(Top Banner Ad)
observing limits
B2
Verb (gerund/present participle) B2 General

observing limits

UK: /əbˈzɜːvɪŋ ˈlɪmɪts/ • US: /əbˈzɜːrvɪŋ ˈlɪmɪts/

Nghĩa tiếng Việt

tuân thủ giới hạn giữ đúng giới hạn trong khuôn khổ cho phép
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Paying attention to and adhering to established boundaries or restrictions.

Vietnamese Meaning

Tuân thủ và chú ý đến các giới hạn hoặc rào cản đã được thiết lập.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "When conducting the experiment, it's crucial to observing limits to ensure safety."

    "Khi tiến hành thí nghiệm, điều quan trọng là phải tuân thủ các giới hạn để đảm bảo an toàn."

  • "The company is observing limits on spending due to the economic downturn."

    "Công ty đang tuân thủ các giới hạn về chi tiêu do suy thoái kinh tế."

  • "The artist is known for observing limits in their use of color."

    "Nghệ sĩ này được biết đến với việc tuân thủ các giới hạn trong việc sử dụng màu sắc."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb observe quan sát, tuân thủ, nhận thấy
Noun observation sự quan sát, sự tuân thủ, nhận xét
Noun observer người quan sát
Adjective observable có thể quan sát được
Noun limit giới hạn, hạn mức, ranh giới
Verb limit giới hạn, hạn chế
Noun limitation sự giới hạn, hạn chế, khuyết điểm
Adjective limited bị giới hạn, hạn chế
Adjective limitless vô hạn, không giới hạn

Synonyms

Antonyms

ignoring limits (phớt lờ giới hạn)exceeding boundaries (vượt quá ranh giới)disregarding restrictions (bất chấp hạn chế)

Related Words

Subject Area

General

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
observare
Old French
observer
Middle English
observen
English
observe
Latin
limes
Old French
limite
Middle English
limit
English
limit

Nguồn gốc từ 'Observe'

Từ 'observe' bắt nguồn từ tiếng Latin 'observare', có nghĩa là 'quan sát, chú ý' hoặc 'tuân thủ, giữ gìn'. Qua tiếng Pháp cổ 'observer', nghĩa gốc này đã được giữ lại và phát triển trong tiếng Anh, vừa mang ý nghĩa nhìn ngắm, vừa có nghĩa là tuân thủ một quy tắc hay truyền thống.

Nguồn gốc từ 'Limit'

Từ 'limit' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'limes', mang nghĩa 'biên giới, ranh giới, đường phân chia'. Nó đi vào tiếng Pháp cổ dưới dạng 'limite' và cuối cùng đến tiếng Anh với nghĩa tương tự: một điểm hoặc đường mà không được vượt qua, hoặc một giới hạn về số lượng hay mức độ.

Ý nghĩa của 'Observing Limits'

Khi kết hợp, 'observing limits' mang ý nghĩa 'tuân thủ các giới hạn'. Nó hàm ý hành động nhận thức và tôn trọng các ranh giới, quy tắc hoặc hạn chế đã được đặt ra, dù là về mặt vật lý, đạo đức, pháp lý hay xã hội.

Usage Note

The phrase 'observing limits' implies a conscious effort to stay within defined boundaries, whether they are rules, regulations, physical limitations, or ethical considerations. It often suggests a responsible or cautious approach. Compare with 'respecting limits,' which carries a similar meaning but may emphasize the importance or validity of the limits themselves. 'Ignoring limits' would be the opposite.

Prepositions

within of

'Observing limits within' implies staying inside specific constraints. 'Observing limits of' suggests acknowledging and respecting the scope or extent of something.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + 'observing limits'
  • strictly strictly observing limits
    (nghiêm ngặt tuân thủ các giới hạn)
  • carefully carefully observing limits
    (cẩn thận tuân thủ các giới hạn)
  • rigorously rigorously observing limits
    (chặt chẽ tuân thủ các giới hạn)
Verb + 'observing limits'
  • insist on insist on observing limits
    (nhấn mạnh việc tuân thủ các giới hạn)
  • emphasize emphasize observing limits
    (nhấn mạnh việc tuân thủ các giới hạn)
  • ensure ensure observing limits
    (đảm bảo việc tuân thủ các giới hạn)

Idioms

  • In the spirit of observing limits

    Với tinh thần tuân thủ các giới hạn / Theo nguyên tắc tuân thủ các giới hạn

    "In the spirit of observing limits, the company decided to reduce its emissions voluntarily."

    (Với tinh thần tuân thủ các giới hạn, công ty quyết định tự nguyện giảm lượng khí thải của mình.)

  • Failure to observe limits

    Không tuân thủ các giới hạn / Vi phạm giới hạn

    "Failure to observe limits may result in severe penalties."

    (Không tuân thủ các giới hạn có thể dẫn đến các hình phạt nghiêm khắc.)

  • Beyond simply observing limits

    Vượt xa việc chỉ tuân thủ các giới hạn / Không chỉ dừng lại ở việc tuân thủ giới hạn

    "The project aims at going beyond simply observing limits by innovating sustainable solutions."

    (Dự án này nhằm mục đích không chỉ dừng lại ở việc tuân thủ các giới hạn mà còn đổi mới các giải pháp bền vững.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

observing limits

Verb (gerund/present participle)
Lật mặt

Tuân thủ và chú ý đến các giới hạn hoặc rào cản đã được thiết lập.

"When conducting the experiment, it's crucial to observing limits to ensure safety."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "observing limits".

Tôn trọng Quy tắc và Ranh giới Xã hội

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, việc 'observing limits' (tuân thủ giới hạn) là nền tảng cho trật tự xã hội và sự tôn trọng lẫn nhau. Điều này thể hiện qua việc tuân thủ luật pháp (như giới hạn tốc độ, quy định xây dựng), tôn trọng không gian cá nhân, và các chuẩn mực đạo đức. Nó nhấn mạnh ý thức trách nhiệm cá nhân đối với cộng đồng.

Tự kiềm chế và Giới hạn Cá nhân

'Observing limits' cũng liên quan đến việc hiểu và tôn trọng giới hạn của bản thân (knowing one's limits), bao gồm cả về thể chất, tinh thần và cảm xúc. Điều này được xem là một phẩm chất của sự tự kiềm chế và khôn ngoan, giúp tránh khỏi những hành động thái quá hoặc gây hại cho bản thân và người khác, đặc biệt trong các mối quan hệ cá nhân và nghề nghiệp.