nothing new
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Not a surprise; not innovative or original; the same as before.
Vietnamese Meaning
Không có gì ngạc nhiên; không sáng tạo hoặc độc đáo; giống như trước.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The company launched a new product, but it was really nothing new."
"Công ty đã ra mắt một sản phẩm mới, nhưng thực sự nó không có gì mới."
-
"The movie was okay, but nothing new."
"Bộ phim cũng được, nhưng không có gì mới cả."
-
"They're just doing the same thing over and over; there's nothing new happening."
"Họ chỉ đang lặp đi lặp lại những điều tương tự; không có gì mới xảy ra cả."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để diễn tả sự thất vọng hoặc thiếu hứng thú khi một điều gì đó không có gì mới mẻ hoặc thú vị. Nó có thể mang sắc thái tiêu cực hoặc trung lập, tùy thuộc vào ngữ cảnh. So sánh với 'old news' (tin cũ rích) có nghĩa tương tự nhưng nhấn mạnh thông tin đã được biết đến rộng rãi.
Collocations (Từ đi kèm)
-
be It's nothing new. (Không có gì mới mẻ cả.)
-
come as The news came as nothing new. (Tin tức đó chẳng có gì là mới mẻ.)
-
find We found nothing new in his explanation. (Chúng tôi không tìm thấy điều gì mới mẻ trong lời giải thích của anh ấy.)
-
see I see nothing new in their approach. (Tôi không thấy có gì mới mẻ trong cách tiếp cận của họ.)
-
offer The report offered nothing new. (Báo cáo này không cung cấp thông tin gì mới.)
Idioms
-
nothing new under the sun
Không có gì mới lạ dưới ánh mặt trời (mọi thứ đều đã xảy ra hoặc có tiền lệ).
"Some might argue that fashion trends are just recycled styles; there's nothing new under the sun."
(Một số người có thể cho rằng các xu hướng thời trang chỉ là những phong cách được tái chế; chẳng có gì mới lạ dưới ánh mặt trời cả.)
-
nothing new
Không có gì mới mẻ, không có gì bất ngờ (tình huống đã xảy ra hoặc được biết đến trước đây).
"Their arguments are nothing new; they fight like this all the time."
(Những cuộc cãi vã của họ không có gì mới mẻ cả; họ luôn cãi vã như vậy.)
-
tell someone nothing new
Không cung cấp thông tin mới cho ai đó (điều người đó đã biết).
"His report told us nothing new."
(Báo cáo của anh ấy không cho chúng tôi biết điều gì mới mẻ cả.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
nothing new
Cụm từKhông có gì ngạc nhiên; không sáng tạo hoặc độc đáo; giống như trước.
"The company launched a new product, but it was really nothing new."
Grammar Rules
Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If I had expected anything new from the conference, I would have been sorely disappointed. |
Nếu tôi đã mong đợi điều gì mới từ hội nghị, tôi đã vô cùng thất vọng. |
| Phủ định | If they hadn't already seen the report, there wouldn't have been nothing new for them to learn at the meeting. |
Nếu họ chưa xem báo cáo, sẽ không có gì mới để họ học tại cuộc họp. |
| Nghi vấn | Would you have been surprised if there had been nothing new presented at the seminar? |
Bạn có ngạc nhiên không nếu không có gì mới được trình bày tại hội thảo? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "nothing new".
