(Top Banner Ad)
on-site worker
B1
Danh từ B1 Kinh doanh, Xây dựng, Sản xuất

on-site worker

UK: /ˈɒnˌsaɪt ˈwɜːkə(r)/ • US: /ˈɑːnˌsaɪt ˈwɜːrkər/

Nghĩa tiếng Việt

công nhân làm việc tại chỗ người lao động tại công trường công nhân trực tiếp tại hiện trường
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A worker who performs their duties at a specific location or premises, rather than remotely or in an office setting.

Vietnamese Meaning

Một công nhân làm việc tại một địa điểm hoặc cơ sở cụ thể, thay vì làm việc từ xa hoặc trong văn phòng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The on-site workers are responsible for ensuring the project stays on schedule."

    "Các công nhân làm việc tại chỗ có trách nhiệm đảm bảo dự án diễn ra đúng tiến độ."

  • "The company relies on on-site workers to maintain the equipment."

    "Công ty dựa vào các công nhân làm việc tại chỗ để bảo trì thiết bị."

  • "On-site workers are required to wear safety gear at all times."

    "Công nhân làm việc tại chỗ bắt buộc phải mặc đồ bảo hộ mọi lúc."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun work công việc, sự làm việc
Noun worker người lao động, công nhân
Noun workplace nơi làm việc
Noun site địa điểm, công trường, vị trí
Adjective on-site tại chỗ, ngay tại địa điểm
Adjective off-site ngoài địa điểm, từ xa
Verb work làm việc

Synonyms

field worker (công nhân hiện trường)site operative (người vận hành tại địa điểm)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh doanh, Xây dựng, Sản xuất

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
on
Latin
situs
Old English
weorc
Old English
-ere
Modern English
on-site worker (compound)

Từ 'Tại chỗ' và 'Người làm việc'

Cụm từ 'on-site worker' là một từ ghép hiện đại, được hình thành từ 'on-site' (nghĩa là 'tại địa điểm, tại chỗ') và 'worker' (nghĩa là 'người làm việc, công nhân'). Do đó, về cơ bản, 'on-site worker' là người thực hiện công việc của mình trực tiếp tại địa điểm cụ thể mà công việc đó yêu cầu, chứ không phải làm việc từ xa thông qua công nghệ.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ những người lao động trực tiếp thực hiện các công việc thực tế tại một địa điểm nhất định, như công trường xây dựng, nhà máy, hoặc địa điểm tổ chức sự kiện. Nó nhấn mạnh sự hiện diện vật lý của người lao động tại nơi làm việc.

Prepositions

at as

‘At’ được dùng để chỉ địa điểm cụ thể nơi người công nhân làm việc. Ví dụ: 'The on-site worker is working at the construction site.' ‘As’ có thể được sử dụng để mô tả vai trò của người công nhân. Ví dụ: 'He works as an on-site worker'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + on-site worker
  • skilled skilled on-site worker
    (công nhân tại chỗ lành nghề)
  • temporary temporary on-site worker
    (công nhân tại chỗ tạm thời)
  • essential essential on-site worker
    (công nhân tại chỗ thiết yếu)
  • dedicated dedicated on-site worker
    (công nhân tại chỗ tận tâm)
Verb + on-site worker
  • employ employ on-site workers
    (tuyển dụng công nhân tại chỗ)
  • manage manage on-site workers
    (quản lý công nhân tại chỗ)
  • train train on-site workers
    (đào tạo công nhân tại chỗ)
  • supervise supervise on-site workers
    (giám sát công nhân tại chỗ)
on-site worker + Noun (attribute)
  • safety on-site worker safety
    (an toàn cho công nhân tại chỗ)
  • housing on-site worker housing
    (nhà ở cho công nhân tại chỗ)
  • benefits on-site worker benefits
    (phúc lợi cho công nhân tại chỗ)

Idioms

  • a team of on-site workers

    một đội ngũ công nhân làm việc tại chỗ

    "The construction project relies heavily on a team of on-site workers to meet deadlines."

    (Dự án xây dựng phụ thuộc rất nhiều vào một đội ngũ công nhân làm việc tại chỗ để hoàn thành đúng thời hạn.)

  • on-site worker safety regulations

    các quy định an toàn cho người lao động tại chỗ

    "All companies must adhere to strict on-site worker safety regulations to prevent accidents."

    (Tất cả các công ty phải tuân thủ nghiêm ngặt các quy định an toàn cho người lao động tại chỗ để phòng tránh tai nạn.)

  • essential on-site workers

    những người lao động thiết yếu tại chỗ

    "During the pandemic, healthcare professionals were recognized as essential on-site workers."

    (Trong đại dịch, các chuyên gia y tế được công nhận là những người lao động thiết yếu tại chỗ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

on-site worker

Danh từ
Lật mặt

Một công nhân làm việc tại một địa điểm hoặc cơ sở cụ thể, thay vì làm việc từ xa hoặc trong văn phòng.

"The on-site workers are responsible for ensuring the project stays on schedule."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "on-site worker".

Tầm quan trọng không thể thay thế

Trong nhiều ngành nghề như sản xuất, xây dựng, dịch vụ hoặc y tế, sự hiện diện vật lý của 'on-site worker' là vô cùng quan trọng. Họ là những người trực tiếp vận hành máy móc, xử lý vật liệu, tương tác với khách hàng hoặc môi trường làm việc cụ thể, đảm bảo hoạt động được diễn ra suôn sẻ và hiệu quả mà không thể thay thế bằng công việc từ xa.

Sự phân biệt trong kỷ nguyên làm việc từ xa

Với sự phát triển của công nghệ và xu hướng làm việc từ xa (remote work), khái niệm 'on-site worker' càng trở nên rõ nét hơn. Nó làm nổi bật sự khác biệt giữa những công việc có thể linh hoạt về địa điểm và những công việc bắt buộc người lao động phải có mặt trực tiếp tại nơi làm việc để hoàn thành nhiệm vụ, đồng thời nhấn mạnh giá trị của sự hiện diện vật lý và các kỹ năng đòi hỏi tương tác trực tiếp.