(Top Banner Ad)
nothing new
A2
Cụm từ A2 Chung

nothing new

Nghĩa tiếng Việt

không có gì mới chẳng có gì mới mẻ vẫn vậy không có gì đặc biệt
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Not a surprise; not innovative or original; the same as before.

Vietnamese Meaning

Không có gì ngạc nhiên; không sáng tạo hoặc độc đáo; giống như trước.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company launched a new product, but it was really nothing new."

    "Công ty đã ra mắt một sản phẩm mới, nhưng thực sự nó không có gì mới."

  • "The movie was okay, but nothing new."

    "Bộ phim cũng được, nhưng không có gì mới cả."

  • "They're just doing the same thing over and over; there's nothing new happening."

    "Họ chỉ đang lặp đi lặp lại những điều tương tự; không có gì mới xảy ra cả."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Pronoun/Noun nothing Không có gì
Adjective new Mới mẻ
Adverb newly Mới, gần đây
Noun newness Sự mới mẻ
Verb renew Làm mới, đổi mới
Adjective renewable Có thể tái tạo
Noun novelty Sự mới lạ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
nāwiht (no thing)
Old English
nīwe (new)
Modern English
nothing new

Nguồn gốc 'Nothing new'

Cụm từ 'nothing new' là sự kết hợp trực tiếp của hai từ tiếng Anh cổ: 'nothing' (từ 'nāwiht' nghĩa là 'không có gì') và 'new' (từ 'nīwe' nghĩa là 'mới'). Cụm từ này được dùng để chỉ một sự việc, tình huống không có gì bất ngờ hay chưa từng xảy ra trước đây, mang ý nghĩa rằng 'không có gì mới mẻ cả'.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để diễn tả sự thất vọng hoặc thiếu hứng thú khi một điều gì đó không có gì mới mẻ hoặc thú vị. Nó có thể mang sắc thái tiêu cực hoặc trung lập, tùy thuộc vào ngữ cảnh. So sánh với 'old news' (tin cũ rích) có nghĩa tương tự nhưng nhấn mạnh thông tin đã được biết đến rộng rãi.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + nothing new
  • be It's nothing new.
    (Không có gì mới mẻ cả.)
  • come as The news came as nothing new.
    (Tin tức đó chẳng có gì là mới mẻ.)
  • find We found nothing new in his explanation.
    (Chúng tôi không tìm thấy điều gì mới mẻ trong lời giải thích của anh ấy.)
  • see I see nothing new in their approach.
    (Tôi không thấy có gì mới mẻ trong cách tiếp cận của họ.)
  • offer The report offered nothing new.
    (Báo cáo này không cung cấp thông tin gì mới.)

Idioms

  • nothing new under the sun

    Không có gì mới lạ dưới ánh mặt trời (mọi thứ đều đã xảy ra hoặc có tiền lệ).

    "Some might argue that fashion trends are just recycled styles; there's nothing new under the sun."

    (Một số người có thể cho rằng các xu hướng thời trang chỉ là những phong cách được tái chế; chẳng có gì mới lạ dưới ánh mặt trời cả.)

  • nothing new

    Không có gì mới mẻ, không có gì bất ngờ (tình huống đã xảy ra hoặc được biết đến trước đây).

    "Their arguments are nothing new; they fight like this all the time."

    (Những cuộc cãi vã của họ không có gì mới mẻ cả; họ luôn cãi vã như vậy.)

  • tell someone nothing new

    Không cung cấp thông tin mới cho ai đó (điều người đó đã biết).

    "His report told us nothing new."

    (Báo cáo của anh ấy không cho chúng tôi biết điều gì mới mẻ cả.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

nothing new

Cụm từ
Lật mặt

Không có gì ngạc nhiên; không sáng tạo hoặc độc đáo; giống như trước.

"The company launched a new product, but it was really nothing new."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I had expected anything new from the conference, I would have been sorely disappointed.
Nếu tôi đã mong đợi điều gì mới từ hội nghị, tôi đã vô cùng thất vọng.
Phủ định
If they hadn't already seen the report, there wouldn't have been nothing new for them to learn at the meeting.
Nếu họ chưa xem báo cáo, sẽ không có gì mới để họ học tại cuộc họp.
Nghi vấn
Would you have been surprised if there had been nothing new presented at the seminar?
Bạn có ngạc nhiên không nếu không có gì mới được trình bày tại hội thảo?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "nothing new".

Triết lý 'Không có gì mới dưới ánh mặt trời'

Cụm từ 'nothing new under the sun' (không có gì mới dưới ánh mặt trời) bắt nguồn từ Sách Truyền đạo (Ecclesiastes) trong Kinh thánh, chương 1, câu 9. Câu này phản ánh một triết lý cổ xưa rằng mọi thứ đều tuần hoàn, và những sự kiện, hành vi của con người thường lặp lại theo thời gian. Nó gợi ý rằng những gì chúng ta cho là mới mẻ thường chỉ là sự tái hiện của những điều đã cũ.

Sự lặp lại trong lịch sử và văn hóa

Khái niệm 'nothing new' thường được dùng để chỉ sự lặp lại của các xu hướng, sự kiện trong lịch sử, thời trang, âm nhạc hoặc thậm chí là các vấn đề xã hội. Nó nhấn mạnh rằng việc nghiên cứu quá khứ có thể giúp chúng ta hiểu rõ hơn về hiện tại và dự đoán những gì có thể xảy ra trong tương lai, vì 'những sai lầm của quá khứ sẽ lặp lại nếu chúng ta không học hỏi từ chúng'.