(Top Banner Ad)
offline shopping
A2
Noun A2 Kinh tế, Bán lẻ

offline shopping

UK: /ˈɒfˌlaɪn ˈʃɒpɪŋ/ • US: /ˈɔːfˌlaɪn ˈʃɑːpɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

mua sắm trực tiếp mua sắm tại cửa hàng mua sắm ngoại tuyến
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The act of buying goods in physical stores rather than online.

Vietnamese Meaning

Hành động mua hàng tại các cửa hàng thực tế, chứ không phải trực tuyến.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Many people still prefer offline shopping because they can physically examine the products."

    "Nhiều người vẫn thích mua sắm trực tiếp vì họ có thể kiểm tra sản phẩm bằng tay."

  • "Offline shopping is becoming less popular due to the convenience of online stores."

    "Mua sắm trực tiếp đang trở nên ít phổ biến hơn do sự tiện lợi của các cửa hàng trực tuyến."

  • "She prefers offline shopping so she can try on clothes before buying them."

    "Cô ấy thích mua sắm trực tiếp hơn để có thể thử quần áo trước khi mua."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun shop Cửa hàng, tiệm
Verb shop Mua sắm
Noun shopper Người mua sắm
Noun shopping Việc mua sắm
Adjective offline Ngoại tuyến, không kết nối mạng
Noun online shopping Mua sắm trực tuyến
Noun window shopping Ngắm đồ trong các cửa sổ trưng bày mà không mua

Synonyms

brick-and-mortar shopping (mua sắm tại cửa hàng truyền thống)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Bán lẻ

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
sceoppa
English (12th Century)
shoppe
English (18th Century)
shopping
Old English
of
Latin
linea
English (20th Century)
offline
English (Late 20th/Early 21st Century)
offline shopping

Sự ra đời của 'mua sắm ngoại tuyến'

Cụm từ 'offline shopping' (mua sắm ngoại tuyến) xuất hiện tương đối muộn, chủ yếu là để phân biệt với 'online shopping' (mua sắm trực tuyến) khi internet và thương mại điện tử trở nên phổ biến. Nó mô tả hành động mua hàng theo cách truyền thống: tại các cửa hàng, trung tâm thương mại, hoặc chợ, không thông qua mạng internet. Từ 'offline' (ngoại tuyến) được ghép từ 'off' (tắt) và 'line' (đường dây), ban đầu chỉ tình trạng không kết nối mạng.

Usage Note

Cụm từ này nhấn mạnh sự khác biệt với việc mua sắm trực tuyến (online shopping). Nó bao gồm việc đi đến các cửa hàng, siêu thị, trung tâm thương mại để lựa chọn và thanh toán hàng hóa trực tiếp. Khác với 'shopping' đơn thuần, 'offline shopping' nhấn mạnh phương thức mua sắm truyền thống.

Prepositions

for on

‘for’ được sử dụng khi nói đến việc mua sắm cho một mục đích cụ thể (ví dụ: offline shopping for clothes). ‘on’ có thể được sử dụng (ít phổ biến hơn) để chỉ nguồn tiền được sử dụng (ví dụ: offline shopping on credit).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + offline shopping
  • traditional traditional offline shopping
    (mua sắm ngoại tuyến truyền thống)
  • physical physical offline shopping
    (mua sắm tại cửa hàng thực tế)
  • in-store in-store offline shopping
    (mua sắm trực tiếp tại cửa hàng)
  • local local offline shopping
    (mua sắm ngoại tuyến ở địa phương)
Verb + offline shopping
  • do do offline shopping
    (thực hiện việc mua sắm ngoại tuyến)
  • enjoy enjoy offline shopping
    (thích thú với việc mua sắm ngoại tuyến)
  • prefer prefer offline shopping
    (thích mua sắm ngoại tuyến hơn)
  • experience experience offline shopping
    (trải nghiệm mua sắm ngoại tuyến)
Noun + offline shopping
  • experience the offline shopping experience
    (trải nghiệm mua sắm ngoại tuyến)
  • habits offline shopping habits
    (thói quen mua sắm ngoại tuyến)
  • trends offline shopping trends
    (xu hướng mua sắm ngoại tuyến)

Idioms

  • the offline shopping experience

    Trải nghiệm mua sắm trực tiếp tại cửa hàng (thường nhấn mạnh các yếu tố như chạm, thử, không khí).

    "Many people still value the offline shopping experience for clothes, where they can try items on."

    (Nhiều người vẫn coi trọng trải nghiệm mua sắm trực tiếp quần áo tại cửa hàng, nơi họ có thể thử đồ.)

  • go offline shopping

    Đi mua sắm tại cửa hàng thực tế.

    "Let's go offline shopping this weekend to find a new outfit for the party."

    (Cuối tuần này chúng ta hãy đi mua sắm tại cửa hàng để tìm một bộ đồ mới cho bữa tiệc nhé.)

  • prefer offline shopping

    Thích mua sắm tại cửa hàng thực tế hơn.

    "Despite the convenience of online stores, some consumers still prefer offline shopping for big purchases."

    (Mặc dù các cửa hàng trực tuyến rất tiện lợi, một số người tiêu dùng vẫn thích mua sắm tại cửa hàng hơn đối với các giao dịch lớn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

offline shopping

Noun
Lật mặt

Hành động mua hàng tại các cửa hàng thực tế, chứ không phải trực tuyến.

"Many people still prefer offline shopping because they can physically examine the products."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That many people still prefer offline shopping is a testament to its enduring appeal.
Việc nhiều người vẫn thích mua sắm trực tiếp là minh chứng cho sức hấp dẫn lâu dài của nó.
Phủ định
That offline shopping is no longer dominant in the retail landscape doesn't mean it's irrelevant.
Việc mua sắm trực tiếp không còn chiếm ưu thế trong bối cảnh bán lẻ không có nghĩa là nó không còn phù hợp.
Nghi vấn
Whether offline shopping will make a resurgence remains to be seen.
Liệu mua sắm trực tiếp có trỗi dậy trở lại hay không vẫn còn phải xem.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "offline shopping".

Trải nghiệm giác quan và xã hội

Mua sắm ngoại tuyến mang lại trải nghiệm đa giác quan mà mua sắm trực tuyến không có được: bạn có thể chạm vào sản phẩm, thử quần áo, ngửi mùi hương, và nhìn tận mắt màu sắc. Nó cũng là một hoạt động xã hội, khi mọi người thường đi mua sắm cùng bạn bè hoặc gia đình, biến nó thành một dịp giải trí và gắn kết.

Hỗ trợ kinh tế địa phương

Nhiều người coi mua sắm ngoại tuyến là một cách trực tiếp để hỗ trợ các doanh nghiệp nhỏ và nền kinh tế địa phương. Việc mua hàng tại các cửa hàng ở địa phương giúp duy trì việc làm, đóng góp vào doanh thu thuế cho thành phố và giữ cho các khu phố mua sắm truyền thống luôn sôi động.