(Top Banner Ad)
non-selective eater
B2
Noun B2 Ẩm thực, Hành vi

non-selective eater

UK: nɒn sɪˈlɛktɪv ˈiːtə • US: nɑːn sɪˈlɛktɪv ˈiːtər

Nghĩa tiếng Việt

người ăn không kén chọn người dễ ăn người ăn gì cũng được
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person who eats almost anything that is offered or available, without being particular about taste or quality.

Vietnamese Meaning

Một người ăn hầu như bất cứ thứ gì được đưa ra hoặc có sẵn, không kén chọn về hương vị hoặc chất lượng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He's a non-selective eater, so he'll be happy with whatever we cook."

    "Anh ấy là người không kén ăn, vì vậy anh ấy sẽ hài lòng với bất cứ thứ gì chúng ta nấu."

  • "As a non-selective eater, she enjoys trying new dishes from different cultures."

    "Là một người không kén ăn, cô ấy thích thử các món ăn mới từ các nền văn hóa khác nhau."

  • "We need to cater for a few picky eaters and a couple of non-selective eaters at the party."

    "Chúng ta cần phục vụ một vài người kén ăn và một vài người không kén ăn tại bữa tiệc."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb eat ăn
Noun eater người ăn
Noun eating việc ăn uống
Verb select chọn, lựa chọn
Noun selection sự lựa chọn, sự chọn lọc
Adjective selective có chọn lọc, kén chọn
Adverb selectively một cách có chọn lọc
Adjective non-selective không chọn lọc, không kén chọn
Adverb non-selectively một cách không chọn lọc

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Ẩm thực, Hành vi

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
non (not)
English
non-
Latin
selectus (chosen)
English
selective
Old English
etan (to eat)
English
eater
English
non-selective eater

Nguồn gốc ba phần

Cụm từ "non-selective eater" được tạo thành từ ba phần riêng biệt. "Non-" là tiền tố phủ định có nguồn gốc từ tiếng Latin "non" (nghĩa là "không"). "Selective" là tính từ có nghĩa "có chọn lọc, kén chọn", xuất phát từ tiếng Latin "selectus" (đã chọn). "Eater" là danh từ chỉ "người ăn", đến từ động từ "eat" (ăn) trong tiếng Anh cổ.

Cách tạo từ mới

"Non-selective eater" là một ví dụ điển hình về cách tiếng Anh tạo ra các cụm từ mô tả chi tiết bằng cách kết hợp các từ có sẵn. Tiền tố "non-" thường được dùng để biến một tính từ (như "selective") thành đối nghĩa của nó ("non-selective"), sau đó ghép với danh từ để tạo thành một cụm từ mới mang nghĩa rõ ràng và chính xác.

Usage Note

Thuật ngữ này thường được sử dụng để mô tả những người không có nhiều sở thích ăn uống hoặc không bị hạn chế bởi các vấn đề về dị ứng, tôn giáo hoặc đạo đức. Ngược lại với 'picky eater' (người kén ăn). Sắc thái của 'non-selective' nhấn mạnh vào việc không có sự lựa chọn khắt khe, trái ngược với việc 'ăn tạp' một cách thô tục. 'Non-selective eater' mang ý nghĩa trung lập hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + non-selective eater
  • happy a happy non-selective eater
    (một người ăn uống vui vẻ, không kén chọn)
  • healthy a healthy non-selective eater
    (một người ăn uống lành mạnh, không kén chọn)
  • adventurous an adventurous non-selective eater
    (một người ăn uống không kén chọn và thích thử món mới)
Verb + non-selective eater
  • become become a non-selective eater
    (trở thành một người ăn uống không kén chọn)
  • remain remain a non-selective eater
    (giữ thái độ ăn uống không kén chọn)
Preposition/Phrase + non-selective eater
  • for a menu for a non-selective eater
    (một thực đơn dành cho người không kén chọn)
  • ideal ideal for a non-selective eater
    (lý tưởng cho một người không kén chọn)

Idioms

  • A non-selective eater's paradise

    Thiên đường cho người không kén chọn (ám chỉ một nơi có nhiều đồ ăn đa dạng, phù hợp với mọi khẩu vị)

    "This all-you-can-eat buffet is a non-selective eater's paradise."

    (Bữa tiệc buffet ăn thỏa thích này đúng là thiên đường cho người không kén chọn.)

  • To have the palate of a non-selective eater

    Có khẩu vị của một người không kén chọn (ám chỉ việc dễ dàng ăn được nhiều loại món ăn, không cầu kỳ)

    "He can eat anything; he truly has the palate of a non-selective eater."

    (Anh ấy ăn được mọi thứ; anh ấy thực sự có khẩu vị của một người không kén chọn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

non-selective eater

Noun
Lật mặt

Một người ăn hầu như bất cứ thứ gì được đưa ra hoặc có sẵn, không kén chọn về hương vị hoặc chất lượng.

"He's a non-selective eater, so he'll be happy with whatever we cook."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
My son is a non-selective eater; he tries everything.
Con trai tôi là một người ăn không kén chọn; nó thử mọi thứ.
Phủ định
She isn't a non-selective eater; she avoids certain textures.
Cô ấy không phải là một người ăn không kén chọn; cô ấy tránh một số kết cấu nhất định.
Nghi vấn
Is he a non-selective eater, or does he have preferences?
Anh ấy có phải là một người ăn không kén chọn không, hay anh ấy có sở thích?

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
My son used to be a non-selective eater; he would eat anything.
Con trai tôi đã từng là một người ăn không kén chọn; nó sẽ ăn bất cứ thứ gì.
Phủ định
She didn't use to be a non-selective eater; she was quite picky when she was younger.
Cô ấy đã từng không phải là một người ăn không kén chọn; cô ấy đã khá kén chọn khi còn trẻ.
Nghi vấn
Did your brother use to be a non-selective eater, or has he always been picky?
Anh trai của bạn đã từng là một người ăn không kén chọn, hay anh ấy luôn kén chọn?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "non-selective eater".

Lợi ích xã hội của việc không kén ăn

Trong nhiều nền văn hóa, việc là một người ăn uống không kén chọn (non-selective eater) thường được coi là một đức tính tốt. Nó thể hiện sự linh hoạt, dễ chịu và tôn trọng chủ nhà hoặc những người bạn đồng hành, đặc biệt khi bạn đi du lịch hoặc dùng bữa tại nhà người khác. Điều này giúp bạn dễ dàng hòa nhập và thưởng thức ẩm thực đa dạng hơn.

Đối lập với 'Người kén ăn'

Khái niệm "non-selective eater" thường được dùng để đối lập với "picky eater" (người kén ăn). Trong khi người kén ăn có thể gặp khó khăn trong việc tìm món phù hợp và đôi khi bị coi là khó tính, người không kén chọn lại được đánh giá cao vì khả năng thích nghi và sự cởi mở với nhiều loại thực phẩm khác nhau, giúp họ trải nghiệm ẩm thực phong phú hơn.