(Top Banner Ad)
new chapter
B1
Danh từ B1 Chung

new chapter

Nghĩa tiếng Việt

chương mới giai đoạn mới bước ngoặt mới
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A new period or phase in someone's life or in the history of something.

Vietnamese Meaning

Một giai đoạn hoặc thời kỳ mới trong cuộc đời của ai đó hoặc trong lịch sử của một cái gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Starting university is the beginning of a new chapter in my life."

    "Bắt đầu học đại học là sự khởi đầu của một chương mới trong cuộc đời tôi."

  • "After losing his job, he decided to open a restaurant – a new chapter in his career."

    "Sau khi mất việc, anh ấy quyết định mở một nhà hàng - một chương mới trong sự nghiệp của anh ấy."

  • "Closing the business was sad, but it allowed them to start a new chapter."

    "Việc đóng cửa doanh nghiệp thật đáng buồn, nhưng nó cho phép họ bắt đầu một chương mới."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective new mới, mới mẻ
Noun newness sự mới mẻ, tính chất mới
Adverb newly mới, gần đây
Verb renew làm mới, đổi mới, gia hạn
Noun renewal sự đổi mới, sự gia hạn
Noun news tin tức, điều mới lạ
Noun newcomer người mới đến, lính mới
Noun chapter chương (sách), giai đoạn (trong cuộc đời/lịch sử)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*newo- (origin of 'new')
Latin
caput (head) -> capitulum (little head, division, origin of 'chapter')
Proto-Germanic
*niwjaz (origin of 'new')
Old French
chapitre (origin of 'chapter')
Old English
nīwe (origin of 'new')
Middle English
newe / chapitre
Modern English
new / chapter

Nguồn gốc ẩn dụ: Cuộc đời là một cuốn sách

Cụm từ 'new chapter' (chương mới) không có một lịch sử phát triển etymology độc lập như một từ duy nhất, mà là sự kết hợp của hai từ 'new' (mới) và 'chapter' (chương). 'Chapter' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'caput' (đầu) qua tiếng Pháp cổ 'chapitre', ban đầu chỉ một phần của cuốn sách. Theo thời gian, đặc biệt là trong tiếng Anh, từ 'chapter' được sử dụng theo nghĩa bóng để chỉ một giai đoạn hay một phần quan trọng trong cuộc đời, lịch sử hoặc một câu chuyện. Khi kết hợp với 'new', nó gợi lên ý nghĩa về một khởi đầu tươi mới, một sự thay đổi lớn hoặc một giai đoạn mới đầy hứa hẹn.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả sự khởi đầu của một giai đoạn mới, thường là sau một sự thay đổi lớn hoặc một kết thúc. Nó mang ý nghĩa tích cực, ám chỉ một cơ hội để bắt đầu lại và cải thiện.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + new chapter
  • exciting an exciting new chapter
    (một chương mới đầy thú vị)
  • challenging a challenging new chapter
    (một chương mới đầy thử thách)
  • next the next new chapter
    (chương mới tiếp theo)
  • whole a whole new chapter
    (một chương hoàn toàn mới)
Verb + new chapter
  • start start a new chapter
    (bắt đầu một chương mới)
  • begin begin a new chapter
    (khởi đầu một chương mới)
  • open open a new chapter
    (mở ra một chương mới)
  • embark on embark on a new chapter
    (bắt tay vào một chương mới)
  • mark mark a new chapter
    (đánh dấu một chương mới)
Prepositional Phrase + new chapter
  • in a new chapter in one's life
    (một chương mới trong cuộc đời ai đó)
  • of a new chapter of history
    (một chương mới của lịch sử)

Idioms

  • start a new chapter

    Bắt đầu một giai đoạn mới quan trọng trong cuộc đời hoặc sự nghiệp, thường sau một sự thay đổi lớn.

    "After graduating from university, she decided to move to a new city and start a new chapter in her life."

    (Sau khi tốt nghiệp đại học, cô ấy quyết định chuyển đến một thành phố mới và bắt đầu một chương mới trong cuộc đời mình.)

  • open a new chapter

    Tương tự như 'start a new chapter', nhấn mạnh việc tạo ra một cơ hội hoặc khởi đầu mới, thường mang tính chất quyết định hoặc mở rộng.

    "The signing of the peace treaty opened a new chapter in the country's relations with its neighbors."

    (Việc ký kết hiệp ước hòa bình đã mở ra một chương mới trong quan hệ của quốc gia này với các nước láng giềng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

new chapter

Danh từ
Lật mặt

Một giai đoạn hoặc thời kỳ mới trong cuộc đời của ai đó hoặc trong lịch sử của một cái gì đó.

"Starting university is the beginning of a new chapter in my life."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company's new chapter is focused on sustainable development.
Chương mới của công ty tập trung vào phát triển bền vững.
Phủ định
My sister's new chapter isn't starting until next year.
Chương mới của chị gái tôi sẽ không bắt đầu cho đến năm sau.
Nghi vấn
Is Sarah's new chapter going to involve a move to a different country?
Liệu chương mới của Sarah có liên quan đến việc chuyển đến một quốc gia khác không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "new chapter".

Khởi đầu mới và Năm mới

Ở nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là vào dịp Năm mới, mọi người thường đặt ra các 'nghị quyết Năm mới' (New Year's resolutions) để 'bắt đầu một chương mới' trong cuộc đời. Khái niệm về 'khởi đầu mới' (fresh start) được đánh giá cao, khuyến khích cá nhân vượt qua quá khứ và hướng tới tương lai tốt đẹp hơn, với các mục tiêu cải thiện bản thân hoặc thay đổi thói quen.

Cuộc đời như một cuốn sách

Trong văn hóa phương Tây, cuộc đời con người thường được ví von một cách ẩn dụ như một cuốn sách, với mỗi giai đoạn quan trọng (ví dụ: tuổi thơ, tuổi dậy thì, sự nghiệp, hôn nhân, về hưu) là một 'chương' riêng biệt. Việc nói 'bắt đầu một chương mới' là cách hình ảnh hóa sự chuyển đổi từ một giai đoạn này sang một giai đoạn khác, nhấn mạnh tính liên tục nhưng cũng đầy biến đổi của cuộc sống, nơi mỗi 'chương' mang đến những trải nghiệm và bài học mới.