new to
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Unfamiliar with; recently introduced to or inexperienced in.
Vietnamese Meaning
Chưa quen với; mới được giới thiệu hoặc thiếu kinh nghiệm trong.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I'm new to this software, so please be patient with me."
"Tôi mới làm quen với phần mềm này, nên xin hãy kiên nhẫn với tôi."
-
"She's new to the company, so she's still learning the ropes."
"Cô ấy mới vào công ty, nên cô ấy vẫn đang làm quen với công việc."
-
"He's new to online gaming, but he's learning quickly."
"Anh ấy mới chơi game online, nhưng anh ấy đang học rất nhanh."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'new to' thường được sử dụng để diễn tả một người nào đó chưa có nhiều kinh nghiệm hoặc kiến thức về một lĩnh vực, hoạt động, hoặc địa điểm cụ thể. Nó nhấn mạnh sự khởi đầu và quá trình làm quen. Cần phân biệt với 'new at' thường ám chỉ mới bắt đầu một công việc cụ thể.
Prepositions
Giới từ 'to' kết nối tính từ 'new' với đối tượng mà người đó chưa quen thuộc. Ví dụ, 'new to the city' nghĩa là mới đến thành phố và chưa quen với nó.
Collocations (Từ đi kèm)
-
completely completely new to (hoàn toàn mới lạ với)
-
relatively relatively new to (tương đối mới lạ với)
-
still still new to (vẫn còn mới lạ với)
-
quite quite new to (khá mới lạ với)
-
software software new to (phần mềm mới lạ đối với)
-
role a role new to (một vai trò mới lạ đối với)
-
culture culture new to (văn hóa mới lạ đối với)
-
concept a concept new to (một khái niệm mới lạ đối với)
-
be be new to (mới lạ đối với, là người mới đối với)
-
find find something new to (thấy cái gì đó mới lạ đối với)
Idioms
-
new to the game
mới tham gia vào một lĩnh vực/hoạt động, chưa có nhiều kinh nghiệm
"She's new to the game, so give her some time to learn the ropes."
(Cô ấy còn mới tham gia lĩnh vực này, nên hãy cho cô ấy thời gian để học hỏi.)
-
new to the area/city
mới chuyển đến một khu vực/thành phố, chưa quen thuộc
"We're new to the city, so any recommendations for restaurants would be great."
(Chúng tôi mới đến thành phố này, nên mọi gợi ý về nhà hàng đều rất hữu ích.)
-
new to the job/role
mới bắt đầu công việc/vai trò, chưa quen với các nhiệm vụ
"He's new to the job, but he's learning very quickly."
(Anh ấy còn mới nhận công việc, nhưng đang học hỏi rất nhanh.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
new to
Tính từ + Giới từChưa quen với; mới được giới thiệu hoặc thiếu kinh nghiệm trong.
"I'm new to this software, so please be patient with me."
Grammar Rules
Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I have been new to this software, but I'm learning quickly. |
Tôi mới làm quen với phần mềm này, nhưng tôi đang học rất nhanh. |
| Phủ định | She hasn't been new to the company for long; she's already making significant contributions. |
Cô ấy không còn mới ở công ty nữa; cô ấy đã có những đóng góp đáng kể. |
| Nghi vấn | Have you been new to the city before moving here permanently? |
Trước khi chuyển đến đây định cư, bạn đã từng là người mới đến thành phố này chưa? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "new to".
