(Top Banner Ad)
of age
B1
Tính từ B1 Luật pháp, Xã hội

of age

UK: /ɒv eɪdʒ/ • US: /ʌv eɪdʒ/

Nghĩa tiếng Việt

đủ tuổi đến tuổi trưởng thành tuổi thành niên
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Having reached the age when one is considered an adult, typically with legal rights and responsibilities.

Vietnamese Meaning

Đã đạt đến độ tuổi mà một người được coi là người trưởng thành, thường có các quyền và trách nhiệm pháp lý.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She is now of age and can vote in the election."

    "Cô ấy giờ đã đủ tuổi và có thể bỏ phiếu trong cuộc bầu cử."

  • "He will be of age next year."

    "Anh ấy sẽ đủ tuổi vào năm tới."

  • "In many countries, the age of consent is the same as being of age."

    "Ở nhiều quốc gia, độ tuổi đồng ý quan hệ tình dục là giống như độ tuổi trưởng thành."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun age tuổi, thời đại, giai đoạn
Verb age già đi, làm cho già đi, trở nên cũ kỹ
Adjective aged già, có tuổi, đã trưởng thành
Adjective ageless không tuổi, vĩnh cửu
Noun ageing / aging sự lão hóa, quá trình già đi
Noun ageism sự phân biệt đối xử dựa trên tuổi tác
Adjective ageist có tính phân biệt tuổi tác

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Luật pháp, Xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
aetas
Vulgar Latin
*aetaticum
Old French
aage
Middle English
age
English (phrase)
of age

Nguồn gốc của 'age'

Từ 'age' trong tiếng Anh có nguồn gốc từ tiếng Latin 'aetas' (thời gian, giai đoạn cuộc đời) qua tiếng Pháp cổ 'aage'. Nó đã phát triển để chỉ một giai đoạn cụ thể trong cuộc đời hoặc tổng thời gian tồn tại. Cụm từ 'of age' dùng giới từ 'of' để chỉ một đặc điểm hoặc trạng thái, diễn tả việc đã đạt đến một giai đoạn trưởng thành nhất định.

Ý nghĩa của 'of age'

Khi một người được nói là 'of age', điều đó có nghĩa là họ đã đạt đến độ tuổi trưởng thành hợp pháp, đủ điều kiện để thực hiện các quyền và trách nhiệm của người lớn, như bỏ phiếu, ký hợp đồng, hoặc uống rượu (tùy theo luật pháp từng quốc gia).

Usage Note

Cụm từ 'of age' thường được sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý hoặc xã hội để chỉ trạng thái đã đủ tuổi trưởng thành theo quy định của luật pháp. Nó nhấn mạnh đến việc một người đã có đầy đủ quyền và nghĩa vụ như một người lớn, chẳng hạn như quyền bầu cử, quyền mua bán tài sản, hoặc chịu trách nhiệm hình sự. Cần phân biệt với các từ như 'adult' (người trưởng thành), là một từ chung chung hơn, chỉ đơn giản là người đã phát triển về thể chất và tinh thần.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + of age
  • come come of age
    (đủ tuổi trưởng thành (hợp pháp); trở nên chín chắn, phát triển đến giai đoạn quan trọng)
  • be be of age
    (đã đủ tuổi (hợp pháp), đã trưởng thành)
  • reach reach of age
    (đạt đến tuổi trưởng thành (hợp pháp))

Idioms

  • come of age

    1. Đạt đến tuổi trưởng thành (hợp pháp), đủ tuổi chịu trách nhiệm; 2. Đạt đến một giai đoạn phát triển quan trọng, trưởng thành về tư duy/lĩnh vực nào đó.

    "She came of age last year and can now vote and sign contracts."

    (Cô ấy đã đủ tuổi trưởng thành vào năm ngoái và giờ có thể bỏ phiếu cũng như ký hợp đồng.)

  • of a certain age

    (uyển ngữ) đã có tuổi, không còn trẻ nữa.

    "My aunt is of a certain age, but she still loves to travel."

    (Dì tôi đã có tuổi, nhưng dì ấy vẫn rất thích đi du lịch.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

of age

Tính từ
Lật mặt

Đã đạt đến độ tuổi mà một người được coi là người trưởng thành, thường có các quyền và trách nhiệm pháp lý.

"She is now of age and can vote in the election."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He is of age to vote in this election.
Anh ấy đủ tuổi để bỏ phiếu trong cuộc bầu cử này.
Phủ định
She is not of age to drink alcohol in this country.
Cô ấy chưa đủ tuổi uống rượu ở quốc gia này.
Nghi vấn
Are they of age to drive a car?
Họ đã đủ tuổi lái xe ô tô chưa?

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
My parents' celebration of age happened when they both reached sixty.
Lễ kỷ niệm tuổi tác của bố mẹ tôi diễn ra khi cả hai đều đạt sáu mươi tuổi.
Phủ định
The company directors' decision not to hire someone under 18 isn't solely based on their age; it's about experience too.
Quyết định của các giám đốc công ty không thuê người dưới 18 tuổi không chỉ dựa trên độ tuổi của họ; nó còn về kinh nghiệm nữa.
Nghi vấn
Is John and Mary's discussion of the age of retirement relevant to current employees?
Cuộc thảo luận của John và Mary về độ tuổi nghỉ hưu có liên quan đến nhân viên hiện tại không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "of age".

Tuổi trưởng thành hợp pháp ở Phương Tây

Ở nhiều nước phương Tây, 'of age' thường ám chỉ việc đạt đến tuổi 18 hoặc 21, tùy thuộc vào luật pháp của từng quốc gia hoặc bang. Khi đạt đến tuổi này, cá nhân có thể bỏ phiếu, uống rượu, lái xe, kết hôn, ký hợp đồng và chịu trách nhiệm pháp lý đầy đủ cho hành động của mình.

Các nghi lễ trưởng thành

Nhiều nền văn hóa có các nghi lễ hoặc lễ kỷ niệm đánh dấu sự chuyển đổi từ tuổi thơ sang tuổi trưởng thành. Ví dụ, 'Sweet Sixteen' ở Mỹ, 'Bar/Bat Mitzvah' trong đạo Do Thái, hoặc 'Quinceañera' ở các nước Mỹ Latinh là những dịp đặc biệt để tôn vinh việc một người trẻ đã 'come of age'.