office appliances
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Machines and equipment used in an office to help with tasks such as printing, copying, or preparing documents.
Vietnamese Meaning
Các loại máy móc và thiết bị được sử dụng trong văn phòng để hỗ trợ các công việc như in ấn, sao chép hoặc chuẩn bị tài liệu.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The office appliances need to be serviced regularly to avoid breakdowns."
"Các thiết bị văn phòng cần được bảo trì thường xuyên để tránh hỏng hóc."
-
"We need to buy new office appliances to improve efficiency."
"Chúng ta cần mua các thiết bị văn phòng mới để cải thiện hiệu quả làm việc."
-
"The repair of office appliances can be costly."
"Việc sửa chữa các thiết bị văn phòng có thể tốn kém."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường đề cập đến các thiết bị phổ biến được sử dụng hàng ngày trong môi trường văn phòng. Ví dụ: máy in, máy photocopy, máy hủy giấy, máy tính, điện thoại bàn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
new new office appliances (các thiết bị văn phòng mới)
-
modern modern office appliances (các thiết bị văn phòng hiện đại)
-
essential essential office appliances (các thiết bị văn phòng thiết yếu)
-
energy-efficient energy-efficient office appliances (các thiết bị văn phòng tiết kiệm năng lượng)
-
purchase purchase office appliances (mua sắm thiết bị văn phòng)
-
install install office appliances (lắp đặt thiết bị văn phòng)
-
maintain maintain office appliances (bảo trì thiết bị văn phòng)
-
upgrade upgrade office appliances (nâng cấp thiết bị văn phòng)
Idioms
-
Upgrade office appliances
Nâng cấp các thiết bị văn phòng (chỉ hành động thay thế thiết bị cũ bằng thiết bị mới, hiện đại hơn để cải thiện hiệu suất và năng suất làm việc).
"Our company decided to upgrade office appliances to boost productivity and efficiency."
(Công ty chúng tôi đã quyết định nâng cấp các thiết bị văn phòng để tăng năng suất và hiệu quả làm việc.)
-
Essential office appliances
Các thiết bị văn phòng thiết yếu (chỉ những thiết bị cơ bản và quan trọng mà mọi văn phòng cần có để hoạt động trơn tru và hiệu quả).
"Computers, printers, and phones are considered essential office appliances."
(Máy tính, máy in và điện thoại được coi là những thiết bị văn phòng thiết yếu.)
-
Maintaining office appliances
Bảo trì thiết bị văn phòng (chỉ việc giữ gìn, kiểm tra và sửa chữa định kỳ các thiết bị để đảm bảo chúng hoạt động tốt, bền lâu và tránh hỏng hóc tốn kém).
"Regularly maintaining office appliances can prevent costly breakdowns and extend their lifespan."
(Việc bảo trì thiết bị văn phòng thường xuyên có thể ngăn ngừa những hỏng hóc tốn kém và kéo dài tuổi thọ của chúng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
office appliances
Danh từCác loại máy móc và thiết bị được sử dụng trong văn phòng để hỗ trợ các công việc như in ấn, sao chép hoặc chuẩn bị tài liệu.
"The office appliances need to be serviced regularly to avoid breakdowns."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "office appliances".
