(Top Banner Ad)
unoccupied buildings
B2
tính từ + danh từ B2 Bất động sản, Đô thị học

unoccupied buildings

UK: /ˌʌnˈɒkjupaɪd ˈbɪldɪŋz/ • US: /ˌʌnˈɑːkjupaɪd ˈbɪldɪŋz/

Nghĩa tiếng Việt

những tòa nhà không có người ở các công trình bỏ trống những tòa nhà bỏ hoang
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Buildings that are not currently being lived in or used by anyone.

Vietnamese Meaning

Những tòa nhà hiện không có người ở hoặc không được ai sử dụng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The abandoned factory consisted of several unoccupied buildings."

    "Nhà máy bỏ hoang bao gồm một vài tòa nhà không có người ở."

  • "Unoccupied buildings can become targets for vandalism."

    "Những tòa nhà không có người ở có thể trở thành mục tiêu của hành vi phá hoại."

  • "The city council is concerned about the number of unoccupied buildings in the downtown area."

    "Hội đồng thành phố lo ngại về số lượng tòa nhà không có người ở trong khu vực trung tâm thành phố."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb occupy chiếm giữ, cư trú, làm bận rộn
Noun occupation sự chiếm đóng, nghề nghiệp
Noun occupant người cư ngụ, người thuê
Adjective occupied đã có người/vật chiếm giữ, bận rộn
Adjective unoccupied bỏ trống, không có người/vật chiếm giữ
Verb build xây dựng
Noun builder thợ xây, nhà xây dựng
Noun building tòa nhà, công trình xây dựng
Verb rebuild xây dựng lại
Noun construction sự xây dựng, công trình xây dựng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Bất động sản, Đô thị học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*un-
Old English
un-
Latin
occupare
Old French
occuper
Middle English
occupien
Old English
bold
Old English
byldan
Middle English
bilding

Nguồn gốc của 'unoccupied buildings'

Cụm từ 'unoccupied buildings' là sự kết hợp của ba yếu tố: tiền tố 'un-', động từ 'occupy' và danh từ 'buildings'. Tiền tố 'un-' có nguồn gốc từ tiếng Proto-Germanic và tiếng Anh cổ, mang nghĩa 'không' hoặc 'ngược lại'. Động từ 'occupy' (chiếm giữ, sử dụng) đến từ tiếng Latin 'occupare' (chiếm lấy, nắm giữ) qua tiếng Pháp cổ. Danh từ 'buildings' (tòa nhà) xuất phát từ tiếng Anh cổ 'bold' (ngôi nhà) và 'byldan' (xây dựng) để chỉ cấu trúc do con người tạo ra. Vì vậy, 'unoccupied buildings' có nghĩa là 'những tòa nhà không có người hoặc vật nào chiếm giữ, sử dụng'.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong các ngữ cảnh liên quan đến bất động sản, quy hoạch đô thị, hoặc an ninh. Nó nhấn mạnh trạng thái bỏ trống của các tòa nhà, có thể do nhiều nguyên nhân như chưa cho thuê, đang chờ phá dỡ, hoặc bị bỏ hoang. 'Unoccupied' mang nghĩa chủ động hơn 'vacant'. Ví dụ, 'vacant land' thường chỉ đất trống không có công trình xây dựng, còn 'unoccupied building' chỉ một tòa nhà đã xây nhưng không có người sử dụng.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + unoccupied buildings
  • derelict derelict unoccupied buildings
    (những tòa nhà bỏ hoang tiêu điều không được sử dụng)
  • vacant vacant unoccupied buildings
    (những tòa nhà bỏ trống không người ở/dùng)
  • empty empty unoccupied buildings
    (những tòa nhà trống rỗng không có gì)
  • abandoned abandoned unoccupied buildings
    (những tòa nhà bị bỏ hoang không ai dùng)
  • decaying decaying unoccupied buildings
    (những tòa nhà bỏ trống đang mục nát)
Verb + unoccupied buildings
  • demolish demolish unoccupied buildings
    (phá dỡ những tòa nhà bỏ trống)
  • renovate renovate unoccupied buildings
    (cải tạo những tòa nhà bỏ trống)
  • repurpose repurpose unoccupied buildings
    (tái sử dụng (cho mục đích khác) những tòa nhà bỏ trống)
  • squat in squat in unoccupied buildings
    (chiếm dụng trái phép những tòa nhà bỏ trống)
  • stand empty unoccupied buildings stand empty
    (những tòa nhà bỏ trống đứng không)
Noun/Prepositional phrase + unoccupied buildings
  • problem of the problem of unoccupied buildings
    (vấn đề về những tòa nhà bỏ trống)
  • deal with deal with unoccupied buildings
    (giải quyết vấn đề những tòa nhà bỏ trống)
  • area with an area with many unoccupied buildings
    (một khu vực có nhiều tòa nhà bỏ trống)

Idioms

  • unoccupied buildings standing empty

    những tòa nhà bỏ trống không được sử dụng

    "The city council is concerned about the large number of unoccupied buildings standing empty in the downtown area."

    (Hội đồng thành phố lo ngại về số lượng lớn những tòa nhà bỏ trống không được sử dụng ở khu vực trung tâm.)

  • a growing number of unoccupied buildings

    số lượng ngày càng tăng của những tòa nhà bỏ trống

    "Due to the economic downturn, there's been a growing number of unoccupied buildings in the business district."

    (Do suy thoái kinh tế, số lượng những tòa nhà bỏ trống trong khu thương mại ngày càng tăng.)

  • repurposing unoccupied buildings

    tái sử dụng những tòa nhà bỏ trống (cho mục đích mới)

    "The urban development plan includes repurposing unoccupied buildings into affordable housing units."

    (Kế hoạch phát triển đô thị bao gồm việc tái sử dụng những tòa nhà bỏ trống thành các đơn vị nhà ở giá cả phải chăng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

unoccupied buildings

tính từ + danh từ
Lật mặt

Những tòa nhà hiện không có người ở hoặc không được ai sử dụng.

"The abandoned factory consisted of several unoccupied buildings."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The unoccupied buildings, which were once bustling factories, now stand silent.
Những tòa nhà bỏ hoang, từng là những nhà máy nhộn nhịp, giờ đây trở nên im lặng.
Phủ định
There aren't any unoccupied buildings in the city center that haven't been considered for redevelopment.
Không có tòa nhà bỏ hoang nào ở trung tâm thành phố mà chưa được xem xét tái phát triển.
Nghi vấn
Are there any unoccupied buildings whose history is as rich as this one?
Có tòa nhà bỏ hoang nào có lịch sử phong phú như tòa nhà này không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unoccupied buildings".

Vấn đề 'Chiếm dụng trái phép' (Squatting)

Ở nhiều quốc gia phương Tây, những tòa nhà bỏ trống có thể trở thành mục tiêu của 'squatting' – việc chiếm dụng đất đai hoặc tài sản mà không có quyền hợp pháp. Đây là một vấn đề xã hội phức tạp, thường liên quan đến tình trạng vô gia cư, thiếu nhà ở, và đôi khi là một hình thức biểu tình chống lại tài sản bị bỏ hoang. Chính quyền và chủ sở hữu thường phải đối mặt với thách thức pháp lý và xã hội khi giải quyết vấn đề này.

Suy tàn đô thị và Tái tạo (Urban Decay and Regeneration)

Sự xuất hiện của nhiều tòa nhà bỏ trống thường là dấu hiệu của 'suy tàn đô thị' (urban decay), nơi các khu vực từng sầm uất trở nên xuống cấp do kinh tế suy thoái, dân cư di chuyển, hoặc thiếu đầu tư. Tuy nhiên, những tòa nhà này cũng có thể là cơ hội cho 'tái tạo đô thị' (urban regeneration), khi các nhà quy hoạch và nhà đầu tư tìm cách cải tạo, chuyển đổi chúng thành các không gian sống, làm việc hoặc giải trí mới, góp phần hồi sinh khu vực.