of age
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Having reached the age when one is considered an adult, typically with legal rights and responsibilities.
Vietnamese Meaning
Đã đạt đến độ tuổi mà một người được coi là người trưởng thành, thường có các quyền và trách nhiệm pháp lý.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She is now of age and can vote in the election."
"Cô ấy giờ đã đủ tuổi và có thể bỏ phiếu trong cuộc bầu cử."
-
"He will be of age next year."
"Anh ấy sẽ đủ tuổi vào năm tới."
-
"In many countries, the age of consent is the same as being of age."
"Ở nhiều quốc gia, độ tuổi đồng ý quan hệ tình dục là giống như độ tuổi trưởng thành."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | age | tuổi, thời đại, giai đoạn |
| Verb | age | già đi, làm cho già đi, trở nên cũ kỹ |
| Adjective | aged | già, có tuổi, đã trưởng thành |
| Adjective | ageless | không tuổi, vĩnh cửu |
| Noun | ageing / aging | sự lão hóa, quá trình già đi |
| Noun | ageism | sự phân biệt đối xử dựa trên tuổi tác |
| Adjective | ageist | có tính phân biệt tuổi tác |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'of age' thường được sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý hoặc xã hội để chỉ trạng thái đã đủ tuổi trưởng thành theo quy định của luật pháp. Nó nhấn mạnh đến việc một người đã có đầy đủ quyền và nghĩa vụ như một người lớn, chẳng hạn như quyền bầu cử, quyền mua bán tài sản, hoặc chịu trách nhiệm hình sự. Cần phân biệt với các từ như 'adult' (người trưởng thành), là một từ chung chung hơn, chỉ đơn giản là người đã phát triển về thể chất và tinh thần.
Collocations (Từ đi kèm)
-
come come of age (đủ tuổi trưởng thành (hợp pháp); trở nên chín chắn, phát triển đến giai đoạn quan trọng)
-
be be of age (đã đủ tuổi (hợp pháp), đã trưởng thành)
-
reach reach of age (đạt đến tuổi trưởng thành (hợp pháp))
Idioms
-
come of age
1. Đạt đến tuổi trưởng thành (hợp pháp), đủ tuổi chịu trách nhiệm; 2. Đạt đến một giai đoạn phát triển quan trọng, trưởng thành về tư duy/lĩnh vực nào đó.
"She came of age last year and can now vote and sign contracts."
(Cô ấy đã đủ tuổi trưởng thành vào năm ngoái và giờ có thể bỏ phiếu cũng như ký hợp đồng.)
-
of a certain age
(uyển ngữ) đã có tuổi, không còn trẻ nữa.
"My aunt is of a certain age, but she still loves to travel."
(Dì tôi đã có tuổi, nhưng dì ấy vẫn rất thích đi du lịch.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
of age
Tính từĐã đạt đến độ tuổi mà một người được coi là người trưởng thành, thường có các quyền và trách nhiệm pháp lý.
"She is now of age and can vote in the election."
Grammar Rules
Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He is of age to vote in this election. |
Anh ấy đủ tuổi để bỏ phiếu trong cuộc bầu cử này. |
| Phủ định | She is not of age to drink alcohol in this country. |
Cô ấy chưa đủ tuổi uống rượu ở quốc gia này. |
| Nghi vấn | Are they of age to drive a car? |
Họ đã đủ tuổi lái xe ô tô chưa? |
Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | My parents' celebration of age happened when they both reached sixty. |
Lễ kỷ niệm tuổi tác của bố mẹ tôi diễn ra khi cả hai đều đạt sáu mươi tuổi. |
| Phủ định | The company directors' decision not to hire someone under 18 isn't solely based on their age; it's about experience too. |
Quyết định của các giám đốc công ty không thuê người dưới 18 tuổi không chỉ dựa trên độ tuổi của họ; nó còn về kinh nghiệm nữa. |
| Nghi vấn | Is John and Mary's discussion of the age of retirement relevant to current employees? |
Cuộc thảo luận của John và Mary về độ tuổi nghỉ hưu có liên quan đến nhân viên hiện tại không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "of age".
