(Top Banner Ad)
odd person
B2
Danh từ B2 Xã hội học, Tâm lý học

odd person

UK: /ɒd ˈpɜːsn/ • US: /ɑːd ˈpɜːrsən/

Nghĩa tiếng Việt

người kỳ quặc người lập dị người có tính cách khác thường
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person who is strange, eccentric, or different from the norm.

Vietnamese Meaning

Một người kỳ lạ, lập dị hoặc khác biệt so với chuẩn mực.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He's a bit of an odd person, but he's really kind."

    "Anh ấy hơi kỳ lạ một chút, nhưng anh ấy thực sự tốt bụng."

  • "She was considered an odd person because she always wore brightly colored clothes and talked to herself."

    "Cô ấy bị coi là một người kỳ lạ vì cô ấy luôn mặc quần áo màu sắc sặc sỡ và tự nói chuyện với bản thân."

  • "He's an odd person, but a brilliant scientist."

    "Anh ấy là một người kỳ lạ, nhưng là một nhà khoa học xuất sắc."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective odd kỳ lạ, khác thường, lẻ (số)
Noun oddity sự kỳ quặc, vật kỳ lạ, người lập dị
Adverb oddly một cách kỳ lạ, một cách bất thường
Noun person người, cá nhân
Adjective personal thuộc về cá nhân, riêng tư
Noun personality tính cách, nhân cách
Verb personalize cá nhân hóa, làm cho mang dấu ấn cá nhân

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Tâm lý học

Etymology (Nguồn gốc)

Old Norse
oddi
Old English
od
Middle English
odde
Latin
persona
Old French
persone
Middle English
persoun

Nguồn gốc của 'odd'

Từ 'odd' có nguồn gốc từ tiếng Bắc Âu cổ 'oddi', ban đầu có nghĩa là 'mũi giáo' hoặc 'điểm nhọn'. Nó sau đó phát triển ý nghĩa 'thứ ba' (trong bộ ba) và 'số lẻ' (còn lại sau khi chia đôi). Từ ý nghĩa 'lẻ loi', 'không phù hợp', nó dần mang nghĩa 'kỳ lạ' hay 'bất thường' mà chúng ta biết ngày nay.

Nguồn gốc của 'person'

Từ 'person' đến từ tiếng Latin 'persona', ban đầu chỉ chiếc mặt nạ mà các diễn viên đeo trên sân khấu. Sau đó, nó mở rộng ý nghĩa để chỉ 'nhân vật' hoặc 'vai trò' mà một người đóng, và cuối cùng là 'cá nhân' hay 'người' nói chung. Khi kết hợp với 'odd', 'odd person' mô tả một người có tính cách hoặc hành vi khác thường.

Usage Note

Cụm từ 'odd person' mang sắc thái nhẹ nhàng hơn so với 'weirdo' hay 'freak'. Nó thường được dùng để chỉ những người có hành vi, sở thích hoặc quan điểm khác thường, nhưng không nhất thiết mang ý nghĩa tiêu cực. Sự 'odd' này có thể đơn giản là một sự khác biệt thú vị, hoặc đôi khi là một biểu hiện của sự độc đáo và sáng tạo. So sánh với 'eccentric': 'Eccentric' thường chỉ những người giàu có, có địa vị cao trong xã hội và có những hành vi khác thường, thường được chấp nhận hoặc thậm chí ngưỡng mộ. 'Weirdo' và 'freak' mang ý nghĩa tiêu cực, chỉ những người mà hành vi được coi là đáng sợ, khó chịu hoặc không thể chấp nhận được về mặt xã hội. 'Odd person' nằm giữa những thái cực này.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + odd person
  • a truly a truly odd person
    (một người thực sự kỳ quặc)
  • a rather a rather odd person
    (một người khá kỳ lạ)
  • an eccentric an eccentric odd person
    (một người kỳ quặc lập dị)
Verb + odd person
  • consider someone consider someone an odd person
    (coi ai đó là một người kỳ quặc)
  • be seen as be seen as an odd person
    (bị coi là một người kỳ lạ)
  • feel like feel like an odd person
    (cảm thấy mình là một người kỳ quặc/khác biệt)

Idioms

  • the odd person out

    người khác biệt hoặc bị loại khỏi một nhóm; người không thuộc về nơi nào đó

    "She always felt like the odd person out in her new school."

    (Cô ấy luôn cảm thấy mình là người lạc lõng ở trường mới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

odd person

Danh từ
Lật mặt

Một người kỳ lạ, lập dị hoặc khác biệt so với chuẩn mực.

"He's a bit of an odd person, but he's really kind."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "odd person".

Sự Khác Biệt và Xã Hội

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, việc là 'một người kỳ quặc' (an odd person) có thể mang ý nghĩa hai mặt. Một mặt, nó có thể dẫn đến sự xa lánh hoặc bị hiểu lầm vì không phù hợp với các chuẩn mực xã hội. Mặt khác, nó cũng có thể được nhìn nhận tích cực như sự độc đáo, cá tính và sáng tạo, đặc biệt trong các lĩnh vực nghệ thuật hoặc đổi mới. Xã hội thường có một sự căng thẳng giữa mong muốn sự đồng nhất và sự tôn vinh cá tính.

Nhãn Mác và Định Kiến

Việc gán nhãn 'odd person' cho ai đó đôi khi phản ánh định kiến xã hội đối với những hành vi hoặc phong cách sống khác thường. Nó có thể khiến người đó cảm thấy bị cô lập hoặc bị đánh giá sai. Tuy nhiên, ngày càng có nhiều phong trào khuyến khích chấp nhận và tôn trọng sự đa dạng, nhìn nhận sự 'kỳ quặc' như một phần tự nhiên của trải nghiệm con người.