(Top Banner Ad)
recent term
B2
Tính từ + Danh từ B2 Tổng quát

recent term

UK: /ˈriːsənt tɜːm/ • US: /ˈriːsənt tɜːrm/

Nghĩa tiếng Việt

thuật ngữ gần đây cụm từ mới nổi từ ngữ mới được sử dụng gần đây
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A word or phrase that has become popular or commonly used in recent times.

Vietnamese Meaning

Một từ hoặc cụm từ trở nên phổ biến hoặc thường được sử dụng trong thời gian gần đây.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • ""Deepfake" is a recent term gaining traction in the field of media technology."

    ""Deepfake" là một thuật ngữ gần đây đang thu hút sự chú ý trong lĩnh vực công nghệ truyền thông."

  • "The recent term 'quiet quitting' describes the practice of doing exactly what the job description says and nothing more."

    "Thuật ngữ gần đây 'quiet quitting' mô tả hành động chỉ làm đúng những gì bản mô tả công việc yêu cầu và không làm gì thêm."

  • "The article discussed several recent terms in cybersecurity."

    "Bài báo đã thảo luận về một vài thuật ngữ gần đây trong an ninh mạng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adverb recently gần đây, mới đây
Noun recency sự gần đây, tính mới mẻ
Noun terminology thuật ngữ học, hệ thống thuật ngữ
Adjective terminal cuối cùng, ở đầu mút
Noun terminal bến cuối, ga cuối
Verb terminate chấm dứt, kết thúc
Noun termination sự chấm dứt, sự kết thúc
Adjective long-term dài hạn
Adjective short-term ngắn hạn
Adjective mid-term trung hạn
Noun (plural) terms điều khoản, điều kiện (của một thỏa thuận)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
recens
Old French
récent
English
recent
Latin
terminus
Old French
terme
Middle English
term

Nguồn gốc của 'Recent'

'Recent' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'recens' có nghĩa là 'mới, tươi, trẻ'. Từ này sau đó đi vào tiếng Pháp cổ thành 'récent' và cuối cùng đến tiếng Anh, giữ nguyên ý nghĩa về điều gì đó vừa mới xảy ra hoặc được tạo ra.

Nguồn gốc của 'Term'

'Term' bắt nguồn từ tiếng Latin 'terminus', ban đầu có nghĩa là 'ranh giới, giới hạn, điểm cuối' và sau đó phát triển nghĩa là 'giới hạn thời gian'. Qua tiếng Pháp cổ 'terme', nó được tiếp nhận vào tiếng Anh trung đại, mang ý nghĩa về một khoảng thời gian cụ thể hoặc một điều khoản.

Sự kết hợp 'Recent Term'

Khi 'recent' và 'term' kết hợp, chúng tạo thành một cụm từ chỉ một khoảng thời gian (term) vừa mới kết thúc hoặc đang diễn ra trong thời gian gần đây (recent), chẳng hạn như một học kỳ, một nhiệm kỳ chính trị, hoặc một giai đoạn kinh doanh mới nhất.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ những từ ngữ mới xuất hiện trong ngôn ngữ hoặc những từ ngữ cũ nhưng được sử dụng với một nghĩa mới gần đây. Nó nhấn mạnh tính mới và sự hiện đại của việc sử dụng từ đó. Cần phân biệt với 'new word' (từ mới), 'recent term' nhấn mạnh vào việc sử dụng phổ biến gần đây hơn là sự ra đời của từ đó.

Collocations (Từ đi kèm)

Preposition + recent term
  • in in the recent term
    (trong học kỳ/nhiệm kỳ/giai đoạn gần đây)
  • during during a recent term
    (trong một học kỳ/nhiệm kỳ/giai đoạn gần đây)
  • over over the recent term
    (trong suốt học kỳ/nhiệm kỳ/giai đoạn gần đây)
Verb + recent term
  • completed completed a recent term
    (hoàn thành một nhiệm kỳ/học kỳ gần đây)
  • served served a recent term
    (phục vụ một nhiệm kỳ gần đây (thường dùng trong bối cảnh chính trị))
  • finished finished a recent term
    (kết thúc một học kỳ/nhiệm kỳ gần đây)
Noun phrase with recent term
  • the the recent term of office
    (nhiệm kỳ công tác/chức vụ gần đây)
  • the the recent academic term
    (học kỳ học tập gần đây)

Idioms

  • in the recent term

    trong học kỳ/nhiệm kỳ/giai đoạn gần đây

    "In the recent term, the company's stock value has shown significant growth."

    (Trong giai đoạn gần đây, giá trị cổ phiếu của công ty đã cho thấy sự tăng trưởng đáng kể.)

  • during a recent term

    trong một học kỳ/nhiệm kỳ/giai đoạn gần đây

    "He achieved many milestones during a recent term as head of the department."

    (Anh ấy đã đạt được nhiều cột mốc quan trọng trong một nhiệm kỳ gần đây với tư cách là trưởng phòng.)

  • the recent term of study/office

    học kỳ học tập/nhiệm kỳ công tác gần đây

    "The students found the recent term of study particularly challenging."

    (Các sinh viên cảm thấy học kỳ học tập gần đây đặc biệt thử thách.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

recent term

Tính từ + Danh từ
Lật mặt

Một từ hoặc cụm từ trở nên phổ biến hoặc thường được sử dụng trong thời gian gần đây.

""Deepfake" is a recent term gaining traction in the field of media technology."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The recent term was quite challenging for most students.
Học kỳ vừa qua khá khó khăn đối với hầu hết sinh viên.
Phủ định
This wasn't a recent term; it was years ago.
Đây không phải là học kỳ gần đây; nó đã diễn ra cách đây nhiều năm.
Nghi vấn
What made the recent term so memorable?
Điều gì đã làm cho học kỳ vừa qua trở nên đáng nhớ như vậy?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "recent term".

Học kỳ và Năm học ở phương Tây

Ở nhiều quốc gia phương Tây, đặc biệt là Hoa Kỳ và Anh, năm học đại học hoặc trung học thường được chia thành các 'terms' (học kỳ hoặc quý). Phổ biến nhất là hệ thống ba kỳ (ví dụ: Fall term, Winter term, Spring term), khác với hệ thống hai học kỳ (semester) hoặc liên tục như ở một số nơi khác. Việc nói 'recent term' thường ám chỉ học kỳ vừa kết thúc hoặc đang diễn ra trong thời điểm hiện tại.

Nhiệm kỳ Chính trị và Giới hạn Nhiệm kỳ

Trong bối cảnh chính trị của các nền dân chủ, 'term' (nhiệm kỳ) là khoảng thời gian cố định mà một quan chức được bầu giữ chức vụ (ví dụ, tổng thống Mỹ có nhiệm kỳ 4 năm). Khái niệm 'term limits' (giới hạn nhiệm kỳ) được áp dụng ở nhiều nơi để ngăn chặn một người nắm quyền quá lâu, đảm bảo sự thay đổi và tính dân chủ. 'Recent term' ở đây có thể chỉ nhiệm kỳ gần nhất của một quan chức.