the end
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The final part of something, especially a period of time, an activity, or a story.
Vietnamese Meaning
Phần cuối cùng của một cái gì đó, đặc biệt là một khoảng thời gian, một hoạt động hoặc một câu chuyện.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"This is the end of our journey."
"Đây là kết thúc cuộc hành trình của chúng ta."
-
"The end is near."
"Ngày tàn đã gần kề."
-
"He always skips to the end of the book."
"Anh ấy luôn bỏ qua và đọc đến phần cuối của cuốn sách."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'the end' thường được sử dụng để chỉ sự kết thúc một cách rõ ràng và dứt khoát. Nó mang tính chất thông báo hoặc tuyên bố về sự hoàn thành. Khác với 'ending' là một danh từ chỉ sự kết thúc nói chung, 'the end' nhấn mạnh điểm kết thúc cụ thể. Ví dụ, trong một bộ phim, 'The End' xuất hiện trên màn hình để báo hiệu bộ phim đã kết thúc. Cũng có thể dùng một cách mỉa mai.
Prepositions
'the end of something': kết thúc của cái gì đó (ví dụ: the end of the day, the end of the world). 'the end to something': sự chấm dứt cho cái gì đó (ví dụ: to put an end to something - chấm dứt cái gì đó).
Collocations (Từ đi kèm)
-
happy happy the end (kết thúc có hậu)
-
bitter bitter the end (kết thúc cay đắng)
-
sudden sudden the end (kết thúc đột ngột)
-
reach reach the end (đi đến cuối, đạt đến kết thúc)
-
mark mark the end (đánh dấu sự kết thúc)
-
see see the end (thấy được sự kết thúc, chứng kiến sự kết thúc)
Idioms
-
at the end of the day
cuối cùng thì, xét cho cùng
"At the end of the day, what matters is that we tried our best."
(Cuối cùng thì, điều quan trọng là chúng ta đã cố gắng hết sức.)
-
the end of the road
chặng đường cuối, không còn lựa chọn nào khác
"For that company, this is the end of the road."
(Đối với công ty đó, đây là chặng đường cuối rồi.)
-
end justifies the means
mục đích biện minh cho phương tiện (dù có thể không đúng đắn)
"He believed that the end justifies the means, even if it meant lying."
(Anh ta tin rằng mục đích biện minh cho phương tiện, ngay cả khi điều đó có nghĩa là phải nói dối.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
the end
Danh từPhần cuối cùng của một cái gì đó, đặc biệt là một khoảng thời gian, một hoạt động hoặc một câu chuyện.
"This is the end of our journey."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "the end".
