(Top Banner Ad)
news story
B1
noun B1 Báo chí, Truyền thông

news story

UK: /ˈnjuːz ˌstɔːri/ • US: /ˈnuːz ˌstɔːri/

Nghĩa tiếng Việt

bản tin tin tức bài báo
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A report of a recent event; an account or article reporting such an event.

Vietnamese Meaning

Một bài báo, tin tức, hoặc câu chuyện kể về một sự kiện gần đây.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The news story detailed the events leading up to the accident."

    "Bản tin đã tường thuật chi tiết các sự kiện dẫn đến tai nạn."

  • "She wrote a news story about the local election."

    "Cô ấy đã viết một bản tin về cuộc bầu cử địa phương."

  • "The news story caused a public outcry."

    "Bản tin đó đã gây ra sự phẫn nộ trong dư luận."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun journalist Người làm báo, nhà báo
Noun newspaper Báo, tờ báo
Noun newscaster Phát thanh viên thời sự
Adjective newsworthy Đáng đưa tin, có giá trị tin tức
Noun storyteller Người kể chuyện
Noun reporter Phóng viên

Synonyms

Related Words

Subject Area

Báo chí, Truyền thông

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
nouvelles
Middle English
newes
Modern English
news
Latin
historia
Old French
estoire
Middle English
storie
Modern English
story

Nguồn gốc của "news" và "story"

Từ 'news' có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'nouvelles', nghĩa là 'những điều mới mẻ', và 'story' bắt nguồn từ tiếng Latin 'historia', có nghĩa là 'tường thuật' hoặc 'lịch sử'. Khi kết hợp lại, 'news story' miêu tả một bản tường thuật về các sự kiện mới, thường là những sự kiện quan trọng hoặc thú vị, mang tính thời sự.

Usage Note

Cụm từ 'news story' thường dùng để chỉ một tin tức cụ thể, được tường thuật đầy đủ và chi tiết hơn so với một mẩu tin ngắn. Nó nhấn mạnh tính tường thuật và thường bao gồm nhiều thông tin, bối cảnh và phân tích.

Prepositions

about on

Khi sử dụng 'about' hoặc 'on', ta thường chỉ rõ chủ đề của bản tin. Ví dụ: 'a news story about the election' (một bản tin về cuộc bầu cử), 'a news story on climate change' (một bản tin về biến đổi khí hậu).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + news story
  • breaking breaking news story
    (tin tức nóng hổi, tin khẩn cấp)
  • major major news story
    (câu chuyện tin tức lớn, tin tức quan trọng)
  • human interest human interest news story
    (câu chuyện tin tức về con người, chuyện đời thường (có tính nhân văn))
  • front-page front-page news story
    (tin tức trang nhất)
  • fake fake news story
    (tin tức giả mạo)
  • compelling compelling news story
    (câu chuyện tin tức hấp dẫn, lôi cuốn)
  • developing developing news story
    (tin tức đang diễn biến, câu chuyện đang được cập nhật)
Verb + news story
  • cover cover a news story
    (đưa tin, tường thuật một câu chuyện tin tức)
  • report report a news story
    (báo cáo, tường thuật một câu chuyện tin tức)
  • break break a news story
    (tiết lộ, công bố lần đầu một câu chuyện tin tức)
  • feature feature a news story
    (đăng tải, làm nổi bật một câu chuyện tin tức)
  • publish publish a news story
    (xuất bản một câu chuyện tin tức)
  • follow follow a news story
    (theo dõi một câu chuyện tin tức)
  • write write a news story
    (viết một câu chuyện tin tức)
news story + Verb/Prepositional Phrase
  • breaks A news story breaks
    (một tin tức được công bố lần đầu)
  • goes viral A news story goes viral
    (một tin tức lan truyền nhanh chóng (trên mạng))
  • about a news story about the economy
    (một câu chuyện tin tức về nền kinh tế)

Idioms

  • to become a news story itself

    tự mình trở thành một câu chuyện tin tức (khi một người hoặc sự kiện liên quan đến việc đưa tin lại gây chú ý)

    "The reporter covering the scandal inadvertently became a news story itself after his own controversial past was revealed."

    (Phóng viên đưa tin về vụ bê bối vô tình tự mình trở thành một câu chuyện tin tức sau khi quá khứ gây tranh cãi của anh ta bị tiết lộ.)

  • to bury a news story

    cố tình che giấu, không công bố một tin tức quan trọng hoặc tiêu cực

    "Critics accused the network of trying to bury the news story about the protest to protect its sponsors."

    (Các nhà phê bình cáo buộc đài truyền hình cố gắng che giấu tin tức về cuộc biểu tình để bảo vệ các nhà tài trợ của mình.)

  • to make a news story out of nothing

    làm cho một điều nhỏ nhặt, không quan trọng trở thành một câu chuyện tin tức lớn

    "Some tabloid newspapers are famous for making a news story out of nothing, exaggerating minor events."

    (Một số tờ báo lá cải nổi tiếng với việc biến chuyện bé xé ra to, phóng đại các sự kiện nhỏ nhặt thành tin tức lớn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

news story

noun
Lật mặt

Một bài báo, tin tức, hoặc câu chuyện kể về một sự kiện gần đây.

"The news story detailed the events leading up to the accident."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That the news story was biased was obvious to everyone.
Việc câu chuyện tin tức bị thiên vị là điều hiển nhiên với mọi người.
Phủ định
Whether the news story is true or not is not my concern.
Việc câu chuyện tin tức có thật hay không không phải là mối quan tâm của tôi.
Nghi vấn
Why the news story focused on that particular aspect remains unclear.
Tại sao câu chuyện tin tức lại tập trung vào khía cạnh cụ thể đó vẫn chưa rõ ràng.

Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The editor decided to publish the news story to inform the public.
Biên tập viên quyết định xuất bản câu chuyện tin tức để thông báo cho công chúng.
Phủ định
The newspaper chose not to publish the news story to avoid controversy.
Tờ báo đã chọn không xuất bản câu chuyện tin tức để tránh tranh cãi.
Nghi vấn
Why did they decide to suppress the news story to protect their image?
Tại sao họ quyết định kìm hãm câu chuyện tin tức để bảo vệ hình ảnh của họ?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish I hadn't believed that fake news story.
Tôi ước tôi đã không tin vào câu chuyện tin tức giả mạo đó.
Phủ định
If only the media wouldn't create sensational news stories.
Ước gì giới truyền thông không tạo ra những câu chuyện tin tức giật gân.
Nghi vấn
I wish I could understand why they published that biased news story.
Tôi ước tôi có thể hiểu tại sao họ xuất bản câu chuyện tin tức thiên vị đó.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "news story".

Vai trò của Báo chí và 'Thế lực thứ Tư'

Ở nhiều nền dân chủ, báo chí thường được gọi là 'Thế lực thứ Tư' (The Fourth Estate). Điều này nhấn mạnh vai trò quan trọng của báo chí trong việc giám sát chính phủ, cung cấp thông tin cho công chúng và bảo vệ lợi ích xã hội. Các 'news story' chất lượng là nền tảng để công chúng đưa ra quyết định sáng suốt.

Vòng xoay tin tức 24/7 và Tin giả (Fake News)

Trong thời đại kỹ thuật số, 'news story' được cập nhật liên tục thông qua vòng xoay tin tức 24/7. Tuy nhiên, điều này cũng dẫn đến sự lan truyền nhanh chóng của 'tin giả' (fake news), gây thách thức lớn cho lòng tin của công chúng và sự thật khách quan. Việc phân biệt giữa tin tức thật và giả trở thành một kỹ năng quan trọng.