offline shopping
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Hành động mua hàng tại các cửa hàng thực tế, chứ không phải trực tuyến.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Many people still prefer offline shopping because they can physically examine the products."
"Nhiều người vẫn thích mua sắm trực tiếp vì họ có thể kiểm tra sản phẩm bằng tay."
-
"Offline shopping is becoming less popular due to the convenience of online stores."
"Mua sắm trực tiếp đang trở nên ít phổ biến hơn do sự tiện lợi của các cửa hàng trực tuyến."
-
"She prefers offline shopping so she can try on clothes before buying them."
"Cô ấy thích mua sắm trực tiếp hơn để có thể thử quần áo trước khi mua."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | shop | Cửa hàng, tiệm |
| Verb | shop | Mua sắm |
| Noun | shopper | Người mua sắm |
| Noun | shopping | Việc mua sắm |
| Adjective | offline | Ngoại tuyến, không kết nối mạng |
| Noun | online shopping | Mua sắm trực tuyến |
| Noun | window shopping | Ngắm đồ trong các cửa sổ trưng bày mà không mua |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này nhấn mạnh sự khác biệt với việc mua sắm trực tuyến (online shopping). Nó bao gồm việc đi đến các cửa hàng, siêu thị, trung tâm thương mại để lựa chọn và thanh toán hàng hóa trực tiếp. Khác với 'shopping' đơn thuần, 'offline shopping' nhấn mạnh phương thức mua sắm truyền thống.
Prepositions
‘for’ được sử dụng khi nói đến việc mua sắm cho một mục đích cụ thể (ví dụ: offline shopping for clothes). ‘on’ có thể được sử dụng (ít phổ biến hơn) để chỉ nguồn tiền được sử dụng (ví dụ: offline shopping on credit).
Collocations (Từ đi kèm)
-
traditional traditional offline shopping (mua sắm ngoại tuyến truyền thống)
-
physical physical offline shopping (mua sắm tại cửa hàng thực tế)
-
in-store in-store offline shopping (mua sắm trực tiếp tại cửa hàng)
-
local local offline shopping (mua sắm ngoại tuyến ở địa phương)
-
do do offline shopping (thực hiện việc mua sắm ngoại tuyến)
-
enjoy enjoy offline shopping (thích thú với việc mua sắm ngoại tuyến)
-
prefer prefer offline shopping (thích mua sắm ngoại tuyến hơn)
-
experience experience offline shopping (trải nghiệm mua sắm ngoại tuyến)
-
experience the offline shopping experience (trải nghiệm mua sắm ngoại tuyến)
-
habits offline shopping habits (thói quen mua sắm ngoại tuyến)
-
trends offline shopping trends (xu hướng mua sắm ngoại tuyến)
Idioms
-
the offline shopping experience
Trải nghiệm mua sắm trực tiếp tại cửa hàng (thường nhấn mạnh các yếu tố như chạm, thử, không khí).
"Many people still value the offline shopping experience for clothes, where they can try items on."
(Nhiều người vẫn coi trọng trải nghiệm mua sắm trực tiếp quần áo tại cửa hàng, nơi họ có thể thử đồ.)
-
go offline shopping
Đi mua sắm tại cửa hàng thực tế.
"Let's go offline shopping this weekend to find a new outfit for the party."
(Cuối tuần này chúng ta hãy đi mua sắm tại cửa hàng để tìm một bộ đồ mới cho bữa tiệc nhé.)
-
prefer offline shopping
Thích mua sắm tại cửa hàng thực tế hơn.
"Despite the convenience of online stores, some consumers still prefer offline shopping for big purchases."
(Mặc dù các cửa hàng trực tuyến rất tiện lợi, một số người tiêu dùng vẫn thích mua sắm tại cửa hàng hơn đối với các giao dịch lớn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
offline shopping
NounHành động mua hàng tại các cửa hàng thực tế, chứ không phải trực tuyến.
"Many people still prefer offline shopping because they can physically examine the products."
Grammar Rules
Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | That many people still prefer offline shopping is a testament to its enduring appeal. |
Việc nhiều người vẫn thích mua sắm trực tiếp là minh chứng cho sức hấp dẫn lâu dài của nó. |
| Phủ định | That offline shopping is no longer dominant in the retail landscape doesn't mean it's irrelevant. |
Việc mua sắm trực tiếp không còn chiếm ưu thế trong bối cảnh bán lẻ không có nghĩa là nó không còn phù hợp. |
| Nghi vấn | Whether offline shopping will make a resurgence remains to be seen. |
Liệu mua sắm trực tiếp có trỗi dậy trở lại hay không vẫn còn phải xem. |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "offline shopping".
