(Top Banner Ad)
neutral color
B1
noun phrase B1 Mỹ thuật, Thiết kế

neutral color

UK: /ˈnjuː.trəl ˈkʌl.ər/ • US: /ˈnuː.trəl ˈkʌl.ɚ/

Nghĩa tiếng Việt

màu trung tính gam màu trung tính
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A color that is not strongly colored; a color such as white, black, gray, or beige.

Vietnamese Meaning

Màu trung tính là một màu không quá nổi bật hoặc chói lọi; một màu như trắng, đen, xám hoặc be.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The walls were painted a neutral color to create a calming atmosphere."

    "Các bức tường được sơn màu trung tính để tạo ra một bầu không khí yên bình."

  • "She prefers neutral colors in her wardrobe."

    "Cô ấy thích màu trung tính trong tủ quần áo của mình."

  • "The designer used a palette of neutral colors for the living room."

    "Nhà thiết kế đã sử dụng một bảng màu trung tính cho phòng khách."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun neutrality tính trung lập, sự trung hòa
Verb neutralize trung hòa, làm mất tác dụng
Adverb neutrally một cách trung lập
Adjective colorful đầy màu sắc, sặc sỡ
Adjective colorless không màu, nhợt nhạt
Verb color tô màu, nhuộm màu
Noun coloration sự tô màu, cách phối màu tự nhiên

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Mỹ thuật, Thiết kế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
neuter
Latin
neutralis
Old French
neutral
English
neutral
Latin
color
Old French
colour
Middle English
colour
English
color

Nguồn gốc của 'Màu trung tính'

Từ 'neutral' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'neuter', mang ý nghĩa 'không cái nào trong hai', thể hiện sự trung lập hoặc không thiên vị. Khi kết hợp với 'color' (màu sắc), cụm từ 'neutral color' miêu tả những màu sắc không quá nổi bật, không thiên về tông nóng hay lạnh, mà đứng ở vị trí 'trung lập'. Những màu này (như trắng, đen, xám, be, nâu) được ưa chuộng vì tính linh hoạt, khả năng kết hợp dễ dàng và tạo cảm giác cân bằng, hài hòa.

Usage Note

Màu trung tính thường được sử dụng làm nền trong thiết kế nội thất và thời trang vì chúng dễ dàng kết hợp với các màu sắc khác và tạo ra một cảm giác hài hòa, tinh tế. Chúng không gây xao nhãng và cho phép các yếu tố khác nổi bật hơn. Khác với các màu sắc đậm và tươi sáng mang tính chủ đạo, màu trung tính đóng vai trò hỗ trợ, tạo sự cân bằng.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + neutral color
  • warm warm neutral colors
    (các màu trung tính ấm (như be, kem ấm))
  • cool cool neutral colors
    (các màu trung tính lạnh (như xám xanh, trắng tinh))
  • soft soft neutral colors
    (các màu trung tính nhẹ nhàng, dịu mắt)
  • versatile versatile neutral colors
    (các màu trung tính linh hoạt, dễ phối)
Verb + neutral color
  • choose choose neutral colors
    (chọn màu trung tính)
  • use use neutral colors
    (sử dụng màu trung tính)
  • incorporate incorporate neutral colors
    (kết hợp, đưa màu trung tính vào)
  • decorate with decorate with neutral colors
    (trang trí bằng màu trung tính)
Noun + neutral color
  • palette of a palette of neutral colors
    (một bảng màu trung tính)
  • range of a range of neutral colors
    (một loạt các màu trung tính)
  • scheme of a scheme of neutral colors
    (một tông màu/sơ đồ màu trung tính)

Idioms

  • stick to neutral colors

    Giữ/chỉ dùng các màu trung tính (thường để giữ sự đơn giản, an toàn hoặc sang trọng).

    "For a timeless look, many designers advise to stick to neutral colors in your wardrobe."

    (Để có một vẻ ngoài vượt thời gian, nhiều nhà thiết kế khuyên nên chỉ dùng các màu trung tính trong tủ quần áo của bạn.)

  • a palette of neutral colors

    Một bảng/tập hợp các màu trung tính.

    "The artist preferred to work with a palette of neutral colors to create a subdued and elegant effect."

    (Người nghệ sĩ thích làm việc với một bảng màu trung tính để tạo ra hiệu ứng nhẹ nhàng và thanh lịch.)

  • decorate with neutral colors

    Trang trí bằng các màu trung tính (để tạo không gian hài hòa, thư giãn hoặc rộng rãi hơn).

    "We decided to decorate with neutral colors to make our small apartment feel more spacious and calming."

    (Chúng tôi quyết định trang trí bằng các màu trung tính để căn hộ nhỏ của mình có cảm giác rộng rãi và dễ chịu hơn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

neutral color

noun phrase
Lật mặt

Màu trung tính là một màu không quá nổi bật hoặc chói lọi; một màu như trắng, đen, xám hoặc be.

"The walls were painted a neutral color to create a calming atmosphere."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
This neutral color is perfect for the living room; it complements everything.
Màu trung tính này rất phù hợp cho phòng khách; nó bổ sung cho mọi thứ.
Phủ định
Those aren't neutral colors; they're quite vibrant.
Đó không phải là những màu trung tính; chúng khá rực rỡ.
Nghi vấn
Which neutral color do you prefer: beige or gray?
Bạn thích màu trung tính nào hơn: màu be hay màu xám?

Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She was choosing a neutral color for the walls.
Cô ấy đang chọn một màu trung tính cho những bức tường.
Phủ định
They weren't painting the room a neutral color.
Họ đã không sơn căn phòng một màu trung tính.
Nghi vấn
Were you considering neutral colors when designing the website?
Bạn có đang cân nhắc màu trung tính khi thiết kế trang web không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "neutral color".

Biểu tượng của sự sang trọng và thanh lịch

Trong thiết kế nội thất và thời trang phương Tây, các màu trung tính như be, xám, trắng và đen thường được xem là biểu tượng của sự sang trọng, thanh lịch và vượt thời gian. Chúng tạo cảm giác yên bình, tinh tế và dễ dàng kết hợp với các màu sắc khác mà không gây cảm giác lỗi thời. Sử dụng màu trung tính cũng giúp không gian trở nên rộng rãi và thoáng đãng hơn, đồng thời là lựa chọn an toàn cho môi trường công sở hoặc những sự kiện trang trọng.

Tính linh hoạt và nền tảng cho sự sáng tạo

Màu trung tính cực kỳ linh hoạt và là lựa chọn phổ biến cho những người muốn tạo dựng một tủ quần áo cơ bản hoặc một không gian sống dễ thay đổi. Chúng đóng vai trò là nền tảng hoàn hảo để thêm vào các điểm nhấn màu sắc tươi sáng, hoặc có thể tự chúng đứng độc lập để tạo nên vẻ ngoài tối giản và hiện đại. Sự phổ biến của chúng thể hiện mong muốn về sự ổn định, dễ thích nghi và khả năng tự do thể hiện cá tính thông qua các phụ kiện hoặc chi tiết nhỏ.