(Top Banner Ad)
worn shoes
A2
Tính từ (worn) A2 Quần áo và Thời trang

worn shoes

UK: /wɔːn ʃuːz/ • US: /wɔːrn ʃuːz/

Nghĩa tiếng Việt

giày cũ giày sờn giày mòn
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Damaged or no longer usable because of much use.

Vietnamese Meaning

Bị hư hỏng hoặc không còn sử dụng được do sử dụng nhiều.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He was wearing worn shoes with holes in them."

    "Anh ấy đang đi đôi giày cũ mòn có lỗ thủng."

  • "His worn shoes showed how hard he worked."

    "Đôi giày cũ mòn của anh ấy cho thấy anh ấy đã làm việc vất vả như thế nào."

  • "She donated her worn shoes to charity."

    "Cô ấy đã quyên góp đôi giày cũ mòn của mình cho tổ chức từ thiện."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb wear Mang, mặc (quần áo, giày dép); làm mòn, hao mòn
Noun wearer Người mang, người mặc
Adjective wearable Có thể mang, mặc được
Noun shoe Giày
Noun shoelace Dây giày
Noun shoemaker Thợ đóng giày

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Quần áo và Thời trang

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
(*wes- 'to clothe, to dress')
Proto-Germanic
(*wazjanan 'to clothe, to wear')
Old English
werian ('to wear, to clothe')
Middle English
weren (verb)
Modern English
worn (past participle of 'wear')
Proto-Indo-European
(*skeu- 'to cover, to conceal')
Proto-Germanic
(*skōhaz 'shoe')
Old English
scōh ('shoe')
Middle English
scho ('shoe')
Modern English
shoe (noun)

Nguồn gốc 'Worn' và 'Shoes'

Từ 'worn' là dạng quá khứ phân từ của động từ 'wear', có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'werian' (nghĩa là 'mặc, mang, sử dụng'), và xa hơn nữa từ gốc Proto-Germanic '*wazjanan' rồi đến Proto-Indo-European '*wes-' (nghĩa là 'mặc quần áo'). Nó diễn tả trạng thái một vật đã được sử dụng nhiều đến mức bị hư hại, cũ kỹ, mòn. Còn từ 'shoes' (giày) xuất phát từ tiếng Anh cổ 'scōh', có nghĩa là vật che phủ chân, liên quan đến gốc Proto-Indo-European '*skeu-' (nghĩa là 'che đậy'). Vì vậy, 'worn shoes' mô tả những đôi giày đã được dùng đến mức cũ nát, mòn rách hoặc sờn cũ.

Usage Note

"Worn" ở đây mang nghĩa là đã qua sử dụng nhiều lần dẫn đến tình trạng cũ, sờn, mòn, hoặc hư hỏng. Nó thường dùng để mô tả quần áo, giày dép, hoặc các vật dụng cá nhân khác. So với "old", "worn" nhấn mạnh vào sự hao mòn do sử dụng, trong khi "old" chỉ đơn giản là đã tồn tại lâu.
Shoes là danh từ số nhiều, chỉ các loại giày nói chung. Cần phân biệt với 'a pair of shoes' (một đôi giày) khi muốn chỉ số lượng.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + worn shoes
  • old old worn shoes
    (đôi giày cũ mòn)
  • threadbare threadbare worn shoes
    (đôi giày mòn rách tả tơi)
  • scruffy scruffy worn shoes
    (đôi giày cũ kỹ lôi thôi)
Verb + worn shoes
  • discard discard worn shoes
    (vứt bỏ đôi giày cũ mòn)
  • mend mend worn shoes
    (sửa chữa đôi giày cũ mòn)
  • kick off kick off one's worn shoes
    (cởi phăng đôi giày cũ ra)
Prepositional phrases with worn shoes
  • in in his worn shoes
    (trong đôi giày cũ mòn của anh ấy (thường để diễn tả sự khó khăn, hoàn cảnh cá nhân))
  • with walking with worn shoes
    (đi bộ với đôi giày cũ mòn)

Idioms

  • My worn shoes have seen many roads.

    Đôi giày cũ của tôi đã đi qua nhiều nẻo đường. (Ý nói đã trải nghiệm nhiều, đi nhiều nơi, sống nhiều năm)

    "After decades of traveling, he'd often say, 'My worn shoes have seen many roads.'"

    (Sau nhiều thập kỷ du lịch, ông ấy thường nói, 'Đôi giày cũ của tôi đã đi qua nhiều nẻo đường.')

  • The comfort of worn shoes.

    Sự thoải mái của đôi giày cũ (đã quen thuộc). (Ám chỉ sự thoải mái, quen thuộc khi sử dụng một thứ đã cũ nhưng thân thuộc)

    "Despite buying new ones, he always returned to the comfort of his worn shoes."

    (Mặc dù mua giày mới, anh ấy vẫn luôn quay lại với sự thoải mái của đôi giày cũ thân thuộc.)

  • To walk a mile in someone else's worn shoes.

    Đi một dặm trong đôi giày cũ của người khác. (Một biến thể của thành ngữ 'walk a mile in someone's shoes' nhằm nhấn mạnh sự khó khăn, vất vả của người khác, thể hiện sự thấu hiểu)

    "Before judging, try to walk a mile in her worn shoes and understand her struggles."

    (Trước khi phán xét, hãy thử đi một dặm trong đôi giày cũ của cô ấy để hiểu những khó khăn của cô ấy.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

worn shoes

Tính từ (worn)
Lật mặt

Bị hư hỏng hoặc không còn sử dụng được do sử dụng nhiều.

"He was wearing worn shoes with holes in them."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "worn shoes".

Biểu tượng của sự trải nghiệm và hành trình

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đôi giày cũ mòn thường là biểu tượng của một hành trình dài, sự làm việc chăm chỉ hoặc những trải nghiệm phong phú trong cuộc đời. Chúng gợi lên hình ảnh về những người đã đi nhiều nơi, vượt qua nhiều khó khăn và tích lũy được nhiều kinh nghiệm sống.

Sự thoải mái và gắn bó

Mặc dù cũ kỹ, đôi giày mòn thường mang lại cảm giác thoải mái đặc biệt vì chúng đã được 'đi vào form' chân người dùng. Điều này thể hiện một sự gắn bó và quen thuộc, nơi mà một vật dụng cũ không chỉ là vật chất mà còn là một phần kỷ niệm, mang lại sự dễ chịu hơn những thứ mới mẻ, chưa quen.