(Top Banner Ad)
negotiate poorly
B2
Động từ + Trạng từ B2 Kinh tế, Thương mại, Đàm phán

negotiate poorly

UK: /nɪˈɡəʊʃieɪt ˈpɔːli/ • US: /nɪˈɡoʊʃieɪt ˈpʊrli/

Nghĩa tiếng Việt

đàm phán yếu kém đàm phán dở đàm phán tồi đàm phán không hiệu quả
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To conduct negotiations in an ineffective or unsuccessful manner.

Vietnamese Meaning

Tiến hành đàm phán một cách không hiệu quả hoặc không thành công.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He negotiated poorly and ended up with a disadvantageous contract."

    "Anh ta đàm phán kém và cuối cùng phải chấp nhận một hợp đồng bất lợi."

  • "The company negotiated poorly with the union, leading to a strike."

    "Công ty đã đàm phán kém với công đoàn, dẫn đến một cuộc đình công."

  • "If you negotiate poorly, you may lose money."

    "Nếu bạn đàm phán kém, bạn có thể mất tiền."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb negotiate đàm phán, thương lượng
Noun negotiation cuộc đàm phán, sự thương lượng
Noun negotiator người đàm phán
Adjective negotiable có thể đàm phán, thương lượng được
Adjective poor kém, tồi tệ, nghèo nàn
Adverb poorly một cách kém cỏi, tồi tệ

Synonyms

negotiate badly (đàm phán tệ)negotiate unsuccessfully (đàm phán không thành công)bargain poorly (mặc cả tệ)

Antonyms

negotiate well (đàm phán tốt)negotiate effectively (đàm phán hiệu quả)negotiate successfully (đàm phán thành công)

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Thương mại, Đàm phán

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
negotium
Old French
negocier
English
negotiate

Nguồn gốc của 'Negotiate'

'Negotiate' xuất phát từ tiếng Latin 'negotium', có nghĩa là 'việc kinh doanh' hoặc 'công việc'. Bản thân 'negotium' lại được ghép từ 'neg-' (không) và 'otium' (thời gian rảnh rỗi, sự nhàn rỗi). Do đó, 'negotiate' ban đầu mang ý nghĩa là 'không nhàn rỗi', tức là phải bận rộn với công việc hoặc giao dịch, đòi hỏi sự tập trung và nỗ lực.

Nguồn gốc của 'Poorly'

'Poorly' là trạng từ của tính từ 'poor' (nghèo nàn, kém cỏi). 'Poor' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'pauper' qua tiếng Pháp cổ 'povre'. Khi kết hợp với 'negotiate', 'poorly' chỉ ra rằng hành động đàm phán được thực hiện một cách không hiệu quả, không mang lại lợi ích mong muốn hoặc gây ra kết quả tiêu cực.

Usage Note

Cụm từ này thường dùng để chỉ việc thiếu kỹ năng đàm phán, dẫn đến kết quả không mong muốn. Nó nhấn mạnh sự kém cỏi trong quá trình đàm phán hơn là sự thất bại đơn thuần. Khác với 'fail to negotiate' (thất bại trong việc đàm phán) chỉ đơn giản là không đạt được thỏa thuận, 'negotiate poorly' ám chỉ việc đàm phán đã diễn ra nhưng không mang lại lợi ích như mong đợi.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + negotiate poorly
  • consistently consistently negotiate poorly
    (luôn luôn đàm phán kém)
  • always always negotiate poorly
    (luôn luôn đàm phán kém)
  • often often negotiate poorly
    (thường xuyên đàm phán kém)
  • terribly terribly negotiate poorly
    (đàm phán cực kỳ kém cỏi)
Verb + negotiate poorly
  • tend to tend to negotiate poorly
    (có xu hướng đàm phán kém)
  • continue to continue to negotiate poorly
    (tiếp tục đàm phán kém)
  • risk risk negotiating poorly
    (mạo hiểm đàm phán kém)
  • known to be known to negotiate poorly
    (được biết là đàm phán kém)

Idioms

  • Give away the farm

    mất tất cả, chịu thiệt thòi lớn (thường do đàm phán kém)

    "If you don't prepare well, you might negotiate poorly and end up giving away the farm."

    (Nếu bạn không chuẩn bị kỹ, bạn có thể đàm phán kém và cuối cùng sẽ mất tất cả.)

  • Leave money on the table

    bỏ lỡ cơ hội kiếm tiền, không đạt được giá trị tối đa (thường do đàm phán kém)

    "Many businesses negotiate poorly, especially when selling, and frequently leave money on the table."

    (Nhiều doanh nghiệp đàm phán kém, đặc biệt khi bán hàng, và thường bỏ lỡ cơ hội kiếm được nhiều tiền hơn.)

  • Shoot oneself in the foot

    tự làm hại mình, tự gây rắc rối (thường do hành động hoặc đàm phán kém)

    "By making unreasonable demands, he started to negotiate poorly and shot himself in the foot."

    (Bằng cách đưa ra những yêu cầu vô lý, anh ấy bắt đầu đàm phán kém và tự làm hại mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

negotiate poorly

Động từ + Trạng từ
Lật mặt

Tiến hành đàm phán một cách không hiệu quả hoặc không thành công.

"He negotiated poorly and ended up with a disadvantageous contract."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company has been negotiating poorly with the suppliers, leading to increased costs.
Công ty đã và đang đàm phán kém hiệu quả với các nhà cung cấp, dẫn đến chi phí tăng lên.
Phủ định
She hasn't been negotiating poorly; in fact, she's been getting us some great deals.
Cô ấy đã không đàm phán kém hiệu quả; trên thực tế, cô ấy đã giúp chúng ta có được một số thỏa thuận tuyệt vời.
Nghi vấn
Has the government been negotiating poorly on the trade deal, or are the media exaggerating?
Chính phủ đã và đang đàm phán kém hiệu quả về thỏa thuận thương mại, hay là giới truyền thông đang phóng đại?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "negotiate poorly".

Tầm quan trọng của Kỹ năng Đàm phán

Trong văn hóa phương Tây, kỹ năng đàm phán được coi là một kỹ năng sống và kinh doanh thiết yếu. Khả năng đàm phán tốt giúp đạt được thỏa thuận có lợi, giải quyết xung đột và xây dựng mối quan hệ. Ngược lại, đàm phán kém không chỉ gây thiệt hại về tài chính mà còn có thể ảnh hưởng đến danh tiếng và các mối quan hệ lâu dài.

Kết quả Win-Win và Win-Lose

Một cuộc đàm phán hiệu quả thường hướng tới kết quả 'win-win' (hai bên cùng thắng), nơi cả hai bên đều cảm thấy hài lòng và mối quan hệ được duy trì hoặc cải thiện. Đàm phán kém thường dẫn đến kết quả 'win-lose' (một bên thắng, một bên thua) hoặc thậm chí 'lose-lose' (cả hai bên cùng thua), gây ra sự bất mãn, đổ vỡ quan hệ hoặc tạo tiền đề cho những tranh chấp sau này.