recent term
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A word or phrase that has become popular or commonly used in recent times.
Vietnamese Meaning
Một từ hoặc cụm từ trở nên phổ biến hoặc thường được sử dụng trong thời gian gần đây.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
""Deepfake" is a recent term gaining traction in the field of media technology."
""Deepfake" là một thuật ngữ gần đây đang thu hút sự chú ý trong lĩnh vực công nghệ truyền thông."
-
"The recent term 'quiet quitting' describes the practice of doing exactly what the job description says and nothing more."
"Thuật ngữ gần đây 'quiet quitting' mô tả hành động chỉ làm đúng những gì bản mô tả công việc yêu cầu và không làm gì thêm."
-
"The article discussed several recent terms in cybersecurity."
"Bài báo đã thảo luận về một vài thuật ngữ gần đây trong an ninh mạng."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adverb | recently | gần đây, mới đây |
| Noun | recency | sự gần đây, tính mới mẻ |
| Noun | terminology | thuật ngữ học, hệ thống thuật ngữ |
| Adjective | terminal | cuối cùng, ở đầu mút |
| Noun | terminal | bến cuối, ga cuối |
| Verb | terminate | chấm dứt, kết thúc |
| Noun | termination | sự chấm dứt, sự kết thúc |
| Adjective | long-term | dài hạn |
| Adjective | short-term | ngắn hạn |
| Adjective | mid-term | trung hạn |
| Noun (plural) | terms | điều khoản, điều kiện (của một thỏa thuận) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ những từ ngữ mới xuất hiện trong ngôn ngữ hoặc những từ ngữ cũ nhưng được sử dụng với một nghĩa mới gần đây. Nó nhấn mạnh tính mới và sự hiện đại của việc sử dụng từ đó. Cần phân biệt với 'new word' (từ mới), 'recent term' nhấn mạnh vào việc sử dụng phổ biến gần đây hơn là sự ra đời của từ đó.
Collocations (Từ đi kèm)
-
in in the recent term (trong học kỳ/nhiệm kỳ/giai đoạn gần đây)
-
during during a recent term (trong một học kỳ/nhiệm kỳ/giai đoạn gần đây)
-
over over the recent term (trong suốt học kỳ/nhiệm kỳ/giai đoạn gần đây)
-
completed completed a recent term (hoàn thành một nhiệm kỳ/học kỳ gần đây)
-
served served a recent term (phục vụ một nhiệm kỳ gần đây (thường dùng trong bối cảnh chính trị))
-
finished finished a recent term (kết thúc một học kỳ/nhiệm kỳ gần đây)
-
the the recent term of office (nhiệm kỳ công tác/chức vụ gần đây)
-
the the recent academic term (học kỳ học tập gần đây)
Idioms
-
in the recent term
trong học kỳ/nhiệm kỳ/giai đoạn gần đây
"In the recent term, the company's stock value has shown significant growth."
(Trong giai đoạn gần đây, giá trị cổ phiếu của công ty đã cho thấy sự tăng trưởng đáng kể.)
-
during a recent term
trong một học kỳ/nhiệm kỳ/giai đoạn gần đây
"He achieved many milestones during a recent term as head of the department."
(Anh ấy đã đạt được nhiều cột mốc quan trọng trong một nhiệm kỳ gần đây với tư cách là trưởng phòng.)
-
the recent term of study/office
học kỳ học tập/nhiệm kỳ công tác gần đây
"The students found the recent term of study particularly challenging."
(Các sinh viên cảm thấy học kỳ học tập gần đây đặc biệt thử thách.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
recent term
Tính từ + Danh từMột từ hoặc cụm từ trở nên phổ biến hoặc thường được sử dụng trong thời gian gần đây.
""Deepfake" is a recent term gaining traction in the field of media technology."
Grammar Rules
Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The recent term was quite challenging for most students. |
Học kỳ vừa qua khá khó khăn đối với hầu hết sinh viên. |
| Phủ định | This wasn't a recent term; it was years ago. |
Đây không phải là học kỳ gần đây; nó đã diễn ra cách đây nhiều năm. |
| Nghi vấn | What made the recent term so memorable? |
Điều gì đã làm cho học kỳ vừa qua trở nên đáng nhớ như vậy? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "recent term".
