tất cả, chịu thiệt thòi lớn (thường do đàm phán kém)
"If you don't prepare well, you might negotiate poorly and end up giving away the farm."
(Nếu bạn không chuẩn bị kỹ, bạn có thể đàm phán kém và cuối cùng sẽ mất tất cả.)
-
Leave money on the table
bỏ lỡ cơ hội kiếm tiền, không đạt được giá trị tối đa (thường do đàm phán kém)
"Many businesses negotiate poorly, especially when selling, and frequently leave money on the table."
(Nhiều doanh nghiệp đàm phán kém, đặc biệt khi bán hàng, và thường bỏ lỡ cơ hội kiếm được nhiều tiền hơn.)
-
Shoot oneself in the foot
tự làm hại mình, tự gây rắc rối (thường do hành động hoặc đàm phán kém)
"By making unreasonable demands, he started to negotiate poorly and shot himself in the foot."
(Bằng cách đưa ra những yêu cầu vô lý, anh ấy bắt đầu đàm phán kém và tự làm hại mình.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
negotiate poorly
Động từ + Trạng từTiến hành đàm phán một cách không hiệu quả hoặc không thành công.
"He negotiated poorly and ended up with a disadvantageous contract."
Grammar Rules
Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The company has been negotiating poorly with the suppliers, leading to increased costs. |
Công ty đã và đang đàm phán kém hiệu quả với các nhà cung cấp, dẫn đến chi phí tăng lên. |
| Phủ định | She hasn't been negotiating poorly; in fact, she's been getting us some great deals. |
Cô ấy đã không đàm phán kém hiệu quả; trên thực tế, cô ấy đã giúp chúng ta có được một số thỏa thuận tuyệt vời. |
| Nghi vấn | Has the government been negotiating poorly on the trade deal, or are the media exaggerating? |
Chính phủ đã và đang đàm phán kém hiệu quả về thỏa thuận thương mại, hay là giới truyền thông đang phóng đại? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "negotiate poorly".
