(Top Banner Ad)
with hesitation
B1
Cụm giới từ B1 Giao tiếp hàng ngày

with hesitation

UK: /wɪð ˌhezɪˈteɪʃən/ • US: /wɪð ˌhezɪˈteɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

với sự do dự với sự ngập ngừng một cách lưỡng lự do dự
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

In a hesitant or reluctant manner; with a pause or delay before acting or speaking.

Vietnamese Meaning

Một cách ngập ngừng, do dự; với một khoảng dừng hoặc chậm trễ trước khi hành động hoặc nói.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She answered the question with hesitation, unsure if she was giving the correct information."

    "Cô ấy trả lời câu hỏi với sự ngập ngừng, không chắc chắn liệu mình có đang cung cấp thông tin chính xác hay không."

  • "He accepted the offer with hesitation."

    "Anh ấy chấp nhận lời đề nghị với sự do dự."

  • "She spoke with hesitation, choosing her words carefully."

    "Cô ấy nói một cách ngập ngừng, lựa chọn từ ngữ cẩn thận."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb Hesitate Do dự, ngập ngừng
Adjective Hesitant Ngập ngừng, do dự
Adverb Hesitantly Một cách ngập ngừng, do dự

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giao tiếp hàng ngày

Sự Hình Thành của 'Hesitation'

Từ 'hesitation' xuất phát từ tiếng Latinh 'haesitare,' có nghĩa là 'do dự' hoặc 'mắc kẹt.' Ý tưởng cốt lõi là cảm giác bị kẹt lại trong quá trình ra quyết định, không chắc chắn về hành động tiếp theo. Cụm từ 'with hesitation' thể hiện rõ sự thiếu quyết đoán này.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để diễn tả sự thiếu tự tin, lo lắng hoặc không chắc chắn về điều gì đó. Nó nhấn mạnh quá trình hành động hoặc phát ngôn không được trôi chảy, mà bị gián đoạn bởi sự do dự. 'With hesitation' khác với 'hesitantly' ở chỗ nó tập trung vào trạng thái tinh thần đi kèm hành động, chứ không chỉ cách thức hành động.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + with hesitation
  • Slightly slightly with hesitation
    (Một chút do dự)
  • Visibly visibly with hesitation
    (Do dự thấy rõ)
Verb + with hesitation
  • Answer answer with hesitation
    (Trả lời một cách do dự)
  • Speak speak with hesitation
    (Nói một cách ngập ngừng)
  • Accept accept with hesitation
    (Chấp nhận một cách do dự)

Idioms

  • Without hesitation

    Không chút do dự

    "He accepted the job offer without hesitation."

    (Anh ấy chấp nhận lời mời làm việc mà không chút do dự.)

  • With some hesitation

    Với một chút do dự

    "She agreed to help, but with some hesitation."

    (Cô ấy đồng ý giúp đỡ, nhưng với một chút do dự.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

with hesitation

Cụm giới từ
Lật mặt

Một cách ngập ngừng, do dự; với một khoảng dừng hoặc chậm trễ trước khi hành động hoặc nói.

"She answered the question with hesitation, unsure if she was giving the correct information."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Although she was nervous, she answered the question with hesitation.
Mặc dù lo lắng, cô ấy đã trả lời câu hỏi một cách ngập ngừng.
Phủ định
Even though he knew the answer, he didn't offer it immediately, but with hesitation.
Ngay cả khi anh ấy biết câu trả lời, anh ấy đã không đưa ra ngay lập tức, mà là với sự do dự.
Nghi vấn
If you are unsure, will you ask the question with hesitation?
Nếu bạn không chắc chắn, bạn sẽ hỏi câu hỏi một cách ngập ngừng chứ?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "with hesitation".

Do dự trong văn hóa phương Tây

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, sự do dự có thể được hiểu là thiếu tự tin hoặc không trung thực. Việc trả lời 'có' hoặc 'không' một cách nhanh chóng và trực tiếp thường được đánh giá cao hơn. Tuy nhiên, trong một số tình huống nhất định, sự do dự có thể được coi là dấu hiệu của sự cân nhắc kỹ lưỡng và tôn trọng.