a beginner at
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một người mới bắt đầu học hoặc làm một điều gì đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He is a beginner at playing the guitar."
"Anh ấy là người mới bắt đầu chơi guitar."
-
"She is a beginner at yoga, but she's improving quickly."
"Cô ấy là người mới bắt đầu tập yoga, nhưng cô ấy đang tiến bộ nhanh chóng."
-
"As a beginner at coding, you should start with the basics."
"Là một người mới bắt đầu học lập trình, bạn nên bắt đầu với những điều cơ bản."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ "a beginner at" chỉ ra rằng ai đó đang ở giai đoạn đầu của việc học hoặc làm một kỹ năng, hoạt động hoặc chủ đề cụ thể. Nó nhấn mạnh sự thiếu kinh nghiệm và cần thêm thời gian để phát triển.
Prepositions
Giới từ "at" được sử dụng để chỉ ra lĩnh vực hoặc hoạt động mà người đó là người mới bắt đầu. Ví dụ: "a beginner at swimming", "a beginner at French".
Collocations (Từ đi kèm)
-
absolute an absolute beginner at yoga (một người hoàn toàn mới tập yoga)
-
complete a complete beginner at driving (một người hoàn toàn chưa biết lái xe)
-
mere still a mere beginner at public speaking (vẫn chỉ là một người mới chập chững trong việc nói trước công chúng)
-
just I’m just a beginner at playing the guitar. (Tôi chỉ mới là người bắt đầu học chơi đàn guitar.)
-
remain They remain a beginner at negotiation. (Họ vẫn chỉ là người mới trong lĩnh vực đàm phán.)
-
struggle as He struggles as a beginner at Spanish. (Anh ấy gặp khó khăn vì là người mới học tiếng Tây Ban Nha.)
Idioms
-
Learn the ropes
Học những điều cơ bản, làm quen với công việc/kỹ năng
"You’re a beginner now, but you’ll soon learn the ropes."
(Bây giờ bạn là người mới, nhưng bạn sẽ sớm học được những kỹ năng cơ bản thôi.)
-
Back to square one
Trở lại điểm xuất phát (thường sau thất bại), bắt đầu lại từ đầu
"Because the project failed, we are back to square one."
(Vì dự án thất bại, chúng tôi phải quay lại vạch xuất phát.)
-
A fast/quick study
Người học hỏi nhanh, tiếp thu nhanh (thường là người mới nhưng tiến bộ vượt bậc)
"She is a fast study, even though she is a beginner at programming."
(Cô ấy là người học rất nhanh, mặc dù cô ấy mới là người bắt đầu học lập trình.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
a beginner at
NounMột người mới bắt đầu học hoặc làm một điều gì đó.
"He is a beginner at playing the guitar."
Grammar Rules
Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She is a beginner at playing the guitar. |
Cô ấy là người mới bắt đầu chơi guitar. |
| Phủ định | Only then did I realize what a beginner at cooking she was. |
Chỉ đến lúc đó tôi mới nhận ra cô ấy là một người mới vào nghề nấu ăn đến mức nào. |
| Nghi vấn | Should you be a beginner at driving, you should practice in a safe area. |
Nếu bạn là người mới bắt đầu lái xe, bạn nên luyện tập ở một khu vực an toàn. |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "a beginner at".
