(Top Banner Ad)
the end
A1
Danh từ A1 Tổng quát

the end

UK: /ði end/ • US: /ði ɛnd/

Nghĩa tiếng Việt

kết thúc phần cuối hết
Beginner (A1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The final part of something, especially a period of time, an activity, or a story.

Vietnamese Meaning

Phần cuối cùng của một cái gì đó, đặc biệt là một khoảng thời gian, một hoạt động hoặc một câu chuyện.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "This is the end of our journey."

    "Đây là kết thúc cuộc hành trình của chúng ta."

  • "The end is near."

    "Ngày tàn đã gần kề."

  • "He always skips to the end of the book."

    "Anh ấy luôn bỏ qua và đọc đến phần cuối của cuốn sách."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun end kết thúc, tận cùng
Verb end kết thúc, chấm dứt
Adjective endless vô tận, không có hồi kết
Adverb endwise theo chiều dọc, đầu hướng lên

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*andiaz
Old English
ende

Nguồn gốc của 'the end'

Từ 'end' trong tiếng Anh có nguồn gốc từ tiếng Germanic cổ '*andiaz', có nghĩa là 'kết thúc' hoặc 'giới hạn'. Nó đã trải qua quá trình biến đổi trong tiếng Anh cổ thành 'ende', mang ý nghĩa tương tự. Việc sử dụng 'the end' để chỉ sự kết thúc của một câu chuyện hoặc bộ phim là một truyền thống lâu đời, mang lại cảm giác hoàn thành và khép lại.

Usage Note

Cụm từ 'the end' thường được sử dụng để chỉ sự kết thúc một cách rõ ràng và dứt khoát. Nó mang tính chất thông báo hoặc tuyên bố về sự hoàn thành. Khác với 'ending' là một danh từ chỉ sự kết thúc nói chung, 'the end' nhấn mạnh điểm kết thúc cụ thể. Ví dụ, trong một bộ phim, 'The End' xuất hiện trên màn hình để báo hiệu bộ phim đã kết thúc. Cũng có thể dùng một cách mỉa mai.

Prepositions

of to

'the end of something': kết thúc của cái gì đó (ví dụ: the end of the day, the end of the world). 'the end to something': sự chấm dứt cho cái gì đó (ví dụ: to put an end to something - chấm dứt cái gì đó).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + the end
  • happy happy the end
    (kết thúc có hậu)
  • bitter bitter the end
    (kết thúc cay đắng)
  • sudden sudden the end
    (kết thúc đột ngột)
Verb + the end
  • reach reach the end
    (đi đến cuối, đạt đến kết thúc)
  • mark mark the end
    (đánh dấu sự kết thúc)
  • see see the end
    (thấy được sự kết thúc, chứng kiến sự kết thúc)

Idioms

  • at the end of the day

    cuối cùng thì, xét cho cùng

    "At the end of the day, what matters is that we tried our best."

    (Cuối cùng thì, điều quan trọng là chúng ta đã cố gắng hết sức.)

  • the end of the road

    chặng đường cuối, không còn lựa chọn nào khác

    "For that company, this is the end of the road."

    (Đối với công ty đó, đây là chặng đường cuối rồi.)

  • end justifies the means

    mục đích biện minh cho phương tiện (dù có thể không đúng đắn)

    "He believed that the end justifies the means, even if it meant lying."

    (Anh ta tin rằng mục đích biện minh cho phương tiện, ngay cả khi điều đó có nghĩa là phải nói dối.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

the end

Danh từ
Lật mặt

Phần cuối cùng của một cái gì đó, đặc biệt là một khoảng thời gian, một hoạt động hoặc một câu chuyện.

"This is the end of our journey."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "the end".

The End trong phim ảnh

Trong văn hóa phương Tây, việc sử dụng dòng chữ 'The End' ở cuối phim là một truyền thống lâu đời, bắt nguồn từ thời kỳ phim câm. Nó giúp khán giả nhận biết rằng câu chuyện đã hoàn thành và chuẩn bị rời khỏi rạp chiếu.

Kết thúc một năm

Văn hóa phương Tây thường có những lễ kỷ niệm lớn vào 'the end' của một năm (ngày 31 tháng 12), như Đêm Giao Thừa. Đây là dịp để nhìn lại những gì đã qua và chào đón một khởi đầu mới.