worn shoes
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Bị hư hỏng hoặc không còn sử dụng được do sử dụng nhiều.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He was wearing worn shoes with holes in them."
"Anh ấy đang đi đôi giày cũ mòn có lỗ thủng."
-
"His worn shoes showed how hard he worked."
"Đôi giày cũ mòn của anh ấy cho thấy anh ấy đã làm việc vất vả như thế nào."
-
"She donated her worn shoes to charity."
"Cô ấy đã quyên góp đôi giày cũ mòn của mình cho tổ chức từ thiện."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
"Worn" ở đây mang nghĩa là đã qua sử dụng nhiều lần dẫn đến tình trạng cũ, sờn, mòn, hoặc hư hỏng. Nó thường dùng để mô tả quần áo, giày dép, hoặc các vật dụng cá nhân khác. So với "old", "worn" nhấn mạnh vào sự hao mòn do sử dụng, trong khi "old" chỉ đơn giản là đã tồn tại lâu.
Shoes là danh từ số nhiều, chỉ các loại giày nói chung. Cần phân biệt với 'a pair of shoes' (một đôi giày) khi muốn chỉ số lượng.
Collocations (Từ đi kèm)
-
old old worn shoes (đôi giày cũ mòn)
-
threadbare threadbare worn shoes (đôi giày mòn rách tả tơi)
-
scruffy scruffy worn shoes (đôi giày cũ kỹ lôi thôi)
-
discard discard worn shoes (vứt bỏ đôi giày cũ mòn)
-
mend mend worn shoes (sửa chữa đôi giày cũ mòn)
-
kick off kick off one's worn shoes (cởi phăng đôi giày cũ ra)
-
in in his worn shoes (trong đôi giày cũ mòn của anh ấy (thường để diễn tả sự khó khăn, hoàn cảnh cá nhân))
-
with walking with worn shoes (đi bộ với đôi giày cũ mòn)
Idioms
-
My worn shoes have seen many roads.
Đôi giày cũ của tôi đã đi qua nhiều nẻo đường. (Ý nói đã trải nghiệm nhiều, đi nhiều nơi, sống nhiều năm)
"After decades of traveling, he'd often say, 'My worn shoes have seen many roads.'"
(Sau nhiều thập kỷ du lịch, ông ấy thường nói, 'Đôi giày cũ của tôi đã đi qua nhiều nẻo đường.')
-
The comfort of worn shoes.
Sự thoải mái của đôi giày cũ (đã quen thuộc). (Ám chỉ sự thoải mái, quen thuộc khi sử dụng một thứ đã cũ nhưng thân thuộc)
"Despite buying new ones, he always returned to the comfort of his worn shoes."
(Mặc dù mua giày mới, anh ấy vẫn luôn quay lại với sự thoải mái của đôi giày cũ thân thuộc.)
-
To walk a mile in someone else's worn shoes.
Đi một dặm trong đôi giày cũ của người khác. (Một biến thể của thành ngữ 'walk a mile in someone's shoes' nhằm nhấn mạnh sự khó khăn, vất vả của người khác, thể hiện sự thấu hiểu)
"Before judging, try to walk a mile in her worn shoes and understand her struggles."
(Trước khi phán xét, hãy thử đi một dặm trong đôi giày cũ của cô ấy để hiểu những khó khăn của cô ấy.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
worn shoes
Tính từ (worn)Bị hư hỏng hoặc không còn sử dụng được do sử dụng nhiều.
"He was wearing worn shoes with holes in them."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "worn shoes".
